CTCP Xây dựng và Kinh doanh Vật tư (cnt)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn703,592723,491729,331743,945776,755795,605808,733830,351904,905925,439916,167907,337929,016943,235907,333864,464828,993800,885766,316650,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,315262,625328,458194,673123,13773,95155,7729,28540,18523,64323,80722,52020,62129,80427,32316,53120,2447,81720,59523,589
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,000148,600114,600260,100369,500432,000559,500590,500592,200642,800640,800612,000613,000624,000592,000525,000460,000423,500390,000263,368
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,68883,38860,870163,26162,696159,37092,48699,643148,811107,15597,980103,020106,18197,76392,65697,781103,219110,664106,806109,783
IV. Tổng hàng tồn kho449,925218,161214,220114,324206,911114,87878,548104,40293,019120,511120,108131,205145,889145,817147,408173,282186,028189,596184,423198,488
V. Tài sản ngắn hạn khác5,66410,71611,18311,58614,51115,40522,42726,52030,68931,33033,47238,59343,32545,85047,94651,87059,50169,30864,49254,958
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,87064,48165,10066,73764,18563,81760,02844,28448,65042,93445,56446,09348,00841,64840,43841,32843,56445,92345,86945,431
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8332,6332,6282,6283,2083,2233,2233,2233,2234,8624,8624,86220,9094,87615,71015,29615,79621,79621,79621,786
II. Tài sản cố định30,84231,20231,54832,25932,9678,6509,70710,68411,76612,00512,99012,70013,80714,29614,91215,48616,55711,75212,39511,913
III. Bất động sản đầu tư716
IV. Tài sản dở dang dài hạn25246825225,12119,4227,5666,6314,4994,4994,4994,499188188
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn29,12829,41829,41829,99326,63125,29324,99319,53422,56516,19317,43517,4351,38814,2351,3881,3881,3881,3881,3882,173
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3519761,0371,6051,3791,5312,6833,2784,3855,2915,6906,5047,3087,9538,1349,0509,71010,87010,1699,433
VII. Lợi thế thương mại8185899397101105109113117121125
TỔNG CỘNG TÀI SẢN767,462787,971794,431810,682840,940859,421868,761874,635953,554968,374961,732953,430977,024984,883947,771905,792872,558846,808812,185695,616
A. Nợ phải trả72,99590,587103,795110,960143,745175,720201,414243,106374,392456,889496,294541,125612,121652,065643,259678,621709,940735,152707,037621,565
I. Nợ ngắn hạn61,11576,21589,42296,228123,791162,776189,607236,609371,310453,612493,046538,576609,973649,917641,110676,473707,792733,054704,970619,479
II. Nợ dài hạn11,88014,37314,37314,73219,95512,94411,8076,4983,0823,2773,2482,5492,1482,1482,1482,1482,1482,0982,0672,086
B. Nguồn vốn chủ sở hữu694,466697,384690,636699,723697,195683,701667,347631,529579,162511,484465,438412,305364,903332,818304,513227,172162,618111,656105,14974,052
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN767,462787,971794,431810,682840,940859,421868,761874,635953,554968,374961,732953,430977,024984,883947,771905,792872,558846,808812,185695,616
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |