CTCP CMVIETNAM (cms)

7.40
0.10
(1.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh137,13566,90779,42657,31269,23470,42840,07022,33448,58325,32621,5522,64176,05432,08016,93335,10954,05255,56444,76333,052
4. Giá vốn hàng bán114,48959,85976,29451,47065,45966,62035,58619,08845,59623,39917,2981,80472,56730,20715,05529,09153,12956,01743,03833,310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,6457,0483,1325,8413,7753,8084,4833,2462,9871,9274,2538373,4871,8731,8776,018923-4531,725-258
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,3001382481383212092253007051,229792,8694,69850446365819,9686709201,340
7. Chi phí tài chính9,648687-1,9213,4136997795564363835881,0845061,2905741,234618-9,930407575276
-Trong đó: Chi phí lãi vay969687-1,9213,4136777795569701,530-2,0065461,460-575575
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6343,7554,2183,8583,2753,3763,3703,3753,2763,4943,6043,1163,5423,7534,8615,7444,1672,8943,3822,954
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,6632,7451,083-1,292122-138783-26534-926-355843,353-1,949-3,75531424,621-3,084-5,296-2,148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,0516,8272,0893,0281,6261,6513,1874031,3752231,429832,598-2,029-133-3324,401-3,165-5,78483
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,7785,3441,5482,2141,3351,1562,3878391242827273,814-1,687-3873121,890-2,335-6,60183
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,8745,4091,6332,2931,1111,2302,461150947118939883,890-1,650-30611821,154-2,734-6,30083

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn562,588613,885590,189608,201512,303386,095387,288387,039488,395402,195327,406383,001427,831408,976330,786297,280315,741294,382299,375290,343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,9515,16018,3234588,1433,7658,94048,03056,79914,21417,34219,23937,69263,90337,50412,88515,02227,4077,97558,913
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,40214,40215,68215,28613,85618,73818,43318,43321,61337,41323,79522,78727,79233,06320,90530,24029,17531,43742,46547,752
III. Các khoản phải thu ngắn hạn460,909498,070471,204470,084348,873223,580217,704197,505312,199277,172227,239283,071325,294256,909228,759208,830207,939146,986152,98388,244
IV. Tổng hàng tồn kho68,85186,11474,452104,132119,831122,468125,444105,09482,87859,91146,64745,22927,79943,21933,97733,03750,59574,74382,69581,567
V. Tài sản ngắn hạn khác6,47510,13910,52718,24221,60017,54416,76717,97714,90713,48512,38212,6749,25511,8829,64012,28813,01013,80813,25713,867
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn69,52756,90953,14249,83145,56445,41643,15142,69941,96753,80965,20457,08465,81569,76553,44956,55364,165101,12896,54099,384
I. Các khoản phải thu dài hạn58,95136,24330,80325,04520,14116,30512,22911,5949,14915,87417,14823,64830,55428,34330,17631,37030,89330,09927,81325,340
II. Tài sản cố định15,26116,47217,87319,27420,67822,08123,53324,91026,25127,24428,75730,21431,80233,00211,21412,7975,6902,9093,7625,056
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,3373,3373,3373,3373,3373,3373,3373,3373,3373,2603,260
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-8,6803,49212,3004,5607,7857,78524,52763,95961,57765,561
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6588571,1312,1751,4092,6032,8061,4571,6732,0701,8691,0411,2791,5231,7811,9532521,201273155
VII. Lợi thế thương mại3124676237799351,0901,2461,4021,5581,8691,8692,1812,1812,3372,4922,6482,8042,9603,1163,271
TỔNG CỘNG TÀI SẢN632,115670,794643,331658,032557,867431,512430,439429,738530,363456,003392,611440,085493,647478,741384,235353,833379,906395,510395,915389,727
A. Nợ phải trả321,828381,285359,166375,415277,457152,437152,520152,531150,63097,682116,370114,892185,063172,052158,154123,819151,502168,145166,215154,925
I. Nợ ngắn hạn191,493176,069153,578130,377132,981136,985136,081132,074130,41774,55692,68199,853170,662154,676142,304105,283133,631150,881148,793138,712
II. Nợ dài hạn130,335205,216205,588245,039144,47715,45216,43920,45720,21323,12623,68915,03814,40117,37615,85018,53617,87117,26417,42216,213
B. Nguồn vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617280,410279,075277,919277,207379,733358,321276,240325,193308,584306,689226,081230,014228,404227,365229,700234,802
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN632,115670,794643,331658,032557,867431,512430,439429,738530,363456,003392,611440,085493,647478,741384,235353,833379,906395,510395,915389,727
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |