CTCP CMVIETNAM (cms)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.80
6.90
6.70
10,700
11.0K
0.2K
37.4x
0.6x
1% # 2%
2.6
181 Bi
25 Mi
211,245
24.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 400 6.90 31,000
6.70 8,000 7.00 24,700
6.60 10,000 7.20 21,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:23 6.80 -0.10 1,000 1,000
11:28 6.80 -0.10 600 1,600
13:10 6.80 -0.10 1,800 3,400
13:24 6.70 -0.20 1,000 4,400
13:25 6.80 -0.10 100 4,500
13:33 6.80 -0.10 100 4,600
13:55 6.80 -0.10 1,900 6,500
13:57 6.80 -0.10 2,000 8,500
14:10 6.90 0 100 8,600
14:45 6.90 0 2,100 10,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 491.58 (0.43) 0% 16.00 (0.01) 0%
2018 327.62 (0.28) 0% 4.58 (0.00) 0%
2019 445.65 (0.32) 0% 12.31 (0.00) 0%
2020 482.02 (0.28) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 196.39 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2022 444.48 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 79.42 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV137,13566,90779,42657,312340,779202,06798,102160,240187,444278,434321,844281,434434,414347,871
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0516,8272,0893,02836,9946,8603,02891415,589-11,2855,7761,44311,4955,057
Lợi nhuận sau thuế 20,7785,3441,5482,21429,8844,9541,7263414,615-13,9814,117-3315,7082,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8745,4091,6332,29330,2084,9462,01631313,781-8,7394,6192584,5251,886
Tổng tài sản632,115670,794643,331658,032632,115560,096427,759498,045379,953375,553626,341621,159409,491432,402
Tổng nợ321,828381,285359,166375,415321,828279,692150,636189,279149,970172,134388,092374,681172,682222,073
Vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617310,287280,403277,123308,766229,983203,419238,249246,478236,809210,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |