CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.40
8.40
8.40
8.40
0
1.7K
0K
0x
4.2x
0% # 0%
1.0
172 Bi
24 Mi
90
9 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.90 100
0 8.00 1,700
0.00 0 8.30 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 217 (0.19) 0% -27.04 (-0.05) 0%
2020 190 (0.09) 0% -17.53 (-0.03) 0%
2022 116.49 (0.06) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 50 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,21211,4053,3933,11424,12330,30222,60363,77158,67391,073188,029197,74818,336271,599
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế -4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,040-361-993-1,345-6,739-16,636-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,367
Tổng tài sản102,228102,758104,032100,227102,228103,431126,926137,973137,843171,713210,990283,289403,820317,012
Tổng nợ66,95264,58965,50260,70466,95262,56369,42264,60148,06466,703179,022216,916302,770170,274
Vốn chủ sở hữu35,27638,16938,53039,52335,27640,86857,50473,37389,778105,01031,96966,373101,050146,738


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |