CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

27.95
-0.05
(-0.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
27.95
27.95
27.95
1,800
13.5K
2.1K
16.1x
2.6x
12% # 16%
0.7
5,076 Bi
158 Mi
22,690
38.3 - 29.8
708 Bi
1,988 Bi
35.6%
73.73%
198 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.70 100 28.00 5,000
27.65 800 28.20 2,000
27.60 4,000 28.25 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.20 (-0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.25 (0.15) 4.3%
CHP 27.95 (-0.05) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.94 (-0.02) 3.5%
SHP 34.45 (0.00) 3.0%
PGD 23.70 (0.00) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.00 (0.00) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 45.50 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 27.95 0.05 1,500 1,500
09:20 27.95 0.05 300 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 653.67 (0.86) 0% 221.32 (0.41) 0%
2018 613 (0.47) 0% 170 (0.10) 0%
2019 754 (0.71) 0% 235 (0.22) 0%
2020 773.11 (0.83) 0% 217.65 (0.28) 0%
2021 738.43 (0.79) 0% 179.00 (0.24) 0%
2022 666.06 (1.10) 0% 132.29 (0.51) 0%
2023 747 (0.39) 0% 210 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV333,809194,264236,646234,143998,862814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689
Tổng lợi nhuận trước thuế166,35982,972110,866126,591486,788331,962355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775
Lợi nhuận sau thuế 157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ157,23578,079104,769119,891459,974313,767336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775
Tổng tài sản2,616,8162,488,1522,641,6972,729,1542,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,763
Tổng nợ507,012535,411590,740768,700507,012708,3541,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,600
Vốn chủ sở hữu2,109,8041,952,7412,050,9571,960,4542,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |