CTCP Cà phê Phước An (cpa)

8.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,05929,17342,06852,64847,13865,21169,86094,404169,465148,978186,162
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7654,4183,3008,5636,1132,4972,89417,06189,9485,8055,799
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,2412,25915,75721,38520,86415,63912,38313,11511,54917,44224,183
IV. Tổng hàng tồn kho22,96522,40422,91222,05819,44246,53754,34163,89767,73980,247103,472
V. Tài sản ngắn hạn khác899210064271953724233123045,48352,708
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,16974,25884,85885,32590,705106,502141,130188,884234,354168,034170,979
I. Các khoản phải thu dài hạn922222221,562
II. Tài sản cố định60,03465,88375,83983,91389,429104,485118,812126,401141,884156,544162,750
III. Bất động sản đầu tư5,8556,6197,382
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0131,3501,07869837878567110,5968,8753,9423,151
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2664065597158981,14121,42551,66582,0337,5475,077
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN102,228103,431126,926137,973137,843171,713210,990283,289403,820317,012357,140
A. Nợ phải trả66,95262,56369,42264,60148,06466,703179,022216,916302,770170,274209,476
I. Nợ ngắn hạn30,93124,64164,22347,63747,35865,988177,683212,922292,751144,922174,634
II. Nợ dài hạn36,02137,9225,19916,9647067151,3393,99410,01925,35234,842
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,27640,86857,50473,37389,778105,01031,96966,373101,050146,738147,665
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN102,228103,431126,926137,973137,843171,713210,990283,289403,820317,012357,140
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |