CTCP Tập đoàn C.E.O (ceo)

15.20
0.10
(0.66%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV349,096241,947421,279326,344381,5211,338,6661,307,9391,393,4772,549,016901,8111,323,8354,550,4822,246,2381,832,7991,607,465
Giá vốn hàng bán259,628157,147264,650238,867311,772920,292957,031960,4321,636,738784,864966,0073,110,6321,390,9611,108,713911,085
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV89,46884,799156,62987,47769,750418,373350,906433,040912,260116,946357,8271,439,423855,277724,086499,349
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh40,58460,91079,71666,99083,666248,200236,368195,332464,358102,7933,883847,175489,539397,986301,744
Tổng lợi nhuận trước thuế45,27560,17055,19561,82681,253222,467236,523197,881473,652118,932-15,231834,359502,842406,751300,388
Lợi nhuận sau thuế 52,48052,24939,61656,11567,760200,459165,961121,198310,61582,140-103,301607,806372,078321,160229,968
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,95347,22951,76839,34166,027172,290190,154150,764278,90793,150-67,165447,910223,232177,650156,983
Tổng tài sản ngắn hạn4,573,4544,508,7224,647,2094,849,6234,994,8444,573,4544,991,2545,752,3913,661,0942,564,4232,504,6093,511,8125,473,1703,485,2792,074,642
Tiền mặt780,825761,575978,576847,928993,341780,825993,3411,153,357407,902319,051228,678200,976358,811444,097121,150
Đầu tư tài chính ngắn hạn767,607744,740765,8401,002,0081,005,608767,6071,005,7081,542,287382,865580,198479,6981,023,6981,163,400359,900510
Hàng tồn kho1,469,4721,403,9681,374,0931,420,6121,373,7631,469,4721,375,9911,275,1341,467,663606,708665,0791,021,5602,244,3641,256,574609,917
Tài sản dài hạn4,154,7314,065,8074,006,0273,999,0323,969,0514,154,7313,966,3293,672,4573,399,3934,485,6294,933,6614,525,5502,949,3202,167,0071,759,908
Tài sản cố định2,097,3492,117,2412,129,1062,146,6992,165,7622,097,3492,158,9951,363,4831,397,5211,444,1681,346,0331,390,5921,202,4401,213,3331,105,819
Đầu tư tài chính dài hạn1001001001001,6001,6001,6001,6001,6001,600
Tổng tài sản8,728,1858,574,5298,653,2368,848,6558,963,8958,728,1858,957,5839,424,8487,060,4877,050,0527,438,2708,037,3628,422,4905,652,2863,834,549
Tổng nợ2,292,0302,189,9332,308,1232,481,8902,648,2172,292,0302,645,2823,178,7923,341,3333,515,6993,981,9254,371,6075,951,2113,414,0032,267,972
Vốn chủ sở hữu6,436,1556,384,5976,345,1136,366,7656,315,6786,436,1556,312,3016,246,0563,719,1553,534,3523,456,3453,665,7542,471,2792,238,2831,566,577

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.30K0.35K0.29K1.08K0.36KK1.74K1.45K1.15K1.53K2.03K2.48K0.60K0.11K
Giá cuối kỳ21.10K12.57K20.59K12.07K48.08K8.48K6.37K7.84K5.96K6.26K6.55K4.57K11.60K11.60K
Giá / EPS (PE)69.49 (lần)35.72 (lần)70.29 (lần)11.14 (lần)132.83 (lần) (lần)3.66 (lần)5.42 (lần)5.18 (lần)4.10 (lần)3.22 (lần)1.84 (lần)19.24 (lần)103.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)8.94 (lần)5.19 (lần)7.60 (lần)1.22 (lần)13.72 (lần)1.65 (lần)0.36 (lần)0.54 (lần)0.50 (lần)0.40 (lần)0.70 (lần)0.35 (lần)2.34 (lần)2.37 (lần)
Giá sổ sách11.34K11.68K12.14K14.45K13.73K13.43K14.24K16.01K14.50K15.22K16.02K15.89K12.75K11.95K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.86 (lần)1.08 (lần)1.70 (lần)0.84 (lần)3.50 (lần)0.63 (lần)0.45 (lần)0.49 (lần)0.41 (lần)0.41 (lần)0.41 (lần)0.29 (lần)0.91 (lần)0.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ567 (Mi)540 (Mi)515 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)154 (Mi)154 (Mi)103 (Mi)69 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.40%55.72%61.03%51.85%36.37%33.67%43.69%64.98%61.66%54.10%58.45%54.10%52.65%54.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.60%44.28%38.97%48.15%63.63%66.33%56.31%35.02%38.34%45.90%41.55%45.90%47.35%45.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.26%29.53%33.73%47.32%49.87%53.53%54.39%70.66%60.40%59.15%58.07%60.85%49.84%54.01%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.61%41.91%50.89%89.84%99.47%115.21%119.26%240.82%152.53%144.77%138.48%155.41%99.37%117.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.74%70.47%66.27%52.68%50.13%46.47%45.61%29.34%39.60%40.85%41.93%39.15%50.16%45.99%
6/ Thanh toán hiện hành279.02%253.87%232.72%150.91%116.95%119.19%132.30%110.24%151.05%170.02%242.96%274.72%284.43%267.14%
7/ Thanh toán nhanh189.37%183.88%181.13%90.41%89.28%87.54%93.82%65.03%96.59%120.04%122.50%182.17%85.44%84.27%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn47.64%50.52%46.66%16.81%14.55%10.88%7.57%7.23%19.25%9.93%7.09%14.86%3.98%3.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.34%14.60%14.79%36.10%12.79%17.80%56.62%26.67%32.43%41.92%24.40%32.23%19.49%18.85%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn29.27%26.20%24.22%69.62%35.17%52.86%129.58%41.04%52.59%77.48%41.74%59.58%37.01%34.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu20.80%20.72%22.31%68.54%25.52%38.30%124.13%90.89%81.88%102.61%58.18%82.32%38.86%40.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho62.63%69.55%75.32%111.52%129.36%145.25%304.50%61.98%88.23%149.38%39.70%99.84%31.67%32.08%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.87%14.54%10.82%10.94%10.33%-5.07%9.84%9.94%9.69%9.77%21.81%18.95%12.17%2.29%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.97%2.12%1.60%3.95%1.32%%5.57%2.65%3.14%4.09%5.32%6.11%2.37%0.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.68%3.01%2.41%7.50%2.64%%12.22%9.03%7.94%10.02%12.69%15.60%4.73%0.94%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19%20%16%17%12%-7%14%16%16%17%46%34%20%4%
Tăng trưởng doanh thu2.35%-6.14%-45.33%182.66%-31.88%-70.91%102.58%22.56%14.02%151.40%42.41%164.12%1.17%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-9.39%26.13%-45.94%199.42%-238.69%-115%100.65%25.66%13.17%12.59%63.86%311.42%438.59%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.35%-16.78%-4.86%-4.96%-11.71%-8.91%-26.54%74.32%50.53%49.02%79.57%94.96%-9.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.96%1.06%67.94%5.23%2.26%-5.71%48.33%10.41%42.88%42.54%101.52%24.67%6.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.56%-4.96%33.49%0.15%-5.22%-7.45%-4.57%49.01%47.40%46.30%88.17%59.71%-2.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |