CTCP Cát Lợi (clc)

57.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.30
56.50
57.30
56.50
1,200
34.7K
5.7K
8.8x
1.5x
8% # 17%
0.8
1,321 Bi
26 Mi
6,524
53.3 - 39.7
1,045 Bi
910 Bi
114.9%
46.53%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.00 100 57.30 700
53.90 100 57.50 300
53.80 100 57.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (26 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 59.00 (-0.80) 13.5%
VIC 144.60 (-0.40) 7.6%
VHM 98.00 (2.10) 7.5%
BID 40.65 (-0.10) 6.8%
CTG 34.00 (-0.30) 5.7%
TCB 30.00 (0.00) 5.4%
HPG 26.65 (-0.15) 4.6%
FPT 77.00 (-0.70) 4.6%
MBB 26.15 (-0.10) 4.1%
GAS 91.80 (-6.90) 3.9%
VPB 25.65 (-0.10) 3.8%
VNM 63.10 (1.50) 3.4%
ACB 23.45 (0.30) 3.0%
GVR 34.00 (-1.80) 2.7%
LPB 41.50 (0.40) 2.7%
MSN 73.90 (0.80) 2.5%
MWG 82.00 (-2.60) 2.5%
HVN 22.55 (-0.35) 2.1%
HDB 25.60 (-0.10) 2.1%
STB 65.80 (0.10) 2.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 56.50 -0.80 100 100
09:58 56.50 -0.80 100 200
10:10 56.50 -0.80 300 500
10:12 56.50 -0.80 100 600
13:10 56.60 -0.70 100 700
13:22 56.60 -0.70 100 800
13:31 56.60 -0.70 200 1,000
13:41 56.60 -0.70 100 1,100
14:45 57.30 0 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,647 (1.83) 0% 96 (0.11) 0%
2018 1,800 (2.07) 0% 104 (0.15) 0%
2019 1,870 (1.93) 0% 120 (0.14) 0%
2020 1,850 (1.90) 0% 120 (0.13) 0%
2021 1,800 (2.14) 0% 112 (0.14) 0%
2022 2,015 (2.30) 0% 120 (0.14) 0%
2023 2,400 (1.30) 0% 112 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,110,4071,000,8711,072,358952,6534,136,2893,691,7962,970,9122,304,8692,142,0961,899,7491,928,7122,070,2061,833,5151,817,521
Tổng lợi nhuận trước thuế66,05163,96447,14550,809227,968190,292176,075175,941169,696161,480177,378187,120134,978141,227
Lợi nhuận sau thuế 52,51551,17137,71640,647182,049150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,51551,17137,71640,647182,049150,229140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553
Tổng tài sản1,922,7121,918,0101,854,9162,053,1921,922,7121,955,2761,566,7931,385,1131,050,169911,6201,024,3711,013,586775,688782,408
Tổng nợ959,6701,007,482995,5591,142,053959,6701,045,472691,196543,472276,178180,982331,409376,850329,658403,554
Vốn chủ sở hữu963,042910,527859,357911,139963,042909,804875,597841,641773,991730,638692,963636,736446,030378,854


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |