CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) (clx)

13
-0.10
(-0.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.10
13.10
13
36,900
22.5K
2.6K
4.9x
0.6x
9% # 12%
0.6
1,126 Bi
87 Mi
58,637
15.7 - 12.7
608 Bi
1,944 Bi
31.3%
76.17%
112 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 3,000 13.10 8,400
12.90 6,800 13.20 4,100
12.80 1,300 13.30 10,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 13.10 0 3,000 3,000
09:25 13.10 0 1,100 4,100
09:29 13.10 0 2,200 6,300
09:37 13.10 0 1,000 7,300
09:38 13.10 0 600 7,900
09:52 13.10 0 100 8,000
10:10 13.10 0 20,000 28,000
13:25 13.10 0 1,000 29,000
13:36 13.10 0 2,400 31,400
13:56 13.10 0 100 31,500
14:11 13.10 0 100 31,600
14:42 13 -0.10 4,500 36,100
14:56 13 -0.10 800 36,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV128,037123,016123,262134,447517,846518,557594,573455,443503,415452,013439,415389,991155,733738,847
Tổng lợi nhuận trước thuế57,73159,01854,84253,547220,214201,248203,628184,773171,400145,643141,960143,22817,68863,901
Lợi nhuận sau thuế 52,08453,43749,44947,842198,237181,285183,726166,359151,242129,066126,598133,98914,15455,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,99453,34749,36847,757197,919181,008183,442166,048150,957128,818126,210133,80114,38955,822
Tổng tài sản2,467,3102,483,7142,432,6522,399,9032,400,6082,309,6532,188,6452,131,5332,124,4901,888,7821,823,9841,713,7781,587,6411,423,245
Tổng nợ565,042633,171635,447585,331585,688613,295636,831726,731874,571749,369793,434750,670745,801786,684
Vốn chủ sở hữu1,902,2681,850,5421,797,2041,814,5731,814,9201,696,3581,551,8151,404,8021,249,9191,139,4131,030,551963,108841,840636,561


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc