CTCP Cát Lợi (clc)

57.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,110,4071,000,8711,072,358952,653975,4484,136,2893,691,7962,970,9122,304,8692,142,0961,899,7491,928,7122,070,2061,833,5151,817,521
Giá vốn hàng bán990,420901,129974,219855,621852,0973,721,3883,284,7132,639,1731,989,9181,857,0061,628,0851,622,8991,756,7121,576,5431,556,671
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV119,98899,71398,12796,985123,314414,813407,011331,657314,952285,091271,664305,813313,495256,972260,850
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh66,03063,79847,09550,66236,372227,585189,488175,541174,699168,931161,049174,815186,740133,673140,730
Tổng lợi nhuận trước thuế66,05163,96447,14550,80936,562227,968190,292176,075175,941169,696161,480177,378187,120134,978141,227
Lợi nhuận sau thuế 52,51551,17137,71640,64727,245182,049150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,51551,17137,71640,64727,245182,049150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553
Tổng tài sản ngắn hạn1,824,7441,814,1431,740,4241,931,5061,841,2821,824,7441,841,2821,452,7891,340,9891,006,965839,016912,048944,800684,460663,252
Tiền mặt44,79427,11668,72151,88632,03944,79432,03927,68524,01961,97255,82040,614110,82912,39819,612
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho1,336,9571,320,1551,168,5761,360,3601,391,7221,336,9571,391,7221,094,8371,026,571734,665599,567596,877448,188501,599466,824
Tài sản dài hạn97,968103,867114,492121,687113,99497,968113,994114,00444,12443,20472,604112,32368,78691,228119,156
Tài sản cố định88,693100,381111,099118,275110,49988,693110,49924,86237,66531,03358,94895,55841,26974,46898,869
Đầu tư tài chính dài hạn6,0003,2293,2293,2293,2296,0003,2298,84413,40013,40013,40020,250
Tổng tài sản1,922,7121,918,0101,854,9162,053,1921,955,2761,922,7121,955,2761,566,7931,385,1131,050,169911,6201,024,3711,013,586775,688782,408
Tổng nợ959,6701,007,482995,5591,142,0531,045,472959,6701,045,472691,196543,472276,178180,982331,409376,850329,658403,554
Vốn chủ sở hữu963,042910,527859,357911,139909,804963,042909,804875,597841,641773,991730,638692,963636,736446,030378,854

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.95K5.73K5.36K5.36K5.17K4.92K5.36K5.67K8.11K8.51K7.76K5.46K5.44K3.72K4.59K3.27K3.87K3.75K4.52K3.26K2.64K
Giá cuối kỳ54.72K46.96K31K23.91K25.86K21.26K19.69K18.07K21.01K16.67K13.36K8.54K7.47K3.31K2.26K3.19K3.70K2.08K4.79K4.26K60K
Giá / EPS (PE)7.88 (lần)8.19 (lần)5.79 (lần)4.46 (lần)5 (lần)4.32 (lần)3.67 (lần)3.19 (lần)2.59 (lần)1.96 (lần)1.72 (lần)1.56 (lần)1.37 (lần)0.89 (lần)0.49 (lần)0.98 (lần)0.96 (lần)0.55 (lần)1.06 (lần)1.31 (lần)22.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.32 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.86 (lần)
Giá sổ sách36.75K34.72K33.41K32.11K29.53K27.88K26.44K24.30K34.04K28.91K24.71K23.10K21.23K18.19K17.29K15.38K14.57K11.99K13.74K11.61K8.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.49 (lần)1.35 (lần)0.93 (lần)0.74 (lần)0.88 (lần)0.76 (lần)0.74 (lần)0.74 (lần)0.62 (lần)0.58 (lần)0.54 (lần)0.37 (lần)0.35 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.21 (lần)0.25 (lần)0.17 (lần)0.35 (lần)0.37 (lần)7.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.90%94.17%92.72%96.81%95.89%92.04%89.03%93.21%88.24%84.77%84.53%90.88%88.02%85%86.27%91.64%86.24%81.50%78.82%85.64%78.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.10%5.83%7.28%3.19%4.11%7.96%10.97%6.79%11.76%15.23%15.47%9.12%11.98%15%13.73%8.36%13.76%18.50%21.18%14.36%21.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.91%53.47%44.12%39.24%26.30%19.85%32.35%37.18%42.50%51.58%56.18%58.20%51.82%58.92%63.81%66.56%59.36%57.70%60.48%59.01%73.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu99.65%114.91%78.94%64.57%35.68%24.77%47.82%59.18%73.91%106.52%128.23%139.22%107.53%143.41%176.33%199.06%146.06%136.40%153.03%143.99%276.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.09%46.53%55.88%60.76%73.70%80.15%67.65%62.82%57.50%48.42%43.82%41.80%48.19%41.08%36.19%33.44%40.64%42.30%39.52%40.99%26.54%
6/ Thanh toán hiện hành193.37%179.69%210.34%246.97%365.28%464.89%275.20%250.71%207.63%164.35%150.45%156.17%169.88%144.28%135.32%137.77%145.37%141.36%130.46%145.29%120.29%
7/ Thanh toán nhanh51.69%43.87%51.83%57.91%98.78%132.68%95.10%131.78%55.47%48.67%46.49%39.80%79.65%52.32%74.06%66.36%64.60%71.46%64.10%90.37%78.91%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.75%3.13%4.01%4.42%22.48%30.93%12.25%29.41%3.76%4.86%2.26%1.58%7.57%5.33%21.46%16.83%13.61%16.97%12.54%19.33%17.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản215.13%188.81%189.62%166.40%203.98%208.39%188.28%204.25%236.37%232.30%238.49%203.27%277.52%237.96%243.76%201.65%244.85%248.74%232.31%246.68%216.96%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn226.68%200.50%204.50%171.88%212.73%226.43%211.47%219.12%267.88%274.03%282.14%223.66%315.28%279.95%282.56%220.04%283.93%305.19%294.73%288.04%276.33%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu429.50%405.78%339.30%273.85%276.76%260.01%278.33%325.13%411.07%479.74%544.30%486.27%575.95%579.22%673.58%603.06%602.46%588%587.81%601.88%817.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho278.35%236.02%241.06%193.84%252.77%271.54%271.90%391.96%314.30%333.46%353.26%266.27%541.11%399.65%556.09%378.74%456.19%548.63%527.61%696.61%743.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.40%4.07%4.72%6.09%6.32%6.79%7.29%7.18%5.79%6.14%5.77%4.86%4.45%3.53%3.94%3.53%4.41%5.32%5.60%4.66%3.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.47%7.68%8.96%10.14%12.90%14.14%13.72%14.65%13.70%14.26%13.75%9.88%12.34%8.40%9.60%7.11%10.81%13.23%13.01%11.49%8.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.90%16.51%16.03%16.69%17.50%17.65%20.28%23.33%23.82%29.44%31.39%23.63%25.61%20.45%26.52%21.27%26.59%31.28%32.93%28.04%31.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%5%7%7%8%9%8%7%7%7%5%5%4%4%4%5%6%6%5%4%
Tăng trưởng doanh thu12.04%24.26%28.90%7.60%12.76%-1.50%-6.83%12.91%0.88%3.12%19.73%-8.11%16.06%-9.56%25.56%5.71%24.50%13.48%15.56%0.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận21.18%7.03%-0.06%3.71%5.02%-8.25%-5.38%39.81%-4.76%9.74%42.11%0.40%46.17%-18.90%40.19%-15.54%3.29%7.77%38.94%23.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.21%51.26%27.18%96.78%52.60%-45.39%-12.06%14.32%-18.31%-2.81%-1.48%40.91%-12.48%-14.47%-0.42%43.93%30.11%1.11%25.76%-28.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.85%3.91%4.03%8.74%5.93%5.44%8.83%42.76%17.73%16.99%6.96%8.84%16.72%5.17%12.41%5.61%21.51%13.45%18.33%36.76%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.67%24.79%13.12%31.89%15.20%-11.01%1.06%30.67%-0.86%5.86%2.05%25.46%-0.48%-7.36%3.87%28.36%26.47%5.99%22.71%-11.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |