CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,30222,60363,77158,67391,073188,029197,74818,336271,599213,298
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,30222,60363,77158,67391,073188,029197,74818,336271,599213,298
4. Giá vốn hàng bán23,55219,39363,85854,70584,397186,491180,92016,064252,126200,585
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,7513,209-873,9686,6761,53716,8282,27219,47412,714
6. Doanh thu hoạt động tài chính89668963787301,015535,8477,268
7. Chi phí tài chính3,0833,8613,0252,3343,9758,69411,8224,61710,2159,645
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0833,8613,0252,3333,9047,09511,4564,6026,5893,809
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4515216421,4452,2785,6174,8169034,4545,352
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,65215,90910,27710,46025,59137,96435,72914,8136,3327,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-17,346-17,016-13,942-10,207-25,090-50,008-34,525-18,0084,321-2,361
12. Thu nhập khác7152,89842958237818230361,04010,127
13. Chi phí khác171,7502,8925,6062,2471,5451822919942,247
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6981,148-2,463-5,025-1,869-1,363-152-255467,879
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-16,648-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,3675,518
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,447
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,447
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-16,648-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,3674,071
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-16,648-15,868-16,406-15,232-26,959-51,371-34,677-18,2634,3674,071

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |