CTCP Cảng Cát Lái (cll)

26.45
-0.15
(-0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.60
26.55
26.55
26.45
3,400
17.4K
2.9K
9.2x
1.5x
13% # 17%
0.4
904 Bi
34 Mi
9,876
29.5 - 26.6
178 Bi
590 Bi
30.2%
76.83%
162 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.45 1,300 27.00 700
26.40 200 27.50 2,400
26.35 100 27.80 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.35) 35.7%
VJC 132.90 (0.90) 23.2%
GMD 53.50 (-1.80) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.20 (-1.30) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.30 (-0.20) 3.2%
SCS 40.35 (0.25) 2.8%
PDN 83.50 (-0.40) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.40 (-0.60) 1.5%
CDN 26.80 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:28 26.55 -0.30 300 300
13:31 26.55 -0.30 100 400
13:43 26.50 -0.35 2,000 2,400
14:46 26.45 -0.40 1,000 3,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV91,501105,291127,24473,886397,922322,589306,291263,727264,281386,239350,194378,436252,047287,702
Tổng lợi nhuận trước thuế23,61138,63134,27532,533129,050124,128121,239112,33298,448114,914112,934114,861104,510101,841
Lợi nhuận sau thuế 19,22231,27527,37926,346104,22299,15598,50090,63284,85498,53590,26791,84283,51781,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,25228,80525,34626,06699,47097,37596,84790,62686,07196,65487,70889,29683,51781,327
Tổng tài sản724,231756,117766,696704,347724,231681,711675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846
Tổng nợ95,215144,638180,73554,38195,21558,09056,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721
Vốn chủ sở hữu629,016611,479585,962649,967629,016623,621618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc