CTCP Chương Dương (cdc)

22
-0.40
(-1.79%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,108289,369244,719256,851438,8541,031,0461,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389
Giá vốn hàng bán235,378263,242233,058242,915426,491974,5941,100,6911,207,8781,266,173722,483289,914430,962392,967200,498253,402
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,72926,12711,66113,93612,36356,45368,08795,83159,07946,58032,35742,93543,71328,30530,987
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh14,6068,7491,8402,701-93027,8963,53018,617-10,36717,86931,58937,34329,26137,76418,877
Tổng lợi nhuận trước thuế14,49410,4671,3592,4744,16828,79511,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,259
Lợi nhuận sau thuế 10,2538,2462,7221,82122,59823,04123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,2648,0765,6062521,85323,97024,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,170
Tổng tài sản ngắn hạn2,796,6652,406,8332,156,7631,800,3761,902,6502,796,6651,606,6971,613,1931,442,0681,083,605743,187788,623958,540871,010664,780
Tiền mặt139,62623,59280,049318,20626,182139,62623,694121,23492,83925,31248,93549,91047,935164,65318,411
Đầu tư tài chính ngắn hạn405,727396,221400,721209,719399,566405,727368,965350,356354,252399,174359,464347,753282,82541,355865
Hàng tồn kho1,090,305918,553501,331379,233343,5481,090,305337,990382,431243,169218,689205,123226,923429,215463,848463,555
Tài sản dài hạn165,587273,550266,468377,286245,405165,587399,336192,689201,894203,41484,43162,29666,77271,20169,973
Tài sản cố định13,81214,73915,31212,09212,40013,81212,289118,544121,941121,3469,65111,37212,66214,38814,426
Đầu tư tài chính dài hạn74,65778,96874,26371,92272,27574,65771,8473,3007,0228,022799784810686968
Tổng tài sản2,962,2522,680,3822,423,2312,177,6622,148,0552,962,2522,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753
Tổng nợ2,090,7731,953,9301,721,5161,719,3221,760,7862,090,7731,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162
Vốn chủ sở hữu871,479726,452701,715458,339387,269871,479456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.45K1.09K0.39K0.21K1.35K1.77K2.16K2.16K1.85K1.03K1.09K0.53K0.14K0.16K1.14K2.31K3.42K3.38K7.65K2.22K0.03K
Giá cuối kỳ24.95K10.83K12.73K11.59K11.24K11.94K7.33K5.59K5.71K4.15K2.41K2.68K1.51K1.37K1.42K5.10K6.68K2.55K9.85K282.70K282.70K
Giá / EPS (PE)54.99 (lần)9.92 (lần)32.74 (lần)54.90 (lần)8.34 (lần)6.76 (lần)3.39 (lần)2.59 (lần)3.09 (lần)4.04 (lần)2.22 (lần)5.08 (lần)10.67 (lần)8.33 (lần)1.25 (lần)2.21 (lần)1.95 (lần)0.76 (lần)1.29 (lần)127.23 (lần)8,274.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.28 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.19 (lần)0.32 (lần)0.58 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.39 (lần)0.23 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.05 (lần)0.12 (lần)3.64 (lần)5.24 (lần)
Giá sổ sách16.49K20.73K15.36K14.35K14.12K15.91K18.16K17.71K17.41K18.08K16.67K16.91K16.87K16.84K16.72K19.68K23.08K17.21K28.32K7.13K4.48K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.51 (lần)0.52 (lần)0.83 (lần)0.81 (lần)0.80 (lần)0.75 (lần)0.40 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.16 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.15 (lần)0.35 (lần)39.67 (lần)63.11 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ53 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)13 (Mi)7 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.41%80.09%89.33%87.72%84.19%89.80%92.68%93.49%92.44%90.48%91.41%89.72%89.54%90.48%88.63%88.42%82.73%65.51%75.79%80.61%68.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.59%19.91%10.67%12.28%15.81%10.20%7.32%6.51%7.56%9.52%8.59%10.28%10.46%9.52%11.37%11.58%17.27%34.49%24.21%19.39%31.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.58%77.24%81.27%80.78%75.83%69.74%66.40%72.80%70.92%61.27%67.46%68.60%67.08%67.83%63.16%65.91%70.77%70.42%68.60%87.88%91.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu239.91%339.42%433.79%420.16%313.74%230.48%197.66%267.68%243.83%158.18%207.31%218.47%203.80%210.86%171.47%193.33%242.13%238.02%218.51%725.33%1,114.06%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.42%22.76%18.73%19.22%24.17%30.26%33.60%27.20%29.08%38.73%32.54%31.40%32.92%32.17%36.84%34.09%29.23%29.58%31.40%12.12%8.24%
6/ Thanh toán hiện hành238.88%136.55%132.63%126.18%120.25%151.55%186.26%173.95%172.90%173.62%189.81%184.09%153.21%149.49%161.64%153.06%121.75%98.86%117.07%91.84%145.41%
7/ Thanh toán nhanh145.75%107.83%101.19%104.91%95.98%109.72%132.67%96.06%80.82%52.55%63.92%67.59%50.55%68.63%69.16%78.94%81.44%82.15%95.08%68.09%64.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.93%2.01%9.97%8.12%2.81%9.98%11.79%8.70%32.68%4.81%4.25%14.16%4.89%3.62%2.68%6.07%11.19%11.38%15.50%13.16%2.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.81%58.26%72.19%80.65%59.76%38.94%55.69%42.59%24.28%38.71%43.76%30.99%24.64%30.42%39.53%52.91%60.76%80.68%93.73%132.01%99.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn36.87%72.74%80.82%91.94%70.97%43.36%60.09%45.56%26.27%42.78%47.87%34.54%27.52%33.62%44.60%59.83%73.45%123.16%123.68%163.76%144.09%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu118.31%256.02%385.36%419.51%247.23%128.69%165.77%156.59%83.49%99.93%134.47%98.70%74.86%94.56%107.32%155.19%207.88%272.71%298.54%1,089.53%1,204.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho89.39%325.66%315.84%520.70%330.37%141.34%189.92%91.55%43.22%54.66%59.56%46.86%36.09%55.37%65.62%103.25%191.63%632.60%573.84%594.73%248.42%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.32%2.06%0.66%0.35%3.86%8.63%7.18%7.77%12.71%5.69%4.85%3.16%1.12%1.03%6.33%7.56%7.12%7.19%9.05%2.86%0.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.81%1.20%0.47%0.28%2.31%3.36%4%3.31%3.09%2.20%2.12%0.98%0.28%0.31%2.50%4%4.33%5.80%8.48%3.78%0.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.75%5.27%2.53%1.47%9.55%11.11%11.90%12.17%10.61%5.68%6.52%3.12%0.84%0.98%6.80%11.74%14.80%19.61%27.01%31.18%0.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%1%%4%10%8%9%15%6%6%4%1%1%8%9%8%8%10%3%%
Tăng trưởng doanh thu-11.78%-10.35%-1.67%72.40%138.64%-32%8.52%90.85%-19.55%-19.39%40.82%32.11%-20.67%-11.28%-29.54%22.57%2.52%-0.02%8.90%43.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.32%180.80%84.17%-84.34%6.74%-18.24%0.26%16.69%79.86%-5.42%116.01%272.47%-13.93%-85.53%-41.01%30.19%1.52%-20.52%244.26%6,403.25%%
Tăng trưởng Nợ phải trả34.93%5.58%10.52%36.06%69.09%2.15%-24.30%11.72%48.43%-17.24%-1.92%7.42%-3.15%23.82%-9.62%31.09%36.82%19.22%19.72%3.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu90.90%34.94%7.05%1.60%24.21%-12.40%2.52%1.76%-3.71%8.47%3.36%0.21%0.20%0.69%1.90%64.19%34.49%9.45%297.42%59.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản47.67%11.08%9.85%27.73%55.51%-2.74%-17.01%8.82%28.24%-8.87%-0.26%5.04%-2.08%15.30%-5.70%40.76%36.13%16.16%53.37%8.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |