CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

28
-0.10
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.10
28
28.15
27.70
84,000
13.5K
2.1K
16.1x
2.6x
12% # 16%
0.7
5,076 Bi
158 Mi
22,690
38.3 - 29.8
708 Bi
1,988 Bi
35.6%
73.73%
198 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.90 500 28.00 9,200
27.85 300 28.25 100
27.80 200 28.30 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 79,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.80 (-0.20) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.35 (-0.30) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (-1.20) 4.0%
PPC 10.00 (-0.10) 3.5%
SHP 34.65 (0.15) 3.0%
PGD 24.10 (0.30) 2.3%
VPD 25.70 (-0.05) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.10 (-0.60) 1.6%
SBA 29.60 (-0.20) 1.5%
PGS 48.50 (-3.30) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 28 -0.10 10,000 10,000
09:17 28 -0.10 2,000 12,000
09:18 27.90 -0.20 10,000 22,000
09:23 27.80 -0.30 24,000 46,000
09:33 27.75 -0.35 15,000 61,000
09:43 27.70 -0.40 14,000 75,000
10:41 28 -0.10 100 75,100
11:10 28.15 0.05 2,100 77,200
11:24 27.95 -0.15 500 77,700
13:10 27.95 -0.15 100 77,800
13:19 27.95 -0.15 200 78,000
13:25 27.95 -0.15 200 78,200
13:39 27.95 -0.15 1,000 79,200
13:50 28 -0.10 200 79,400
13:52 28 -0.10 500 79,900
13:54 27.90 -0.20 1,300 81,200
13:55 27.90 -0.20 700 81,900
14:23 27.90 -0.20 2,000 83,900
14:45 28 -0.10 100 84,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 653.67 (0.86) 0% 221.32 (0.41) 0%
2018 613 (0.47) 0% 170 (0.10) 0%
2019 754 (0.71) 0% 235 (0.22) 0%
2020 773.11 (0.83) 0% 217.65 (0.28) 0%
2021 738.43 (0.79) 0% 179.00 (0.24) 0%
2022 666.06 (1.10) 0% 132.29 (0.51) 0%
2023 747 (0.39) 0% 210 (0.14) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV353,857173,113148,226139,003814,200881,3781,100,534787,447830,525713,536470,018860,534649,689729,310
Tổng lợi nhuận trước thuế197,97658,47942,72532,780331,959355,432535,957254,492290,833226,714100,993432,396257,775328,301
Lợi nhuận sau thuế 187,07255,32840,33431,030313,764336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775328,301
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ187,07255,32840,33431,030313,764336,955510,295242,075278,372216,05595,892410,334257,775328,301
Tổng tài sản2,696,2422,632,4452,773,3972,785,5732,696,2422,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,7633,255,272
Tổng nợ708,351831,624778,153820,482708,3511,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,6001,629,185
Vốn chủ sở hữu1,987,8911,800,8211,995,2441,965,0901,987,8911,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,1621,626,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |