CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30.40
-0.10
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
30.50
30.50
30.35
12,500
18.3K
2.9K
11.7x
1.8x
14% # 16%
0.9
1,137 Bi
34 Mi
7,226
41.3 - 32.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.40 3,100 30.45 3,700
30.35 2,900 30.75 300
30.30 3,200 30.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.20 (0.95) 35.7%
VJC 164.00 (-7.50) 23.2%
GMD 67.90 (2.10) 10.6%
PHP 36.90 (1.90) 5.6%
HAH 56.20 (0.30) 3.7%
PVT 20.50 (-0.50) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.55 (0.45) 3.2%
SCS 54.40 (0.50) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 37.85 (-2.80) 1.7%
DVP 71.40 (-0.10) 1.5%
CDN 33.70 (0.40) 1.5%
NCT 95.90 (0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 30.50 0 100 100
09:31 30.50 0 200 300
09:39 30.50 0 100 400
09:41 30.50 0 200 600
10:10 30.35 -0.15 3,200 3,800
10:12 30.40 -0.10 100 3,900
10:16 30.40 -0.10 3,300 7,200
10:19 30.40 -0.10 2,700 9,900
10:22 30.40 -0.10 100 10,000
10:24 30.40 -0.10 200 10,200
10:37 30.45 -0.05 300 10,500
10:41 30.45 -0.05 100 10,600
10:42 30.40 -0.10 100 10,700
11:10 30.35 -0.15 600 11,300
13:19 30.40 -0.10 100 11,400
13:20 30.40 -0.10 100 11,500
14:11 30.45 -0.05 100 11,600
14:21 30.45 -0.05 200 11,800
14:26 30.45 -0.05 500 12,300
14:29 30.45 -0.05 100 12,400
14:45 30.40 -0.10 100 12,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.25) 0% 83.50 (0.08) 0%
2018 315.56 (0.38) 0% 86.13 (0.09) 0%
2019 377.94 (0.35) 0% 89.40 (0.09) 0%
2020 357.55 (0.39) 0% 81.20 (0.10) 0%
2021 358.34 (0.26) 0% 88.83 (0.08) 0%
2022 269.65 (0.26) 0% 97.93 (0.09) 0%
2023 282.35 (0.07) 0% 96.57 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV93,29074,08078,36576,584322,589306,291263,727264,281386,239350,194378,436252,047287,702272,921
Tổng lợi nhuận trước thuế31,74134,52225,94432,216124,128121,239112,33298,448114,914112,934114,861104,510101,84198,074
Lợi nhuận sau thuế 25,67227,86320,03226,03699,15598,50090,63284,85498,53590,26791,84283,51781,32778,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,42927,41219,85126,01697,37596,84790,62686,07196,65487,70889,29683,51781,32778,274
Tổng tài sản681,593722,411717,964689,592681,711675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846717,593
Tổng nợ57,777121,333141,91444,82458,09056,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721160,954
Vốn chủ sở hữu623,816601,078576,050644,767623,621618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125556,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |