CTCP CMVIETNAM (cms)

5.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.40
9,200
11.0K
0.2K
37.4x
0.6x
1% # 2%
2.6
181 Bi
25 Mi
211,245
24.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 5,400 5.50 1,400
5.30 3,800 5.60 2,000
5.20 3,700 5.70 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 5.40 0 100 100
10:19 5.40 0 2,000 2,100
10:27 5.40 0 500 2,600
10:55 5.40 0 1,300 3,900
13:53 5.40 0 3,000 6,900
14:32 5.40 0 1,000 7,900
14:48 5.40 0 1,300 9,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 491.58 (0.43) 0% 16.00 (0.01) 0%
2018 327.62 (0.28) 0% 4.58 (0.00) 0%
2019 445.65 (0.32) 0% 12.31 (0.00) 0%
2020 482.02 (0.28) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 196.39 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2022 444.48 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 79.42 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV137,13566,90779,42657,312340,779202,06798,102160,240187,444278,434321,844281,434434,414347,871
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0516,8272,0893,02836,9946,8603,02891415,589-11,2855,7761,44311,4955,057
Lợi nhuận sau thuế 20,7785,3441,5482,21429,8844,9541,7263414,615-13,9814,117-3315,7082,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8745,4091,6332,29330,2084,9462,01631313,781-8,7394,6192584,5251,886
Tổng tài sản632,115670,794643,331658,032632,115560,096427,759498,045379,953375,553626,341621,159409,491432,402
Tổng nợ321,828381,285359,166375,415321,828279,692150,636189,279149,970172,134388,092374,681172,682222,073
Vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617310,287280,403277,123308,766229,983203,419238,249246,478236,809210,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |