CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) (clx)

15.30
-0.10
(-0.65%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV128,037123,016123,262134,447126,864517,846518,557594,573455,443503,415452,013439,415389,991155,733738,847
Giá vốn hàng bán89,64882,69584,29691,59187,421358,699372,815450,992315,789358,517332,111326,527301,825120,350643,605
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV38,35840,20638,88742,77339,390158,931145,362143,021139,617144,789119,902112,88988,12435,28693,612
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh57,41958,51554,78353,19556,706218,932200,349198,919184,365169,595142,168141,920127,79217,07958,033
Tổng lợi nhuận trước thuế57,73159,01854,84253,54757,412220,214201,248203,628184,773171,400145,643141,960143,22817,68863,901
Lợi nhuận sau thuế 52,08453,43749,44947,84251,528198,237181,285183,726166,359151,242129,066126,598133,98914,15455,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,99453,34749,36847,75751,446197,919181,008183,442166,048150,957128,818126,210133,80114,38955,822
Tổng tài sản ngắn hạn298,635335,098271,255258,676243,271258,663205,930132,389158,825189,622111,795152,00277,698112,756200,614
Tiền mặt98,358107,82860,83062,42286,57162,42252,90020,02320,73088,64227,22771,51834,92145,91088,163
Đầu tư tài chính ngắn hạn163,500177,900172,700157,700129,790157,700122,45082,500103,20071,70042,30031,40015,50010,100
Hàng tồn kho7,2284,1655,7377,8865,2607,8865,2854,7468,7596,6077,9975,3955,2167,30312,702
Tài sản dài hạn2,168,6752,148,6162,161,3972,141,2272,124,0162,141,9462,103,7232,056,2561,972,7081,934,8681,776,9871,671,9821,636,0801,474,8861,222,631
Tài sản cố định75,37877,78880,00279,97280,14279,97285,63793,09085,71289,19286,43791,886109,484111,351169,093
Đầu tư tài chính dài hạn1,110,2421,078,1911,079,2521,049,0571,024,0011,049,405969,439879,621768,173694,452646,972579,349556,156436,939210,884
Tổng tài sản2,467,3102,483,7142,432,6522,399,9032,367,2872,400,6082,309,6532,188,6452,131,5332,124,4901,888,7821,823,9841,713,7781,587,6411,423,245
Tổng nợ565,042633,171635,447585,331592,300585,688613,295636,831726,731874,571749,369793,434750,670745,801786,684
Vốn chủ sở hữu1,902,2681,850,5421,797,2041,814,5731,774,9861,814,9201,696,3581,551,8151,404,8021,249,9191,139,4131,030,551963,108841,840636,561

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.34K2.29K2.09K2.12K1.92K1.74K1.49K1.46K1.55K0.17K0.64K0.51K0.18K
Giá cuối kỳ16.10K16.01K12.91K11.30K23.92K15.54K10.15K8.74K8.82K15.47K10.20K10.20KK
Giá / EPS (PE)6.89 (lần)7.01 (lần)6.18 (lần)5.33 (lần)12.48 (lần)8.91 (lần)6.82 (lần)6 (lần)5.71 (lần)93.11 (lần)15.82 (lần)20.12 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.74 (lần)2.68 (lần)2.16 (lần)1.65 (lần)4.55 (lần)2.67 (lần)1.94 (lần)1.72 (lần)1.96 (lần)8.60 (lần)1.20 (lần)1.33 (lần) (lần)
Giá sổ sách21.97K20.96K19.59K17.92K16.22K14.43K13.16K11.90K11.12K9.72K7.35K2.61K2.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.73 (lần)0.76 (lần)0.66 (lần)0.63 (lần)1.47 (lần)1.08 (lần)0.77 (lần)0.73 (lần)0.79 (lần)1.59 (lần)1.39 (lần)3.90 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)87 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản12.10%10.77%8.92%6.05%7.45%8.93%5.92%8.33%4.53%7.10%14.10%18.50%32.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản87.90%89.23%91.08%93.95%92.55%91.07%94.08%91.67%95.47%92.90%85.90%81.50%67.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn22.90%24.40%26.55%29.10%34.09%41.17%39.67%43.50%43.80%46.98%55.27%78.32%27.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu29.70%32.27%36.15%41.04%51.73%69.97%65.77%76.99%77.94%88.59%123.58%361.23%37.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn77.10%75.60%73.45%70.90%65.91%58.83%60.33%56.50%56.20%53.02%44.73%21.68%72.65%
6/ Thanh toán hiện hành654.66%531.05%440.23%288.04%135.47%78.27%139.39%160.85%128.55%208.28%327.34%299.31%345.14%
7/ Thanh toán nhanh638.81%514.86%428.93%277.71%127.99%75.54%129.42%155.14%119.92%194.79%306.61%261.49%301.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn215.62%128.16%113.09%43.56%17.68%36.59%33.95%75.68%57.78%84.80%143.86%179.88%140.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.62%21.57%22.45%27.17%21.37%23.70%23.93%24.09%22.76%9.81%51.91%63.68%79.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn170.36%200.20%251.81%449.11%286.76%265.48%404.32%289.09%501.93%138.12%368.29%344.12%248.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu26.75%28.53%30.57%38.31%32.42%40.28%39.67%42.64%40.49%18.50%116.07%293.70%110.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,817.79%4,548.55%7,054.21%9,502.57%3,605.31%5,426.32%4,152.94%6,052.40%5,786.52%1,647.95%5,066.96%2,423.51%1,862.54%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần39.80%38.22%34.91%30.85%36.46%29.99%28.50%28.72%34.31%9.24%7.56%6.60%6.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.21%8.24%7.84%8.38%7.79%7.11%6.82%6.92%7.81%0.91%3.92%4.20%5.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.64%10.91%10.67%11.82%11.82%12.08%11.31%12.25%13.89%1.71%8.77%19.39%7.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)58%55%49%41%53%42%39%39%44%12%9%7%7%
Tăng trưởng doanh thu-2.10%-0.14%-12.78%30.55%-9.53%11.37%2.87%12.67%150.42%-78.92%11.10%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.88%9.34%-1.33%10.48%10%17.19%2.07%-5.67%829.88%-74.22%27.15%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.60%-4.50%-3.70%-12.37%-16.90%16.71%-5.55%5.70%0.65%-5.20%-3.82%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.17%6.99%9.31%10.47%12.39%9.70%10.56%7%14.41%32.25%181.12%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.23%3.94%5.53%2.68%0.33%12.48%3.55%6.43%7.94%11.55%36.28%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |