CTCP Cát Lợi (clc)

53.90
0.10
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.80
53.60
53.90
53.60
300
34.7K
5.7K
8.8x
1.5x
8% # 17%
0.8
1,321 Bi
26 Mi
6,524
53.3 - 39.7
1,045 Bi
910 Bi
114.9%
46.53%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.30 100 56.60 100
54.20 100 56.70 200
54.10 200 57.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (26 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 70.60 (1.00) 13.5%
VIC 151.00 (-8.90) 7.6%
VHM 110.60 (-8.30) 7.5%
BID 52.60 (0.10) 6.8%
CTG 38.25 (0.05) 5.7%
TCB 34.95 (-0.70) 5.4%
HPG 26.45 (0.15) 4.6%
FPT 102.10 (3.60) 4.6%
MBB 26.50 (0.40) 4.1%
GAS 115.30 (7.50) 3.9%
VPB 27.80 (0.05) 3.8%
VNM 67.70 (-1.20) 3.4%
ACB 24.70 (-0.10) 3.0%
GVR 39.85 (1.20) 2.7%
LPB 42.00 (0.10) 2.7%
MSN 76.70 (-0.60) 2.5%
MWG 85.00 (0.90) 2.5%
HVN 25.75 (-0.85) 2.1%
HDB 29.00 (0.65) 2.1%
STB 61.90 (-0.10) 2.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 53.60 -0.20 200 200
13:10 53.90 0.10 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,647 (1.83) 0% 96 (0.11) 0%
2018 1,800 (2.07) 0% 104 (0.15) 0%
2019 1,870 (1.93) 0% 120 (0.14) 0%
2020 1,850 (1.90) 0% 120 (0.13) 0%
2021 1,800 (2.14) 0% 112 (0.14) 0%
2022 2,015 (2.30) 0% 120 (0.14) 0%
2023 2,400 (1.30) 0% 112 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV975,448880,870922,508912,9703,691,7962,970,9122,304,8692,142,0961,899,7491,928,7122,070,2061,833,5151,817,5211,762,606
Tổng lợi nhuận trước thuế36,56256,80643,46153,463190,292176,075175,941169,696161,480177,378187,120134,978141,227121,250
Lợi nhuận sau thuế 27,24545,44525,14652,393150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553101,650
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,24545,44525,14652,393150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553101,650
Tổng tài sản1,955,2762,040,3991,796,6281,804,0081,955,2761,566,7931,385,1131,050,169911,6201,024,3711,013,586775,688782,408739,070
Tổng nợ1,045,4721,157,840959,515924,9521,045,472691,196543,472276,178180,982331,409376,850329,658403,554415,241
Vốn chủ sở hữu909,804882,558837,114879,056909,804875,597841,641773,991730,638692,963636,736446,030378,854323,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |