CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30.45
0.15
(0.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,501105,291127,24473,88693,290397,922322,589306,291263,727264,281386,239350,194378,436252,047287,702
Giá vốn hàng bán60,53165,17887,67938,56061,779251,949183,094176,147138,576157,303263,870226,045247,497140,920175,292
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30,97040,11239,56435,32631,511145,973139,495130,144125,151106,978122,369124,149130,938111,128112,410
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh23,56735,96232,55832,35327,944124,440121,666118,134109,93198,678114,516112,721115,274102,989100,964
Tổng lợi nhuận trước thuế23,61138,63134,27532,53331,741129,050124,128121,239112,33298,448114,914112,934114,861104,510101,841
Lợi nhuận sau thuế 19,22231,27527,37926,34625,672104,22299,15598,50090,63284,85498,53590,26791,84283,51781,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,25228,80525,34626,06624,42999,47097,37596,84790,62686,07196,65487,70889,29683,51781,327
Tổng tài sản ngắn hạn415,212458,327461,552403,059402,785415,212402,905385,963383,508331,842297,069263,841303,609251,912237,676
Tiền mặt209,838123,216170,116220,46199,462209,83899,462234,879230,801221,534174,57953,410235,14488,053200,688
Đầu tư tài chính ngắn hạn110,600110,600110,00080,000185,000110,600185,00085,00089,41061,20775,700129,000111,000
Hàng tồn kho3,9435,1873,3815,6025,5313,9435,5315,1861,0832,9201,071296
Tài sản dài hạn309,019297,789305,144301,288278,808309,019278,806289,139320,491346,709408,586434,612400,085362,256436,170
Tài sản cố định194,156192,465194,174172,140173,121194,156173,121196,322231,523257,148306,690326,147368,483301,381422,190
Đầu tư tài chính dài hạn87,00585,28289,51887,90585,99887,00585,99885,80785,96686,01485,52980,7102,2599,2599,259
Tổng tài sản724,231756,117766,696704,347681,593724,231681,711675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846
Tổng nợ95,215144,638180,73554,38157,77795,21558,09056,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721
Vốn chủ sở hữu629,016611,479585,962649,967623,816629,016623,621618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.93K2.86K2.85K2.67K2.53K2.84K2.58K2.63K2.46K2.39K2.30K3.19K3.43K2.76K2.11K1.88K1.88KK
Giá cuối kỳ30.50K33.15K32.11K19.91K24.43K21.33K16.32K14.20K15.73K13.63K12.11K14.37K29.50K29.50K29.50K29.50K29.50K29.50K
Giá / EPS (PE)10.43 (lần)11.57 (lần)11.27 (lần)7.47 (lần)9.65 (lần)7.50 (lần)6.33 (lần)5.41 (lần)6.40 (lần)5.70 (lần)5.26 (lần)4.51 (lần)8.61 (lần)10.69 (lần)13.96 (lần)15.67 (lần)15.73 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.61 (lần)3.49 (lần)3.56 (lần)2.57 (lần)3.14 (lần)1.88 (lần)1.58 (lần)1.28 (lần)2.12 (lần)1.61 (lần)1.51 (lần)1.47 (lần)3.57 (lần)4.20 (lần)4.60 (lần)6.04 (lần)8.11 (lần)54.13 (lần)
Giá sổ sách18.50K18.34K18.20K19.13K19.07K19.03K18.58K18.35K17.36K16.94K16.37K16.28K15.60K13.62K13.52K8.08K6.21K5.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.65 (lần)1.81 (lần)1.76 (lần)1.04 (lần)1.28 (lần)1.12 (lần)0.88 (lần)0.77 (lần)0.91 (lần)0.80 (lần)0.74 (lần)0.88 (lần)1.89 (lần)2.17 (lần)2.18 (lần)3.65 (lần)4.75 (lần)4.99 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.33%59.10%57.17%54.48%48.90%42.10%37.78%43.15%41.02%35.27%33.29%9.53%11.19%4.87%20.24%11.10%4.39%16.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.67%40.90%42.83%45.52%51.10%57.90%62.22%56.85%58.98%64.73%66.71%90.47%88.81%95.13%79.76%88.90%95.61%83.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn13.15%8.52%8.35%7.62%4.46%8.30%9.56%11.33%3.92%14.50%22.43%25.10%27.33%32.57%39.10%53.75%64.12%58.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu15.14%9.31%9.11%8.25%4.67%9.05%10.57%12.78%4.08%16.96%28.92%33.50%37.61%48.30%64.20%116.22%178.74%141.43%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn86.85%91.48%91.65%92.38%95.54%91.70%90.44%88.67%96.08%85.50%77.57%74.90%72.67%67.43%60.90%46.25%35.88%41.42%
6/ Thanh toán hiện hành513.46%720.57%684.68%715.18%1,120.33%519.15%419%454.57%1,046.75%476.70%272.10%69.31%91.61%40.75%152.84%100.43%20.38%70.52%
7/ Thanh toán nhanh508.58%710.68%675.48%713.16%1,110.47%517.28%418.53%454.57%1,046.75%476.70%272.10%69.31%91.61%40.75%152.27%100.43%20.38%70.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn259.49%177.88%416.67%430.41%747.92%305.09%84.82%352.06%365.88%402.51%203.91%23.95%55.57%13.82%117.83%77.04%11.35%0.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản54.94%47.32%45.37%37.46%38.95%54.73%50.14%53.78%41.04%42.70%38.03%45.04%38.54%34.78%28.89%27.94%20.99%3.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn95.84%80.07%79.36%68.77%79.64%130.02%132.73%124.65%100.05%121.05%114.24%472.35%344.44%714.08%142.72%251.58%478.54%23.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu63.26%51.73%49.50%40.55%40.77%59.69%55.44%60.65%42.71%49.94%49.03%60.13%53.03%51.58%47.44%60.40%58.51%9.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,389.78%3,310.32%3,396.59%12,795.57%5,387.09%24,637.72%76,366.55%%%%%%%%14,287.31%%%20,355.56%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần25%30.19%31.62%34.36%32.57%25.02%25.05%23.60%33.14%28.27%28.68%32.54%41.42%39.29%32.95%38.55%51.60%-2.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.73%14.28%14.35%12.87%12.68%13.70%12.56%12.69%13.60%12.07%10.91%14.66%15.96%13.66%9.52%10.77%10.83%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.81%15.61%15.65%13.93%13.28%14.94%13.88%14.31%14.15%14.12%14.06%19.57%21.97%20.26%15.63%23.29%30.19%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)39%53%55%65%55%37%39%36%59%46%49%61%90%93%88%102%162%-3%
Tăng trưởng doanh thu23.35%5.32%16.14%-0.21%-31.58%10.29%-7.46%50.15%-12.39%5.42%16.17%18.32%17.79%9.53%31.31%34.32%567.12%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.15%0.55%6.86%5.29%-10.95%10.20%-1.78%6.92%2.69%3.90%2.39%-7.05%24.20%30.60%12.22%0.37%-13,700.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả63.91%3.05%5.12%76.99%-48.26%-12.28%-16.28%231.33%-75.37%-39.29%22.96%-7.04%-10.79%-24.22%-7.63%-15.39%32.72%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.87%0.79%-4.87%0.33%0.18%2.44%1.24%5.74%2.43%3.50%42.47%4.36%14.56%0.73%67.21%30.12%5.02%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.24%0.98%-4.10%3.75%-3.84%1.03%-0.74%14.58%-8.86%-6.10%37.57%1.25%6.30%-9.02%26.98%0.94%21.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |