CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
1.7K
0K
0x
4.2x
0% # 0%
1.0
172 Bi
24 Mi
90
9 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 8.90 5,200
0 9.00 100
0.00 0 9.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 217 (0.19) 0% -27.04 (-0.05) 0%
2020 190 (0.09) 0% -17.53 (-0.03) 0%
2022 116.49 (0.06) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 50 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV5,87211,4945,6177,31930,30222,60363,77158,67391,073188,029197,74818,336271,599213,298
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,314-1,339-427-1,568-16,648-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,3675,518
Lợi nhuận sau thuế -13,314-1,339-427-1,568-16,648-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,3674,071
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,314-1,339-427-1,568-16,648-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,3674,071
Tổng tài sản107,105114,493118,997122,724107,105126,926137,973137,843171,713210,990283,289403,820317,012357,140
Tổng nợ66,24960,32363,48866,78766,24969,42264,60148,06466,703179,022216,916302,770170,274209,476
Vốn chủ sở hữu40,85654,17055,50955,93640,85657,50473,37389,778105,01031,96966,373101,050146,738147,665


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |