CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi (cci)

27
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV99,54394,55196,20692,039101,300382,339423,750425,127474,168299,155290,363384,577398,488335,016293,946
Giá vốn hàng bán87,41281,41179,36982,75494,853330,945382,842378,506420,922253,504248,462342,348354,045293,707253,096
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,13113,14016,8379,2856,44751,39340,90846,62153,24645,65141,90142,22944,44341,30940,850
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,65114,03023,69919,3922,05664,77241,88031,69430,66340,66637,99037,25638,38634,72733,211
Tổng lợi nhuận trước thuế5,50814,03026,79319,3921,69765,72441,30231,73530,71440,74237,99537,28836,92436,11333,237
Lợi nhuận sau thuế 3,91310,48620,49615,4561,15650,35132,82825,15524,91432,56330,14329,60829,25328,72926,506
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,91310,48620,49615,4561,15650,35132,82825,15524,91432,56330,14329,60829,25328,72926,506
Tổng tài sản ngắn hạn823,810822,932810,727811,165503,860823,810503,860481,358529,487464,260293,006303,119287,953286,183271,799
Tiền mặt61,06037,61148,17154,58726,34361,06026,34336,35745,46920,67655,76022,55893,03693,70888,135
Đầu tư tài chính ngắn hạn730,426742,396724,247731,057454,773730,426454,773418,182456,594413,489212,898243,610166,780161,480153,300
Hàng tồn kho4,9444,5802,4253,8716,1764,9446,1767,3397,46814,84710,3439,8744,62510,46013,776
Tài sản dài hạn270,183274,282280,865288,962290,957270,183290,957302,166248,826224,903399,855387,931400,301398,861391,386
Tài sản cố định19,13819,71020,30620,91320,18519,13820,18521,54523,38119,88619,89121,87423,90125,93926,612
Đầu tư tài chính dài hạn32,45032,27732,27732,45032,45032,45032,45032,45032,45032,450196,268171,677172,908167,826168,358
Tổng tài sản1,093,9941,097,2131,091,5921,100,127794,8161,093,994794,816783,524778,312689,163692,860691,050688,254685,044663,186
Tổng nợ803,902811,035815,899844,931522,248803,902522,248518,628513,658409,072417,455418,291417,663416,287399,434
Vốn chủ sở hữu290,091286,178275,693255,196272,568290,091272,568264,896264,654280,091275,406272,759270,591268,757263,751

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.90K1.89K1.45K1.44K1.88K1.74K1.71K1.69K1.66K1.53K1.76K1.16K1.22K1.81K2.94K2.62K2.60K3.19K1.53K1.17K
Giá cuối kỳ27.20K23.57K23.53K24.31K20.15K13.79K10.80K7.49K8.76K6.41K4.86K4.93K4.11K3.09K2.50K4.65K30K30K30K30K
Giá / EPS (PE)9.37 (lần)12.45 (lần)16.22 (lần)16.92 (lần)10.73 (lần)7.93 (lần)6.32 (lần)4.44 (lần)5.29 (lần)4.19 (lần)2.76 (lần)4.25 (lần)3.38 (lần)1.71 (lần)0.85 (lần)1.77 (lần)11.52 (lần)9.41 (lần)19.59 (lần)25.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.23 (lần)0.96 (lần)0.96 (lần)0.89 (lần)1.17 (lần)0.82 (lần)0.49 (lần)0.33 (lần)0.45 (lần)0.38 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.19 (lần)1.64 (lần)1.59 (lần)2.29 (lần)2.85 (lần)
Giá sổ sách16.73K15.72K15.28K15.26K16.15K15.88K15.73K15.61K15.50K15.21K16.56K15.85K15.74K14.60K16.22K15.81K15.80K15.54K15.22K3.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.63 (lần)1.50 (lần)1.54 (lần)1.59 (lần)1.25 (lần)0.87 (lần)0.69 (lần)0.48 (lần)0.57 (lần)0.42 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.29 (lần)1.90 (lần)1.93 (lần)1.97 (lần)7.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.30%63.39%61.44%68.03%67.37%42.29%43.86%41.84%41.78%40.98%35.93%32.74%25.85%27.98%20.62%18.11%10.79%14.20%13.59%22.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.70%36.61%38.56%31.97%32.63%57.71%56.14%58.16%58.22%59.02%64.07%67.26%74.15%72.02%79.38%81.89%89.21%85.80%86.41%77.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn73.48%65.71%66.19%66%59.36%60.25%60.53%60.68%60.77%60.23%64.36%65.24%63.94%65.62%71.89%71.03%68.30%68.83%64.03%87.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu277.12%191.60%195.79%194.09%146.05%151.58%153.36%154.35%154.89%151.44%180.56%187.70%177.31%190.83%255.73%245.23%215.42%220.82%178.03%719.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn26.52%34.29%33.81%34%40.64%39.75%39.47%39.32%39.23%39.77%35.64%34.76%36.06%34.38%28.11%28.97%31.70%31.17%35.97%12.20%
6/ Thanh toán hiện hành1,871.70%1,242.01%1,401.58%1,564.54%1,599.08%1,135.24%1,203.95%1,179.70%1,200.48%1,175.55%958.04%1,750.20%917.73%516.58%393.84%302.10%16.38%21.47%21.24%25.23%
7/ Thanh toán nhanh1,860.47%1,226.79%1,380.21%1,542.47%1,547.94%1,095.17%1,164.73%1,160.75%1,156.60%1,115.97%938.18%1,699.09%750.46%450.52%365.10%279.52%12.18%21.07%17.58%23.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn138.73%64.94%105.86%134.35%71.22%216.04%89.60%381.15%393.09%381.19%823.62%713.48%637.50%416.71%310.21%210.40%8.01%16.98%14.98%21.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.95%53.31%54.26%60.92%43.41%41.91%55.65%57.90%48.90%44.32%61.68%85.56%78.34%71.18%67.81%44.02%36.69%37.76%30.95%32.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.41%84.10%88.32%89.55%64.44%99.10%126.87%138.39%117.06%108.15%171.66%261.29%303.09%254.40%328.90%243.09%340.06%265.91%227.71%147.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu131.80%155.47%160.49%179.17%106.81%105.43%141%147.27%124.65%111.45%173.06%246.14%217.26%207.02%241.22%151.97%115.73%121.13%86.06%267.17%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,693.87%6,198.87%5,157.46%5,636.34%1,707.44%2,402.22%3,467.17%7,655.03%2,807.91%1,837.22%7,386.37%8,395.08%1,560%1,861.29%4,190.05%2,952.29%1,146.04%12,325.53%1,022.85%1,414.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.17%7.75%5.92%5.25%10.88%10.38%7.70%7.34%8.58%9.02%6.14%2.97%3.55%5.99%7.50%10.92%14.25%16.94%11.69%11.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.60%4.13%3.21%3.20%4.73%4.35%4.28%4.25%4.19%4%3.79%2.54%2.78%4.26%5.09%4.81%5.23%6.40%3.62%3.62%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.36%12.04%9.50%9.41%11.63%10.94%10.86%10.81%10.69%10.05%10.63%7.32%7.72%12.40%18.10%16.59%16.49%20.52%10.06%29.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%9%7%6%13%12%9%8%10%10%7%3%4%6%8%12%16%20%15%14%
Tăng trưởng doanh thu-9.77%-0.32%-10.34%58.50%3.03%-24.50%-3.49%18.95%13.97%-21.05%-26.56%14.08%13.20%14.05%59.22%31.42%-2.86%43.67%24.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận53.38%30.50%0.97%-23.49%8.03%1.81%1.21%1.82%8.39%15.85%51.82%-4.56%-32.85%-8.95%9.41%0.71%-18.32%108.19%31.01%%
Tăng trưởng Nợ phải trả53.93%0.70%0.97%25.57%-2.01%-0.20%0.15%0.33%4.22%2.82%0.48%6.59%0.23%-0.83%4.61%13.92%-0.81%26.61%-4.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.43%2.90%0.09%-5.51%1.70%0.97%0.80%0.68%1.90%22.59%4.45%0.70%7.86%32.89%0.31%0.08%1.67%2.08%286.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản37.64%1.44%0.67%12.94%-0.53%0.26%0.41%0.47%3.30%9.87%1.86%4.47%2.85%8.65%3.36%9.53%-0.04%17.79%31.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |