CTCP Chương Dương (cdc)

24.10
-0.30
(-1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.40
24.40
24.40
23.95
106,700
20.7K / 10.4K
1.1K / 0.5K
16.5x / 33.0x
0.9x / 1.7x
1% # 5%
0.7
396 Bi
53 Mi / 44Mi
275,778
20 - 12.7
1,550 Bi
457 Bi
339.4%
22.76%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 1,300 24.10 700
23.95 900 24.20 3,300
23.90 2,300 24.30 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 7,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.80 (-10.20) 32.2%
VHM 103.60 (-7.00) 31.7%
VRE 29.05 (-1.85) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 27.10 (0.40) 3.3%
NVL 11.80 (0.40) 2.9%
KSF 71.00 (-0.50) 2.3%
KBC 34.25 (0.40) 2.2%
VPI 53.00 (-0.50) 1.9%
PDR 17.50 (0.20) 1.7%
DXG 15.30 (0.30) 1.6%
TCH 14.90 (0.30) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 28.75 (0.70) 1.3%
SJS 52.90 (-1.10) 1.2%
DIG 16.10 (0.50) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 24.20 -0.40 1,700 1,700
09:20 24.05 -0.55 1,000 2,700
09:21 24 -0.60 1,400 4,100
09:22 24 -0.60 600 4,700
09:23 24.10 -0.50 2,200 6,900
09:24 24.20 -0.40 3,000 9,900
09:25 24.30 -0.30 10,000 19,900
09:26 24.10 -0.50 1,300 21,200
09:27 24.10 -0.50 1,700 22,900
09:28 24.20 -0.40 3,500 26,400
09:30 24.10 -0.50 4,000 30,400
09:31 24.20 -0.40 3,000 33,400
09:34 24.20 -0.40 1,700 35,100
09:39 24.20 -0.40 2,000 37,100
09:40 24.20 -0.40 1,500 38,600
09:41 24.30 -0.30 1,500 40,100
09:42 24.30 -0.30 1,200 41,300
09:44 24.20 -0.40 1,000 42,300
09:47 24.40 -0.20 7,000 49,300
09:49 24.40 -0.20 5,200 54,500
09:52 24.20 -0.40 1,700 56,200
09:55 24.30 -0.30 4,700 60,900
09:56 24.30 -0.30 400 61,300
09:57 24.20 -0.40 500 61,800
10:10 24.25 -0.35 3,100 64,900
10:13 24.15 -0.45 1,800 66,700
10:17 24.15 -0.45 300 67,000
10:19 24.10 -0.50 1,600 68,600
10:20 24.10 -0.50 400 69,000
10:21 24.30 -0.30 2,000 71,000
10:22 24.30 -0.30 300 71,300
10:23 24.20 -0.40 500 71,800
10:35 24.20 -0.40 4,500 76,300
10:36 24.20 -0.40 500 76,800
10:38 24.15 -0.45 300 77,100
10:39 24.40 -0.20 3,000 80,100
10:40 24.30 -0.30 2,000 82,100
10:53 24.20 -0.40 4,500 86,600
11:10 24.40 -0.20 3,200 89,800
11:11 24.20 -0.40 1,000 90,800
11:17 24.10 -0.50 1,700 92,500
11:18 24.20 -0.40 2,600 95,100
11:22 24.10 -0.50 700 95,800
11:25 24.20 -0.40 500 96,300
13:10 23.95 -0.65 4,000 100,300
13:12 24.20 -0.40 3,900 104,200
13:13 24.20 -0.40 700 104,900
13:15 24.10 -0.50 300 105,200
13:17 24 -0.60 500 105,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.23) 0% 35 (0.03) 0%
2018 430 (0.44) 0% 36 (0.03) 0%
2019 488.20 (0.47) 0% 39 (0.03) 0%
2020 586 (0.32) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.77) 0% 0 (0.03) 0%
2022 1,700 (1.35) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV438,854234,757279,405214,0471,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389352,811
Tổng lợi nhuận trước thuế4,16880210,3941,52811,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,25917,670
Lợi nhuận sau thuế 22,5988024,56575123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,17417,143
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,8531,0794,75994724,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,17017,097
Tổng tài sản2,148,0551,814,0441,617,7901,816,5952,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753806,291
Tổng nợ1,760,7861,467,1841,271,7311,477,5301,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162543,922
Vốn chủ sở hữu387,269346,861346,059339,065456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590262,370


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |