CTCP CMVIETNAM (cms)

7.40
0.10
(1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.10
7.40
7
64,900
11.0K
0.2K
37.4x
0.6x
1% # 2%
2.6
181 Bi
25 Mi
211,245
24.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 1,400 7.40 3,400
7.00 4,700 7.50 8,900
6.90 3,800 7.60 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 7.10 -0.20 200 200
09:44 7.10 -0.20 100 300
09:46 7.10 -0.20 31,200 31,500
09:47 7.10 -0.20 2,000 33,500
09:51 7.10 -0.20 100 33,600
09:52 7.10 -0.20 800 34,400
10:10 7.30 0 3,000 37,400
10:24 7.20 -0.10 100 37,500
10:26 7.10 -0.20 3,200 40,700
10:30 7.10 -0.20 800 41,500
13:50 7.10 -0.20 200 41,700
14:20 7.20 -0.10 1,000 42,700
14:22 7 -0.30 10,000 52,700
14:25 7.20 -0.10 100 52,800
14:27 7.30 0 10,000 62,800
14:45 7.40 0.10 2,100 64,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 491.58 (0.43) 0% 16.00 (0.01) 0%
2018 327.62 (0.28) 0% 4.58 (0.00) 0%
2019 445.65 (0.32) 0% 12.31 (0.00) 0%
2020 482.02 (0.28) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 196.39 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2022 444.48 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 79.42 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV137,13566,90779,42657,312340,779202,06798,102160,240187,444278,434321,844281,434434,414347,871
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0516,8272,0893,02836,9946,8603,02891415,589-11,2855,7761,44311,4955,057
Lợi nhuận sau thuế 20,7785,3441,5482,21429,8844,9541,7263414,615-13,9814,117-3315,7082,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8745,4091,6332,29330,2084,9462,01631313,781-8,7394,6192584,5251,886
Tổng tài sản632,115670,794643,331658,032632,115560,096427,759498,045379,953375,553626,341621,159409,491432,402
Tổng nợ321,828381,285359,166375,415321,828279,692150,636189,279149,970172,134388,092374,681172,682222,073
Vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617310,287280,403277,123308,766229,983203,419238,249246,478236,809210,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |