CTCP CMVIETNAM (cms)

7.20
-0.10
(-1.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.30
7.50
7.20
116,300
11.0K
0.2K
37.4x
0.6x
1% # 2%
2.6
181 Bi
25 Mi
211,245
24.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 17,900 7.20 900
7.00 27,600 7.30 2,700
6.90 1,000 7.40 15,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 7.30 0 100 100
09:33 7.50 0.20 100 200
09:35 7.40 0.10 100 300
09:39 7.40 0.10 100 400
09:43 7.40 0.10 1,300 1,700
09:47 7.30 0 100 1,800
09:50 7.30 0 300 2,100
09:51 7.30 0 5,500 7,600
09:59 7.20 -0.10 500 8,100
10:13 7.20 -0.10 400 8,500
10:15 7.30 0 100 8,600
10:17 7.30 0 2,500 11,100
10:21 7.40 0.10 100 11,200
10:32 7.30 0 100 11,300
10:35 7.40 0.10 100 11,400
10:55 7.30 0 100 11,500
10:58 7.30 0 800 12,300
11:10 7.30 0 5,500 17,800
11:24 7.40 0.10 100 17,900
13:10 7.20 -0.10 1,500 19,400
13:12 7.20 -0.10 2,000 21,400
13:15 7.20 -0.10 700 22,100
13:19 7.20 -0.10 2,000 24,100
13:20 7.20 -0.10 5,000 29,100
13:21 7.20 -0.10 3,000 32,100
13:22 7.20 -0.10 4,000 36,100
13:23 7.20 -0.10 3,100 39,200
13:28 7.30 0 12,900 52,100
13:31 7.30 0 3,000 55,100
13:32 7.30 0 2,000 57,100
13:34 7.30 0 5,000 62,100
13:46 7.30 0 100 62,200
13:48 7.30 0 2,900 65,100
13:49 7.20 -0.10 4,400 69,500
13:50 7.20 -0.10 1,500 71,000
13:52 7.30 0 100 71,100
14:18 7.20 -0.10 18,400 89,500
14:20 7.20 -0.10 1,400 90,900
14:21 7.20 -0.10 7,200 98,100
14:23 7.20 -0.10 1,000 99,100
14:24 7.20 -0.10 7,000 106,100
14:25 7.30 0 100 106,200
14:27 7.20 -0.10 500 106,700
14:29 7.20 -0.10 1,600 108,300
14:45 7.20 -0.10 8,000 116,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 491.58 (0.43) 0% 16.00 (0.01) 0%
2018 327.62 (0.28) 0% 4.58 (0.00) 0%
2019 445.65 (0.32) 0% 12.31 (0.00) 0%
2020 482.02 (0.28) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 196.39 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2022 444.48 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 79.42 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV137,13566,90779,42657,312340,779202,06798,102160,240187,444278,434321,844281,434434,414347,871
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0516,8272,0893,02836,9946,8603,02891415,589-11,2855,7761,44311,4955,057
Lợi nhuận sau thuế 20,7785,3441,5482,21429,8844,9541,7263414,615-13,9814,117-3315,7082,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8745,4091,6332,29330,2084,9462,01631313,781-8,7394,6192584,5251,886
Tổng tài sản632,115670,794643,331658,032632,115560,096427,759498,045379,953375,553626,341621,159409,491432,402
Tổng nợ321,828381,285359,166375,415321,828279,692150,636189,279149,970172,134388,092374,681172,682222,073
Vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617310,287280,403277,123308,766229,983203,419238,249246,478236,809210,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |