CTCP Chương Dương (cdc)

18.70
0.30
(1.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.40
19
18.15
88,200
20.7K / 10.4K
1.1K / 0.5K
16.5x / 33.0x
0.9x / 1.7x
1% # 5%
0.7
396 Bi
106 Mi / 44Mi
275,778
20 - 12.7
1,550 Bi
457 Bi
339.4%
22.76%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 500 18.80 2,100
18.60 500 18.90 1,100
18.50 300 19.00 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.40 0 4,500 4,500
09:16 18.30 -0.10 800 5,300
09:19 18.20 -0.20 1,500 6,800
09:24 18.20 -0.20 3,200 10,000
09:27 18.30 -0.10 3,000 13,000
09:29 18.30 -0.10 400 13,400
09:30 18.50 0.10 4,200 17,600
09:34 18.50 0.10 2,500 20,100
09:35 18.60 0.20 400 20,500
09:36 18.90 0.50 1,300 21,800
09:37 19 0.60 300 22,100
09:43 18.80 0.40 600 22,700
09:49 18.80 0.40 400 23,100
09:50 18.80 0.40 200 23,300
10:22 18.60 0.20 200 23,500
10:23 18.60 0.20 1,400 24,900
10:24 18.60 0.20 3,500 28,400
10:25 18.60 0.20 1,900 30,300
10:36 18.60 0.20 200 30,500
10:43 18.70 0.30 3,000 33,500
10:55 18.50 0.10 400 33,900
10:56 18.40 0 500 34,400
10:58 18.40 0 800 35,200
10:59 18.40 0 800 36,000
11:10 18.70 0.30 7,700 43,700
11:12 18.50 0.10 200 43,900
13:10 18.30 -0.10 700 44,600
13:20 18.25 -0.15 200 44,800
13:30 18.30 -0.10 2,500 47,300
13:31 18.40 0 300 47,600
13:33 18.30 -0.10 400 48,000
13:37 18.30 -0.10 100 48,100
13:42 18.30 -0.10 800 48,900
13:50 18.30 -0.10 200 49,100
13:52 18.30 -0.10 600 49,700
13:53 18.30 -0.10 1,000 50,700
13:54 18.40 0 600 51,300
14:10 18.30 -0.10 10,600 61,900
14:12 18.30 -0.10 500 62,400
14:14 18.30 -0.10 300 62,700
14:15 18.30 -0.10 200 62,900
14:16 18.20 -0.20 700 63,600
14:19 18.20 -0.20 300 63,900
14:21 18.20 -0.20 700 64,600
14:23 18.20 -0.20 300 64,900
14:24 18.30 -0.10 1,500 66,400
14:27 18.30 -0.10 300 66,700
14:28 18.30 -0.10 1,700 68,400
14:45 18.70 0.30 19,800 88,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.23) 0% 35 (0.03) 0%
2018 430 (0.44) 0% 36 (0.03) 0%
2019 488.20 (0.47) 0% 39 (0.03) 0%
2020 586 (0.32) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.77) 0% 0 (0.03) 0%
2022 1,700 (1.35) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,100 (0.26) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV240,108289,369244,719256,8511,031,0461,168,7781,303,7101,325,835769,063322,271473,897436,679228,803284,389
Tổng lợi nhuận trước thuế14,49410,4671,3592,47428,79511,67220,8597,18136,11634,34642,56339,70736,48620,259
Lợi nhuận sau thuế 10,2538,2462,7221,82123,04123,32610,6565,86630,65327,82033,98033,83528,97216,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,2648,0765,6062523,97024,0488,5644,65029,69727,82134,02633,93729,08316,170
Tổng tài sản2,962,2522,680,3822,423,2312,177,6622,962,2522,006,0331,805,8821,643,9631,287,019827,618850,9191,025,313942,212734,753
Tổng nợ2,090,7731,953,9301,721,5161,719,3222,090,7731,549,5141,467,5681,327,916975,951577,186565,045746,454668,174450,162
Vốn chủ sở hữu871,479726,452701,715458,339871,479456,519338,314316,047311,068250,432285,874278,859274,038284,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |