CTCP CMVIETNAM (cms)

5.20
0.10
(1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.20
5.20
5.20
700
11.7K
1.1K
4.6x
0.4x
4% # 9%
1.4
130 Bi
25 Mi
49,763
8.2 - 5
335 Bi
297 Bi
112.8%
46.99%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 3,100 5.30 1,900
4.90 3,000 5.40 2,500
4.80 1,500 5.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.40 (-0.15) 28.9%
VCG 15.20 (-0.05) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (0.00) 9.5%
CTD 67.00 (-0.50) 7.3%
PC1 19.00 (-0.15) 6.7%
CII 13.75 (-0.10) 6.2%
SCG 65.10 (-0.10) 5.0%
HHV 9.47 (-0.05) 4.6%
DPG 30.10 (-0.20) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.70 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.66 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.20 -0.10 700 700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV137,13566,90779,42657,312340,779202,06798,102160,240187,444278,434321,844281,434434,414347,871
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0516,8272,0893,02836,9946,8603,02891415,589-11,2855,7761,44311,4955,057
Lợi nhuận sau thuế 20,7785,3441,5482,21429,8844,9541,7263414,615-13,9814,117-3315,7082,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8745,4091,6332,29330,2084,9462,01631313,781-8,7394,6192584,5251,886
Tổng tài sản632,115670,794643,331658,032632,115560,096427,759498,045379,953375,553626,341621,159409,491432,402
Tổng nợ321,828381,285359,166375,415321,828279,692150,636189,279149,970172,134388,092374,681172,682222,073
Vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617310,287280,403277,123308,766229,983203,419238,249246,478236,809210,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc