CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

28.50
0.50
(1.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
28
28.50
27.85
25,600
13.5K
2.1K
16.1x
2.6x
12% # 16%
0.7
5,076 Bi
158 Mi
22,690
38.3 - 29.8
708 Bi
1,988 Bi
35.6%
73.73%
198 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 200 28.50 3,100
28.15 100 28.55 200
28.10 1,200 28.60 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 28 0 200 200
09:20 27.85 -0.15 100 300
09:24 27.85 -0.15 100 400
09:34 27.85 -0.15 500 900
09:39 28 0 1,200 2,100
09:40 28.50 0.50 1,400 3,500
09:56 28.50 0.50 100 3,600
09:59 28.20 0.20 1,000 4,600
10:10 28.20 0.20 500 5,100
10:13 28.20 0.20 300 5,400
10:15 28.20 0.20 100 5,500
10:22 28.10 0.10 100 5,600
10:29 28.10 0.10 100 5,700
10:34 28.30 0.30 3,300 9,000
10:40 28.30 0.30 400 9,400
10:44 28.30 0.30 300 9,700
10:46 28.35 0.35 100 9,800
11:10 28.40 0.40 2,400 12,200
11:11 28.40 0.40 300 12,500
11:18 28.45 0.45 600 13,100
13:10 28.50 0.50 1,300 14,400
13:40 28.40 0.40 100 14,500
13:48 28.40 0.40 800 15,300
14:10 28.20 0.20 100 15,400
14:45 28.50 0.50 10,200 25,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 653.67 (0.86) 0% 221.32 (0.41) 0%
2018 613 (0.47) 0% 170 (0.10) 0%
2019 754 (0.71) 0% 235 (0.22) 0%
2020 773.11 (0.83) 0% 217.65 (0.28) 0%
2021 738.43 (0.79) 0% 179.00 (0.24) 0%
2022 666.06 (1.10) 0% 132.29 (0.51) 0%
2023 747 (0.39) 0% 210 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV333,809194,264236,646234,143998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689
Tổng lợi nhuận trước thuế166,35982,972110,866126,591486,788331,962355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775
Lợi nhuận sau thuế 157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Tổng tài sản2,616,8162,488,1522,641,6972,729,1542,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,763
Tổng nợ507,012535,411590,740768,700507,012708,3541,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,600
Vốn chủ sở hữu2,109,8041,952,7412,050,9571,960,4542,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |