CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

28.70
0.25
(0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689729,310626,484
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689729,310626,484
4. Giá vốn hàng bán435,616392,833412,189438,829387,271372,815330,413265,313295,644252,623242,498225,688
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)563,246421,366469,189661,705400,177457,710383,123204,705564,890397,067486,812400,796
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,7646,27710,8557,1383,9157,6273,69211,02216,9549,8009,4548,066
7. Chi phí tài chính36,18054,25485,65997,371115,899137,041129,62384,96198,614111,395131,541167,205
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,17954,24985,65297,371115,899136,864128,48284,96098,614111,395131,354167,204
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,33941,28939,25344,10033,72537,44732,31929,53545,44437,72839,00735,544
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)486,490332,100355,132527,372254,468290,849224,873101,230437,785257,744325,718206,114
12. Thu nhập khác37738678,9692756621,9291533454611,8976,971
13. Chi phí khác78140568384251677883905,733169,31415
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)298-1382998,58624-161,840-238-5,389312,5836,956
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)486,788331,962355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775328,301213,070
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,81518,19518,47725,66212,41812,46110,6595,10122,062
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,81518,19518,47725,66212,41812,46110,6595,10122,062
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775328,301213,070
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775328,301213,070

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn662,335525,486572,564628,228395,360454,439352,788353,108660,218478,051513,526431,860368,134296,540384,607573,535386,369251,733
I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,128197,905113,251251,25691,039269,708179,174919501,319194,158250,618115,109117,110163,337346,235482,695182,134118,472
1. Tiền2,12810,90510,251116,2565,039151,708179,17491921,7557736,59332,1923,6408,11046,105247,816182,134118,472
2. Các khoản tương đương tiền251,000187,000103,000135,00086,000118,000479,564193,386244,02482,917113,470155,227300,130234,879
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,12520,00030,00020,0006,50026,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,12520,00030,00020,0006,50026,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn284,524303,015423,668342,556296,992177,103144,499333,874123,148276,168214,916264,274188,179104,19625,78360,022126,647126,760
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng282,191301,657419,444337,087296,194175,910142,177224,832118,292273,972209,656263,928179,67099,589126,583
2. Trả trước cho người bán674453,1962,2884364401,46149,3762,3581,1644,8922233,1003,46623,30957,519126,706
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,2669131,0283,18136175386159,7002,6061,2195561595,4431,1752,5082,5036454
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-35-107-187-187-35-34-34-34
IV. Tổng hàng tồn kho3,6714,2084,98013,6116,6197,4508,9029,1099,0847,71747,98451,94147,34412965,615
1. Hàng tồn kho3,6714,2084,98013,6116,6197,4508,9029,1099,0847,71747,98451,94147,34412965,615
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác88735966680571017720,2132,7071678853515,50028,87812,58930,81711,9746,502
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8873596668057101701591414,90023,561
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,1372,7006,93713,66911,8696,333
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước82,076888822464
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2976005,3175,64717,145105168
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,954,4812,170,7642,394,6672,631,4732,877,3443,078,3263,258,8852,495,8582,445,3132,605,7122,741,7462,889,8003,040,6703,030,5822,784,3481,533,690693,688340,800
I. Các khoản phải thu dài hạn125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác125
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,923,3452,124,1682,348,1172,570,6212,793,2412,783,2062,989,7752,248,2832,392,9682,547,4052,722,5512,873,7813,025,6402,917,3329,9496,5968,6265,014
1. Tài sản cố định hữu hình1,921,8762,123,9132,347,7722,570,0662,793,1062,782,9152,989,4542,247,7392,392,8332,547,3482,722,4782,873,7813,025,6402,917,3149,9136,5497,1083,479
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,47025534655513529132154413657731836461,5181,535
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,02013,091416158234,366201,610165,6812,6906,3544,4694,7004,700111,7332,772,7571,525,324684,570335,027
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,02013,091416158234,366201,610165,6812,6906,3544,469
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn125
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn125
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,11633,25646,13360,85283,94560,75367,50181,89549,65551,95414,72611,31910,3301,5171,6421,770492759
1. Chi phí trả trước dài hạn15,10016,92327,68047,42265,36329,47338,22151,82319,04019,87711,08411,31910,3301,5171,6421,770492759
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác15,01516,33318,45413,43018,58231,28129,27930,07230,61532,0773,642
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,7633,255,2723,321,6603,408,8043,327,1213,168,9552,107,2251,080,057592,534
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả507,012708,3541,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,6001,629,1851,900,6012,154,7262,134,3431,985,8251,108,797389,69538,951
I. Nợ ngắn hạn200,486321,564433,121458,135325,325376,923441,507220,063272,810295,977347,762455,378539,503455,679202,367108,96457,24918,914
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn80,470208,802208,796208,796208,796249,546204,778111,000163,800163,800163,800170,000140,000214,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,10523,59624,94026,93432,42832,574145,91140,86429,25851,15783,386131,698176,287214,857201,167106,80953,86916,829
4. Người mua trả tiền trước320423180169260260
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước38,66640,29838,94445,51541,31250,89524,18138,78341,89733,24716,25831,32720,1738,684514
6. Phải trả người lao động17,88110,0066,23713,14112,83212,4086,5423,74015,50611,17020,8666,9801,0613,6393636011,190
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,3633,0534,3954,5544,7795,9036,4951,23434,03886,933146,968
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác34,90532,564149,612159,02524,91825,28753,59921,51221,12720,52811,65717,53050,34914,0991,2011,7922,774881
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,7762,82417502,9291,22216,07617,75610,9104,665
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn306,526386,790595,591804,3881,053,1841,261,9801,405,924868,023953,8231,117,6231,281,4231,445,2231,615,2231,678,6641,783,458999,833332,44620,037
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn306,526386,790595,591804,3881,053,1841,261,9801,405,924868,023953,8231,117,6231,281,4231,445,2231,615,2231,678,6641,783,338999,714332,40020,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1201204637
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,1621,626,0871,421,0591,254,0781,192,7781,183,130998,428690,361553,583
I. Vốn chủ sở hữu2,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,1621,626,0871,421,0591,254,0781,192,7781,183,130998,428690,361553,583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,576,5811,469,1271,469,1271,469,1271,469,1271,469,1271,385,9851,385,9851,259,9951,259,9951,259,9951,200,0001,200,0001,200,0001,176,7361,003,472688,846553,583
2. Thặng dư vốn cổ phần-152-265-265-265-265-265-265-167-87
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái6,561-4,9571,516
8. Quỹ đầu tư phát triển87,64387,64387,64387,64387,64366,03866,03866,03891,81566,03833,20811,901
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu33,01933,01933,01933,01933,01933,01933,01933,01945,90833,01916,6045,950
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối533,376398,107348,729407,388304,405304,073279,201275,838520,111272,710267,300171,51336,492-6,957
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,7633,255,2723,321,6603,408,8043,327,1213,168,9552,107,2251,080,057592,534
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |