CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,21211,4053,3933,1145,87224,12330,30222,60363,77158,67391,073188,029197,74818,336271,599
Giá vốn hàng bán6,11910,5923,3961,9394,64322,04623,55219,39363,85854,70584,397186,491180,92016,064252,126
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV94812-31,1751,2292,0786,7513,209-873,9686,6761,53716,8282,27219,474
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,968-376-1,293434-13,313-6,202-17,334-17,016-13,942-10,207-25,090-50,008-34,525-18,0084,321
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,040-361-993-1,345-13,314-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế -4,040-361-993-1,345-13,314-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,040-361-993-1,345-13,314-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Tổng tài sản ngắn hạn35,05934,08133,32129,20832,84735,05929,17342,06852,64847,13865,21169,86094,404169,465148,978
Tiền mặt4,7653,4071,2815444,4184,7654,4183,3008,5636,1132,4972,89417,06189,9485,805
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho22,96523,20429,28725,34022,40422,96522,40422,91224,06319,44246,53759,16363,89767,73980,247
Tài sản dài hạn67,16968,67670,71271,01974,25867,16974,25884,85885,32590,705106,502141,130188,884234,354168,034
Tài sản cố định60,03460,87162,52462,79965,88360,03465,88375,83983,91389,429104,485118,812126,401141,884156,544
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản102,228102,758104,032100,227107,105102,228103,431126,926137,973137,843171,713210,990283,289403,820317,012
Tổng nợ66,95264,58965,50260,70466,24966,95262,56369,42264,60148,06466,703179,022216,916302,770170,274
Vốn chủ sở hữu35,27638,16938,53039,52340,85635,27640,86857,50473,37389,778105,01031,96966,373101,050146,738

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKK0.32K0.30K
Giá cuối kỳ7.70K7.20K4.60K11.20K10K4.80K4.80K4.80K4.80K4.80K4.80K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)14.98 (lần)16.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.54 (lần)5.61 (lần)4.81 (lần)4.15 (lần)4.03 (lần)1.25 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)3.57 (lần)0.24 (lần)0.31 (lần)
Giá sổ sách1.49K1.73K2.43K3.11K3.80K4.44K2.35K4.87K7.41K10.77K10.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)5.16 (lần)4.16 (lần)1.89 (lần)3.61 (lần)2.63 (lần)1.08 (lần)2.05 (lần)0.99 (lần)0.65 (lần)0.45 (lần)0.44 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản34.29%28.21%33.14%38.16%34.20%37.98%33.11%33.32%41.97%46.99%52.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản65.71%71.79%66.86%61.84%65.80%62.02%66.89%66.68%58.03%53.01%47.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.49%60.49%54.69%46.82%34.87%38.85%84.85%76.57%74.98%53.71%58.65%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu189.79%153.09%120.73%88.04%53.54%63.52%559.99%326.81%299.62%116.04%141.86%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.51%39.51%45.31%53.18%65.13%61.15%15.15%23.43%25.02%46.29%41.35%
6/ Thanh toán hiện hành113.35%118.39%65.50%110.52%99.54%98.82%39.32%44.34%57.89%102.80%106.60%
7/ Thanh toán nhanh39.10%27.47%29.83%60.01%58.48%28.30%6.02%14.33%34.75%47.43%47.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.41%17.93%5.14%17.98%12.91%3.78%1.63%8.01%30.73%4.01%3.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.60%29.30%17.81%46.22%42.57%53.04%89.12%69.80%4.54%85.67%59.72%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn68.81%103.87%53.73%121.13%124.47%139.66%269.15%209.47%10.82%182.31%114.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu68.38%74.15%39.31%86.91%65.35%86.73%588.16%297.93%18.15%185.09%144.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho96%105.12%84.64%265.38%281.38%181.35%315.22%283.14%23.71%314.19%193.85%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-27.94%-54.90%-70.20%-25.73%-25.96%-29.60%-27.32%-17.54%-99.60%1.61%1.91%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%1.38%1.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%2.98%2.76%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-31%-71%-82%-26%-28%-32%-28%-19%-114%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-20.39%34.06%-64.56%8.69%-35.58%-51.56%-4.91%978.47%-93.25%27.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-59.49%4.84%-3.28%7.71%-43.50%-47.52%48.14%89.88%-518.20%7.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.02%-9.88%7.46%34.41%-27.94%-62.74%-17.47%-28.36%77.81%-18.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-13.68%-28.93%-21.63%-18.27%-14.51%228.47%-51.83%-34.32%-31.14%-0.63%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.16%-18.51%-8.01%0.09%-19.72%-18.62%-25.52%-29.85%27.38%-11.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |