CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

8.09
-0.04
(-0.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,8471,830,9812,100,9671,132,5531,430,2062,400,8042,038,7111,472,3981,288,1721,155,739
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,8471,830,9812,100,9671,132,5531,430,2062,400,8042,038,7111,472,3981,288,1721,155,739
4. Giá vốn hàng bán339,215767,355480,7151,145,618656,5781,698,133985,2702,320,2011,542,5251,641,8171,970,0011,052,2841,233,8052,147,2251,815,0391,276,1341,156,1511,066,228
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,19212,46632,77667,28993,599196,690121,778123,713125,322189,163130,96680,269196,402253,578223,672196,264132,02189,510
6. Doanh thu hoạt động tài chính61,005102,74785,635121,04871,13084,10893,02895,756131,371151,691135,431113,05330,0497,4858,5494,389215,17933,584
7. Chi phí tài chính3,9755,2626,3012,05039,22815,46812,13778,25674,455193,16263,22391,63026,463151,739178,086185,01472,44270,419
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9755,2626,3018,27410,26411,46512,21913,44113,53515,25620,34125,52630,66842,56237,92939,38643,53052,924
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng131423172838403946188231235216270228779
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,93937,31133,95537,12728,89941,53132,91433,27831,92227,74836,99528,78727,22125,87524,46322,01029,64817,616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,26972,62678,131149,14396,574223,761169,715107,895150,270119,757165,94872,670172,55183,18029,444-6,448245,10235,059
12. Thu nhập khác1973262821852591262301344285251,43047310,6254,7334246,656146992
13. Chi phí khác1,3305512714241,941141,0072944844,46034209707648
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,133270155185117126230130-1,51251142317910,1412733906,448-560345
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,13672,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758120,268166,37172,848182,69283,45329,835244,54135,404
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0851,0757,54222,11015,76114,85745,36617,03331,65334,27732,8588,82756,35220,7477,48416,6406,117
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại26,607-12,727-1,157-2,735-9,9889,000-9,000-52,03948,2433,797
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0851,0757,54222,11015,76141,46432,64015,87628,91824,28932,85817,82747,35220,7477,484-52,03964,8839,913
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,05171,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,84095,979133,51355,021135,34062,70622,35152,039179,65825,491
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)37,05171,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,84095,979133,51355,021135,34062,70622,35152,039179,65825,491

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |