CTCP Chương Dương (cdc)

18.80
1.10
(6.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.70
18.40
18.80
18.15
401,300
20.7K / 10.4K
1.1K / 0.5K
16.5x / 33.0x
0.9x / 1.7x
1% # 5%
0.7
396 Bi
106 Mi / 44Mi
275,778
20 - 12.7
1,550 Bi
457 Bi
339.4%
22.76%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 2,500 18.80 99,500
18.65 2,300 18.85 1,500
18.60 3,100 18.90 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
32,600 3,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.40 -0.60 2,500 2,500
09:16 18.20 -0.80 2,400 4,900
09:17 18.20 -0.80 500 5,400
09:18 18.20 -0.80 100 5,500
09:22 18.40 -0.60 5,800 11,300
09:24 18.55 -0.45 100 11,400
09:27 18.40 -0.60 300 11,700
09:30 18.45 -0.55 1,100 12,800
09:31 18.45 -0.55 100 12,900
09:32 18.40 -0.60 100 13,000
09:33 18.50 -0.50 100 13,100
09:35 18.50 -0.50 900 14,000
09:39 18.45 -0.55 500 14,500
09:58 18.40 -0.60 200 14,700
09:59 18.40 -0.60 1,100 15,800
10:10 18.30 -0.70 1,100 16,900
10:18 18.30 -0.70 600 17,500
10:26 18.30 -0.70 500 18,000
10:27 18.30 -0.70 300 18,300
10:37 18.20 -0.80 400 18,700
10:38 18.20 -0.80 500 19,200
10:45 18.20 -0.80 1,600 20,800
10:46 18.20 -0.80 400 21,200
10:47 18.30 -0.70 1,000 22,200
10:48 18.30 -0.70 2,800 25,000
10:49 18.30 -0.70 1,900 26,900
10:50 18.50 -0.50 1,000 27,900
10:51 18.40 -0.60 500 28,400
10:54 18.50 -0.50 500 28,900
10:57 18.50 -0.50 12,000 40,900
10:58 18.40 -0.60 2,000 42,900
10:59 18.50 -0.50 400 43,300
11:10 18.50 -0.50 17,800 61,100
11:12 18.50 -0.50 500 61,600
11:13 18.50 -0.50 1,000 62,600
11:14 18.50 -0.50 1,600 64,200
11:17 18.50 -0.50 400 64,600
11:20 18.50 -0.50 2,400 67,000
11:23 18.60 -0.40 500 67,500
13:10 18.45 -0.55 8,600 76,100
13:11 18.50 -0.50 600 76,700
13:14 18.50 -0.50 500 77,200
13:16 18.50 -0.50 400 77,600
13:17 18.50 -0.50 600 78,200
13:22 18.50 -0.50 600 78,800
13:25 18.40 -0.60 1,000 79,800
13:31 18.60 -0.40 39,100 118,900
13:37 18.50 -0.50 500 119,400
13:39 18.60 -0.40 5,700 125,100
13:40 18.60 -0.40 5,100 130,200
13:42 18.60 -0.40 200 130,400
13:45 18.60 -0.40 300 130,700
13:53 18.60 -0.40 300 131,000
13:55 18.60 -0.40 100 131,100
14:10 18.15 -0.85 75,100 206,200
14:13 18.20 -0.80 9,800 216,000
14:15 18.50 -0.50 200 216,200
14:16 18.45 -0.55 100 216,300
14:19 18.45 -0.55 1,000 217,300
14:20 18.20 -0.80 1,000 218,300
14:21 18.70 -0.30 15,000 233,300
14:23 18.60 -0.40 900 234,200
14:26 18.70 -0.30 4,000 238,200
14:28 18.80 -0.20 1,000 239,200
14:29 18.65 -0.35 1,500 240,700
14:45 18.80 -0.20 160,600 401,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.23) 0% 35 (0.03) 0%
2018 430 (0.44) 0% 36 (0.03) 0%
2019 488.20 (0.47) 0% 39 (0.03) 0%
2020 586 (0.32) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.77) 0% 0 (0.03) 0%
2022 1,700 (1.35) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,108289,369244,719256,8511,031,0461,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389
Tổng lợi nhuận trước thuế14,49410,4671,3592,47428,79511,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,259
Lợi nhuận sau thuế 10,2538,2462,7221,82123,04123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,2648,0765,6062523,97024,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,170
Tổng tài sản2,962,2522,680,3822,423,2312,177,6622,962,2522,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753
Tổng nợ2,090,7731,953,9301,721,5161,719,3222,090,7731,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162
Vốn chủ sở hữu871,479726,452701,715458,339871,479456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |