CTCP CMVIETNAM (cms)

7.40
0.10
(1.37%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV137,13566,90779,42657,31269,234340,779202,06798,102160,240187,444278,434321,844281,434434,414347,871
Giá vốn hàng bán114,48959,85976,29451,47065,459302,113186,75388,097146,982185,491272,918283,330253,600385,027295,560
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV22,6457,0483,1325,8413,77538,66615,31310,00513,2571,9535,49638,49127,83449,38752,311
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22,6632,7451,083-1,29212225,199500-1,250-4,13014,152-18,3984,8175,86614,6984,904
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0516,8272,0893,0281,62636,9946,8603,02891415,589-11,2855,7761,44311,4955,057
Lợi nhuận sau thuế 20,7785,3441,5482,2141,33529,8844,9541,7263414,615-13,9814,117-3315,7082,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8745,4091,6332,2931,11130,2084,9462,01631313,781-8,7394,6192584,5251,886
Tổng tài sản ngắn hạn562,588613,885590,189608,201512,303562,588504,403385,783432,234321,747273,031342,380368,917218,206326,568
Tiền mặt11,9515,16018,3234588,14311,9518,43857,15337,96615,02219,51210,22278,84316,34232,693
Đầu tư tài chính ngắn hạn14,40214,40215,68215,28613,85614,40213,28618,43327,79234,31555,20344,51223,4574,9515,446
Hàng tồn kho68,85186,11474,452104,132119,83168,851119,69382,99427,93850,69587,338122,50780,82572,393163,547
Tài sản dài hạn69,52756,90953,14249,83145,56469,52755,69241,97665,81258,205102,522283,961252,242191,286105,834
Tài sản cố định15,26116,47217,87319,27420,67815,26120,67826,25131,8025,6906,101224,281121,886148,02256,102
Đầu tư tài chính dài hạn-8,680-8,68019,38765,56125,53124,98119,9293,086
Tổng tài sản632,115670,794643,331658,032557,867632,115560,096427,759498,045379,953375,553626,341621,159409,491432,402
Tổng nợ321,828381,285359,166375,415277,457321,828279,692150,636189,279149,970172,134388,092374,681172,682222,073
Vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617280,410310,287280,403277,123308,766229,983203,419238,249246,478236,809210,329

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.19K0.19K0.08K0.01K1.04KK0.35K0.02K0.34K0.14K1.43K2.01K2.40K3.38K4.70K3.89K2.47K1.57K
Giá cuối kỳ8.10K9.80K19.10K6.60K31.50K3K3K5.40K4.32K4.32K8.02K7.86K6.86K5.45K4.72K6.48K23K23K
Giá / EPS (PE)6.82 (lần)50.43 (lần)241.14 (lần)536.70 (lần)30.17 (lần) (lần)8.57 (lần)276.28 (lần)12.60 (lần)30.24 (lần)5.59 (lần)3.90 (lần)2.86 (lần)1.61 (lần)1.01 (lần)1.67 (lần)9.30 (lần)14.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)1.23 (lần)4.96 (lần)1.05 (lần)2.22 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.25 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.30 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.52 (lần)1.63 (lần)
Giá sổ sách12.19K11.02K10.89K12.13K17.42K15.41K18.05K18.67K17.94K15.93K15.78K13.73K14.32K14.12K15.47K13.02K5.74K3.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.89 (lần)1.75 (lần)0.54 (lần)1.81 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.29 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.51 (lần)0.57 (lần)0.48 (lần)0.39 (lần)0.31 (lần)0.50 (lần)4.01 (lần)5.76 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)8 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89%90.06%90.19%86.79%84.68%72.70%54.66%59.39%53.29%75.52%70.49%76.69%77.80%78.12%72.63%73.57%79.79%93.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11%9.94%9.81%13.21%15.32%27.30%45.34%40.61%46.71%24.48%29.51%23.31%22.20%21.88%27.37%26.43%20.21%6.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.91%49.94%35.22%38%39.47%45.83%61.96%60.32%42.17%51.36%39.61%58.61%68.72%67.99%75.18%72.76%74.79%65.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu103.72%99.75%54.36%61.30%65.21%84.62%162.89%152.01%72.92%105.58%65.59%141.59%219.72%212.43%302.87%267.12%296.59%186.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.09%50.06%64.78%62%60.53%54.17%38.04%39.68%57.83%48.64%60.39%41.39%31.28%32.01%24.82%27.24%25.21%34.93%
6/ Thanh toán hiện hành293.79%373.51%295.79%249.44%242.22%174.87%117.10%135.69%134.93%151.80%206.17%141.45%116.41%119.80%115.38%127.98%165.66%143.13%
7/ Thanh toán nhanh257.84%284.88%232.16%233.31%204.06%118.93%75.20%105.97%90.17%75.78%145.08%98.38%65.19%85.60%86.55%84.46%135.95%113.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.24%6.25%43.82%21.91%11.31%12.50%3.50%29%10.11%15.20%51.57%38.24%12.02%26.13%9.99%5.38%23.91%38.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản53.91%36.08%22.93%32.17%49.33%74.14%51.38%45.31%106.09%80.45%101.24%147.21%116.85%83.76%114.13%121.56%193.16%123.30%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn60.57%40.06%25.43%37.07%58.26%101.98%94%76.29%199.08%106.52%143.62%191.95%150.19%107.21%157.14%165.23%242.08%132.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu109.83%72.06%35.40%51.90%81.50%136.88%135.09%114.18%183.44%165.39%167.65%355.65%373.58%261.69%459.80%446.26%766.05%352.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho438.79%156.03%106.15%526.10%365.90%312.48%231.28%313.76%531.86%180.72%388.20%540.65%272.99%281.79%525.91%401.47%1,129.16%532.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.86%2.45%2.06%0.20%7.35%-3.14%1.44%0.09%1.04%0.54%5.42%4.12%4.48%9.16%6.60%6.69%5.63%11.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.78%0.88%0.47%0.06%3.63%%0.74%0.04%1.11%0.44%5.49%6.07%5.24%7.67%7.54%8.13%10.87%13.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.74%1.76%0.73%0.10%5.99%%1.94%0.10%1.91%0.90%9.09%14.67%16.74%23.96%30.36%29.84%43.12%39.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%3%2%%7%-3%2%%1%1%7%5%6%12%8%8%7%13%
Tăng trưởng doanh thu68.65%105.98%-38.78%-14.51%-32.68%-13.49%14.36%-35.22%24.88%-0.39%-10.62%46.04%44.83%3.89%22.37%32.22%211.84%%
Tăng trưởng Lợi nhuận510.76%145.34%544.09%-97.73%-257.70%-289.20%1,690.31%-94.30%139.93%-90.03%17.47%34.37%-29.10%44.06%20.84%57.05%57.85%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.07%85.67%-20.42%26.21%-12.88%-55.65%3.58%116.98%-22.24%62.52%-12.16%-1.14%4.93%28.04%34.66%104.43%128.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.66%1.18%-10.25%34.26%13.06%-14.62%-3.34%4.08%12.59%0.96%89.62%53.41%1.45%82.55%18.77%126.98%43.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.86%30.94%-14.11%31.08%1.17%-40.04%0.83%51.69%-5.30%25.35%29.97%15.92%3.82%41.57%30.33%110.11%99.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |