CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

27.30
0.30
(1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27
26.90
27.50
26.80
2,400
13.5K
2.1K
16.1x
2.6x
12% # 16%
0.7
5,076 Bi
158 Mi
22,690
38.3 - 29.8
708 Bi
1,988 Bi
35.6%
73.73%
198 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.10 500 27.30 400
27.05 500 27.40 500
26.85 1,100 27.50 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 26.90 -0.10 100 100
09:23 26.80 -0.20 100 200
11:20 27.50 0.50 500 700
13:10 27.50 0.50 100 800
13:43 27.10 0.10 500 1,300
14:28 27 0 500 1,800
14:49 27.30 0.30 600 2,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 653.67 (0.86) 0% 221.32 (0.41) 0%
2018 613 (0.47) 0% 170 (0.10) 0%
2019 754 (0.71) 0% 235 (0.22) 0%
2020 773.11 (0.83) 0% 217.65 (0.28) 0%
2021 738.43 (0.79) 0% 179.00 (0.24) 0%
2022 666.06 (1.10) 0% 132.29 (0.51) 0%
2023 747 (0.39) 0% 210 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV333,809194,264236,646234,143998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689
Tổng lợi nhuận trước thuế166,35982,972110,866126,591486,788331,962355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775
Lợi nhuận sau thuế 157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Tổng tài sản2,616,8162,488,1522,641,6972,729,1542,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,763
Tổng nợ507,012535,411590,740768,700507,012708,3541,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,600
Vốn chủ sở hữu2,109,8041,952,7412,050,9571,960,4542,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |