CTCP Chương Dương (cdc)

22.70
-0.20
(-0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.90
23
23
22.70
100,700
20.7K / 10.4K
1.1K / 0.5K
16.5x / 33.0x
0.9x / 1.7x
1% # 5%
0.7
396 Bi
53 Mi / 44Mi
275,778
20 - 12.7
1,550 Bi
457 Bi
339.4%
22.76%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.65 4,000 22.70 4,000
22.60 3,700 22.80 2,600
22.50 5,500 22.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,800 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.80 -0.10 1,400 1,400
09:19 22.80 -0.10 2,500 3,900
09:21 22.70 -0.20 2,100 6,000
09:25 22.80 -0.10 2,800 8,800
09:26 22.90 0 1,500 10,300
09:27 22.80 -0.10 200 10,500
09:30 22.70 -0.20 800 11,300
09:35 22.80 -0.10 1,500 12,800
09:38 22.70 -0.20 2,500 15,300
09:39 22.70 -0.20 2,500 17,800
09:40 22.80 -0.10 1,000 18,800
09:41 22.80 -0.10 2,000 20,800
09:43 22.90 0 1,000 21,800
09:45 22.80 -0.10 5,500 27,300
09:46 22.90 0 1,200 28,500
09:48 22.80 -0.10 1,200 29,700
09:57 22.80 -0.10 1,800 31,500
09:58 22.90 0 5,600 37,100
09:59 22.90 0 5,500 42,600
10:10 23 0.10 11,400 54,000
10:11 22.90 0 600 54,600
10:17 23 0.10 500 55,100
10:20 22.90 0 400 55,500
10:21 22.80 -0.10 1,700 57,200
10:35 22.80 -0.10 3,300 60,500
10:38 22.90 0 800 61,300
10:46 22.90 0 200 61,500
10:56 22.80 -0.10 1,400 62,900
10:58 22.80 -0.10 600 63,500
11:10 23 0.10 13,100 76,600
11:15 22.90 0 500 77,100
11:22 22.80 -0.10 4,000 81,100
13:10 22.90 0 1,500 82,600
13:14 22.90 0 600 83,200
13:21 22.90 0 500 83,700
13:23 22.90 0 2,600 86,300
13:25 22.90 0 500 86,800
13:31 22.90 0 400 87,200
13:44 22.90 0 1,400 88,600
13:45 22.90 0 500 89,100
13:50 22.80 -0.10 2,500 91,600
13:56 22.80 -0.10 500 92,100
14:10 22.80 -0.10 500 92,600
14:21 22.70 -0.20 3,000 95,600
14:28 22.80 -0.10 800 96,400
14:45 22.70 -0.20 4,300 100,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.23) 0% 35 (0.03) 0%
2018 430 (0.44) 0% 36 (0.03) 0%
2019 488.20 (0.47) 0% 39 (0.03) 0%
2020 586 (0.32) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.77) 0% 0 (0.03) 0%
2022 1,700 (1.35) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,108289,369244,719256,8511,031,0461,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389
Tổng lợi nhuận trước thuế14,49410,4671,3592,47428,79511,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,259
Lợi nhuận sau thuế 10,2538,2462,7221,82123,04123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,2648,0765,6062523,97024,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,170
Tổng tài sản2,962,2522,680,3822,423,2312,177,6622,962,2522,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753
Tổng nợ2,090,7731,953,9301,721,5161,719,3222,090,7731,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162
Vốn chủ sở hữu871,479726,452701,715458,339871,479456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |