CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

6.80
-0.13
(-1.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,491103,36867,874112,94270,118354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,06442,398
Giá vốn hàng bán57,37490,98857,08699,69056,238304,275373,653343,728563,291394,420221,523160,59830,73729,995
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,11712,38010,78913,25213,88050,03448,08225,36016,62310,25219,45818,49613,32712,403
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,5086,6486,6807,2938,91429,89226,00812,5367,3817,42316,72610,38611,17411,141
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4896,7706,6777,2849,14730,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,69810,443
Lợi nhuận sau thuế 10,3716,5136,4797,0098,87429,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,9728,519
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1176,3806,3376,8648,68228,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,2728,128
Tổng tài sản ngắn hạn253,417272,481278,907274,515292,603272,362277,921262,377467,812310,297238,840228,68187,32167,348
Tiền mặt32,92264,5207,18915,62916,34164,52029,17835,79135,2339,57119,52018,6671,8594,997
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,82048,82035,40035,40040048,82040010080,75033,00035,85337,730
Hàng tồn kho66,22742,31662,14043,190104,98942,32149,47595,796211,143101,54574,87473,12432,64428,096
Tài sản dài hạn392,149375,158373,249382,258373,676375,621368,057379,759157,85894,406108,826133,729175,382155,924
Tài sản cố định262,143261,316264,777269,454274,268265,548274,289279,54334,48823,12219,72854,73738,06913,829
Đầu tư tài chính dài hạn20,1005007906,7906,7905006,79041,00831,62868,68956,78538,04544,14142,262
Tổng tài sản645,567647,639652,156656,774666,279647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703223,271
Tổng nợ232,983245,835256,743267,719283,913245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,83653,986
Vốn chủ sở hữu412,584401,803395,413389,055382,366402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866169,286

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.99K0.96K0.80K0.74K0.33K0.36K0.81K0.81K0.55K0.54K
Giá cuối kỳ6.50K5.46K5.99K11.40K9.20K12.33K14.54K12.70K12.70K12.70K
Giá / EPS (PE)6.57 (lần)5.68 (lần)7.48 (lần)15.32 (lần)28.16 (lần)34.33 (lần)17.86 (lần)15.58 (lần)23.03 (lần)23.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.55 (lần)0.46 (lần)0.43 (lần)0.93 (lần)0.24 (lần)0.46 (lần)0.91 (lần)1.06 (lần)4.32 (lần)4.49 (lần)
Giá sổ sách13.75K13.41K12.45K11.65K11.92K11.57K12.84K13.09K12.12K11.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.47 (lần)0.41 (lần)0.48 (lần)0.98 (lần)0.77 (lần)1.07 (lần)1.13 (lần)0.97 (lần)1.05 (lần)1.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.25%42.03%43.02%40.86%74.77%76.67%68.70%63.10%33.24%30.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.74%57.97%56.98%59.14%25.23%23.33%31.30%36.90%66.76%69.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.09%37.90%42.18%45.57%71.42%57.13%44.62%45.83%30.77%24.18%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu56.47%61.04%72.96%83.73%249.91%133.24%80.57%84.59%44.45%31.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.91%62.10%57.82%54.43%28.58%42.87%55.38%54.17%69.23%75.82%
6/ Thanh toán hiện hành155.31%160.26%162.76%165.61%120.92%135.90%158.23%161.97%169.66%151.04%
7/ Thanh toán nhanh114.72%135.36%133.79%105.14%66.34%91.43%108.63%110.17%106.23%88.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.18%37.96%17.09%22.59%9.11%4.19%12.93%13.22%3.61%11.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản55.25%54.68%65.29%57.48%92.69%99.99%69.31%49.42%16.77%18.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn140.75%130.09%151.75%140.67%123.96%130.41%100.90%78.32%50.46%62.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu86.45%88.05%112.92%105.61%324.32%233.22%125.16%91.22%24.23%25.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho460.75%718.97%755.24%358.81%266.78%388.42%295.86%219.62%94.16%106.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.33%8.14%5.70%6.05%0.84%1.33%5.07%6.83%18.77%19.17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.60%4.45%3.72%3.48%0.78%1.33%3.51%3.37%3.15%3.64%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.20%7.16%6.43%6.39%2.74%3.10%6.34%6.23%4.55%4.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%9%6%6%1%1%6%8%27%27%
Tăng trưởng doanh thu-6.44%-15.99%14.26%-36.35%43.31%67.93%34.56%306.44%3.93%%
Tăng trưởng Lợi nhuận15.10%20.02%7.60%355.57%-9.04%-55.89%-0.10%47.78%1.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-17.94%-9.87%-6.89%-34.51%93.29%49.03%-6.59%105.45%49.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.90%7.74%6.87%95.46%3.05%-9.88%-1.94%7.95%7.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.11%0.31%0.60%2.63%54.60%16.41%-4.07%37.95%17.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc