CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

28.70
0.25
(0.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV333,809194,264236,646234,143353,857998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689
Giá vốn hàng bán139,90996,562107,79391,351129,607435,616392,833412,189438,829387,271372,815330,413265,313295,644252,623
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV193,90097,702128,853142,791224,250563,246421,366469,189661,705400,177457,710383,123204,705564,890397,067
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh166,39282,654110,853126,591197,976486,490332,100355,132527,372254,468290,849224,873101,230437,785257,744
Tổng lợi nhuận trước thuế166,35982,972110,866126,591197,976486,788331,962355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775
Lợi nhuận sau thuế 157,23578,079104,769119,891187,072459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ157,23578,079104,769119,891187,072459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Tổng tài sản ngắn hạn662,335480,584586,076614,641525,478662,335525,486572,564628,228395,360454,439352,788353,108660,218478,051
Tiền mặt253,128218,192295,448384,378197,905253,128197,905113,251251,25691,039269,708179,174919501,319194,158
Đầu tư tài chính ngắn hạn120,12570,12510,00020,00020,000120,12520,00030,00020,0006,50026,500
Hàng tồn kho3,6714,0524,4714,3604,2083,6714,2084,98013,6116,6197,4508,9029,1099,0847,717
Tài sản dài hạn1,954,4812,007,5682,055,6202,114,5142,170,7641,954,4812,170,7642,394,6672,631,4732,877,3443,078,3263,258,8852,495,8582,445,3132,605,712
Tài sản cố định1,923,3451,977,0702,027,4012,069,0612,124,1681,923,3452,124,1682,348,1172,570,6212,793,2412,783,2062,989,7752,248,2832,392,9682,547,405
Đầu tư tài chính dài hạn125125125125
Tổng tài sản2,616,8162,488,1522,641,6972,729,1542,696,2422,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,763
Tổng nợ507,012535,411590,740768,700708,351507,012708,3541,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,600
Vốn chủ sở hữu2,109,8041,952,7412,050,9571,960,4541,987,8912,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,162

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.92K2.14K2.29K3.47K1.65K1.89K1.56K0.69K3.26K2.05K2.61K1.78K
Giá cuối kỳ29.60K29.45K21.04K16.91K15.22K12.18K11.04K10.79K11.56K8.43K7.76K5.12K
Giá / EPS (PE)10.15 (lần)13.79 (lần)9.17 (lần)4.87 (lần)9.24 (lần)6.43 (lần)7.08 (lần)15.60 (lần)3.55 (lần)4.12 (lần)2.98 (lần)2.88 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.67 (lần)5.31 (lần)3.51 (lần)2.26 (lần)2.84 (lần)2.15 (lần)2.14 (lần)3.18 (lần)1.69 (lần)1.63 (lần)1.34 (lần)0.98 (lần)
Giá sổ sách13.38K13.53K13.20K13.59K12.89K12.89K12.73K12.70K14.91K13.26K12.91K11.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.21 (lần)2.18 (lần)1.59 (lần)1.24 (lần)1.18 (lần)0.94 (lần)0.87 (lần)0.85 (lần)0.78 (lần)0.64 (lần)0.60 (lần)0.43 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ158 (Mi)147 (Mi)147 (Mi)147 (Mi)147 (Mi)147 (Mi)139 (Mi)139 (Mi)126 (Mi)126 (Mi)126 (Mi)120 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản25.31%19.49%19.30%19.27%12.08%12.86%9.77%12.39%21.26%15.50%15.78%13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản74.69%80.51%80.70%80.73%87.92%87.14%90.23%87.61%78.74%84.50%84.22%87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.38%26.27%34.67%38.73%42.12%46.39%51.15%38.19%39.50%45.84%50.05%57.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu24.03%35.63%53.07%63.22%72.78%86.54%104.72%61.79%65.28%84.64%100.19%133.75%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.62%73.73%65.33%61.27%57.88%53.61%48.85%61.81%60.50%54.16%49.95%42.78%
6/ Thanh toán hiện hành330.36%163.42%132.19%137.13%121.53%120.57%79.91%160.46%242.01%161.52%147.67%94.84%
7/ Thanh toán nhanh328.53%162.11%131.05%134.16%119.49%118.59%77.89%156.32%238.68%158.91%133.87%83.43%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn126.26%61.54%26.15%54.84%27.98%71.56%40.58%0.42%183.76%65.60%72.07%25.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản38.17%30.20%29.70%33.76%24.06%23.51%19.76%16.50%27.71%21.07%22.40%18.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn150.81%154.94%153.94%175.18%199.17%182.76%202.26%133.11%130.34%135.90%142.02%145.07%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.34%40.96%45.47%55.10%41.57%43.85%40.44%26.69%45.80%38.90%44.85%44.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho11,866.41%9,335.38%8,276.89%3,224.08%5,850.90%5,004.23%3,711.67%2,912.65%3,254.56%3,273.59%505.37%434.51%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần46.05%38.54%38.23%46.37%30.74%33.52%30.28%20.40%47.68%39.68%45.02%34.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.58%11.64%11.36%15.65%7.40%7.88%5.98%3.37%13.21%8.36%10.09%6.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.80%15.78%17.38%25.55%12.78%14.70%12.25%5.45%21.84%15.43%20.19%14.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)106%80%82%116%63%75%65%36%139%102%135%94%
Tăng trưởng doanh thu22.68%-7.62%-19.91%39.76%-5.19%16.40%51.81%-45.38%32.45%-10.92%16.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận46.60%-6.88%-33.97%110.80%-13.04%28.84%125.31%-76.63%59.18%-21.48%54.08%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-28.42%-31.14%-18.52%-8.41%-15.89%-11.29%69.79%-11.29%-13.23%-13.23%-14.28%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.13%2.55%-2.94%5.44%0.02%7.35%0.19%-6.28%12.50%2.71%14.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.95%-9.13%-8.97%-0.40%-7.36%-2.18%26.77%-8.26%0.71%-5.27%-2%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |