CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) (clx)

15.90
0.20
(1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.70
15.80
15.90
15.60
57,300
21.0K
2.3K
7.1x
0.8x
8% # 11%
1.6
1,394 Bi
87 Mi
303,967
20 - 13.1
585 Bi
1,815 Bi
32.3%
75.61%
62 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.80 17,000 16.00 11,800
15.70 22,900 16.10 13,000
15.60 38,800 16.20 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 15.80 0.10 1,000 1,000
09:42 15.90 0.20 100 1,100
09:54 15.80 0.10 1,900 3,000
09:56 15.70 0 5,000 8,000
09:58 15.70 0 100 8,100
10:10 15.70 0 8,500 16,600
10:17 15.70 0 1,000 17,600
10:22 15.60 -0.10 10,500 28,100
10:33 15.70 0 100 28,200
10:40 15.70 0 2,000 30,200
10:55 15.80 0.10 3,000 33,200
11:16 15.80 0.10 2,000 35,200
11:22 15.80 0.10 300 35,500
13:10 15.80 0.10 2,600 38,100
13:13 15.80 0.10 2,100 40,200
13:21 15.90 0.20 10,000 50,200
13:27 15.90 0.20 400 50,600
13:36 15.80 0.10 1,900 52,500
14:10 15.90 0.20 100 52,600
14:17 15.90 0.20 200 52,800
14:23 15.80 0.10 500 53,300
14:58 15.90 0.20 2,000 55,300
14:59 15.90 0.20 2,000 57,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 367.60 (0.39) 0% 17.03 (0.13) 1%
2018 423.33 (0.44) 0% 60.54 (0.13) 0%
2019 512 (0.45) 0% 91 (0.13) 0%
2020 480 (0.50) 0% 113.80 (0.15) 0%
2021 540 (0.46) 0% 141 (0.17) 0%
2022 580 (0.60) 0% 170.84 (0.18) 0%
2023 726 (0.13) 0% 184.97 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV134,447126,864130,427126,397518,134518,557594,573455,443503,415452,013439,415389,991155,733738,847
Tổng lợi nhuận trước thuế53,54757,41256,73951,994219,691201,248203,628184,773171,400145,643141,960143,22817,68863,901
Lợi nhuận sau thuế 47,84251,52851,36046,983197,714181,285183,726166,359151,242129,066126,598133,98914,15455,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,75751,44651,29046,902197,396181,008183,442166,048150,957128,818126,210133,80114,38955,822
Tổng tài sản2,399,9032,367,2872,381,6932,338,8002,399,9032,309,6532,188,6452,131,5332,124,4901,888,7821,823,9841,713,7781,587,6411,423,245
Tổng nợ585,331592,300658,235595,228585,331613,295636,831726,731874,571749,369793,434750,670745,801786,684
Vốn chủ sở hữu1,814,5731,774,9861,723,4581,743,5721,814,5731,696,3581,551,8151,404,8021,249,9191,139,4131,030,551963,108841,840636,561


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |