CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30.45
0.15
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.30
30.30
30.50
30.30
6,200
18.3K
2.9K
11.7x
1.8x
14% # 16%
0.9
1,137 Bi
34 Mi
7,226
41.3 - 32.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.45 700 30.50 1,800
30.40 100 30.60 1,000
30.35 1,200 30.75 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 30.30 0 200 200
10:27 30.30 0 2,100 2,300
10:36 30.30 0 1,200 3,500
10:58 30.35 0.05 100 3,600
11:18 30.35 0.05 200 3,800
11:29 30.30 0 1,300 5,100
13:10 30.50 0.20 400 5,500
13:32 30.50 0.20 200 5,700
14:29 30.50 0.20 300 6,000
14:45 30.45 0.15 200 6,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.25) 0% 83.50 (0.08) 0%
2018 315.56 (0.38) 0% 86.13 (0.09) 0%
2019 377.94 (0.35) 0% 89.40 (0.09) 0%
2020 357.55 (0.39) 0% 81.20 (0.10) 0%
2021 358.34 (0.26) 0% 88.83 (0.08) 0%
2022 269.65 (0.26) 0% 97.93 (0.09) 0%
2023 282.35 (0.07) 0% 96.57 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,501105,291127,24473,886397,922322,589306,291263,727264,281386,239350,194378,436252,047287,702
Tổng lợi nhuận trước thuế23,61138,63134,27532,533129,050124,128121,239112,33298,448114,914112,934114,861104,510101,841
Lợi nhuận sau thuế 19,22231,27527,37926,346104,22299,15598,50090,63284,85498,53590,26791,84283,51781,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,25228,80525,34626,06699,47097,37596,84790,62686,07196,65487,70889,29683,51781,327
Tổng tài sản724,231756,117766,696704,347724,231681,711675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846
Tổng nợ95,215144,638180,73554,38195,21558,09056,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721
Vốn chủ sở hữu629,016611,479585,962649,967629,016623,621618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |