CTCP Chương Dương (cdc)

18.40
-0.30
(-1.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.70
18.50
18.50
18.30
12,600
20.7K / 10.4K
1.1K / 0.5K
16.5x / 33.0x
0.9x / 1.7x
1% # 5%
0.7
396 Bi
106 Mi / 44Mi
275,778
20 - 12.7
1,550 Bi
457 Bi
339.4%
22.76%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.30 200 18.40 400
18.25 100 18.50 300
18.20 400 18.60 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 196.60 (1.10) 32.2%
VHM 141.10 (2.40) 31.7%
VRE 29.15 (0.55) 6.9%
BCM 53.00 (0.40) 6.9%
KDH 23.15 (0.05) 3.3%
NVL 13.20 (0.20) 2.9%
KSF 80.00 (0.60) 2.3%
KBC 30.85 (0.15) 2.2%
VPI 62.00 (0.40) 1.9%
PDR 15.10 (0.20) 1.7%
DXG 12.90 (0.10) 1.6%
TCH 15.05 (0.10) 1.4%
HUT 15.60 (0.10) 1.3%
NLG 25.80 (0.40) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.85 (0.25) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.40 0 4,400 4,400
09:19 18.40 0 700 5,100
09:20 18.40 0 800 5,900
09:22 18.40 0 2,000 7,900
09:26 18.40 0 1,500 9,400
09:27 18.40 0 800 10,200
09:28 18.50 0.10 1,600 11,800
09:29 18.40 0 300 12,100
09:34 18.40 0 500 12,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.23) 0% 35 (0.03) 0%
2018 430 (0.44) 0% 36 (0.03) 0%
2019 488.20 (0.47) 0% 39 (0.03) 0%
2020 586 (0.32) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.77) 0% 0 (0.03) 0%
2022 1,700 (1.35) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,108289,369244,719256,8511,031,0461,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389
Tổng lợi nhuận trước thuế14,49410,4671,3592,47428,79511,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,259
Lợi nhuận sau thuế 10,2538,2462,7221,82123,04123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,2648,0765,6062523,97024,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,170
Tổng tài sản2,962,2522,680,3822,423,2312,177,6622,962,2522,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753
Tổng nợ2,090,7731,953,9301,721,5161,719,3222,090,7731,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162
Vốn chủ sở hữu871,479726,452701,715458,339871,479456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |