CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

9.10
-0.09
(-0.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,35297,196139,687131,570125,010577,805464,663354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,064
Giá vốn hàng bán181,38773,892111,817111,009107,636478,105392,081304,275373,653343,728563,291394,420221,523160,59830,737
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,96523,30427,87020,56117,37499,70072,58350,03448,08225,36016,62310,25219,45818,49613,327
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh18,72116,22819,44914,26712,07868,66544,16029,89226,00812,5367,3817,42316,72610,38611,174
Tổng lợi nhuận trước thuế18,44216,22918,04214,25812,07466,97266,97730,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,698
Lợi nhuận sau thuế 18,01715,82613,92214,04611,85861,81166,09029,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,22514,49812,45213,32111,03556,49763,71328,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,272
Tổng tài sản ngắn hạn757,260703,673709,752610,684598,133757,260597,148272,362277,921262,377467,812310,297238,840228,68187,321
Tiền mặt70,64959,35980,73330,00948,80570,64954,68564,52029,17835,79135,2339,57119,52018,6671,859
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,8355,8355,8354,20549,6205,8353,98548,82040010080,75033,00035,85337,730
Hàng tồn kho183,495213,772187,692120,548110,130183,495109,65142,32149,47595,796211,143101,54574,87473,12432,644
Tài sản dài hạn632,927591,335600,056607,126614,826632,927617,777375,621368,057379,759157,85894,406108,826133,729175,382
Tài sản cố định367,093377,029386,917396,805406,676367,093406,694265,548274,289279,54334,48823,12219,72854,73738,069
Đầu tư tài chính dài hạn47,16743,46143,46141,38539,07247,16741,3855006,79041,00831,62868,68956,78538,04544,141
Tổng tài sản1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,212,9591,390,1871,214,925647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703
Tổng nợ511,734432,795462,690384,387394,706511,734394,449245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,836
Vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422818,253878,453820,475402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.83K1.06K0.96K0.80K0.74K0.33K0.36K0.81K0.81K0.55K0.54K
Giá cuối kỳ9.46K5.96K4.79K5.25K10K8.07K10.82K12.75K12.70K12.70K12.70K
Giá / EPS (PE)11.45 (lần)5.61 (lần)4.98 (lần)6.56 (lần)13.44 (lần)24.70 (lần)30.13 (lần)15.66 (lần)15.58 (lần)23.03 (lần)23.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.12 (lần)0.77 (lần)0.41 (lần)0.37 (lần)0.81 (lần)0.21 (lần)0.40 (lần)0.79 (lần)1.06 (lần)4.32 (lần)4.49 (lần)
Giá sổ sách12.84K13.67K13.41K12.45K11.65K11.92K11.57K12.84K13.09K12.12K11.29K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)0.44 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.86 (lần)0.68 (lần)0.94 (lần)0.99 (lần)0.97 (lần)1.05 (lần)1.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ68 (Mi)60 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.47%49.15%42.03%43.02%40.86%74.77%76.67%68.70%63.10%33.24%30.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.53%50.85%57.97%56.98%59.14%25.23%23.33%31.30%36.90%66.76%69.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.81%32.47%37.90%42.18%45.57%71.42%57.13%44.62%45.83%30.77%24.18%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu58.25%48.08%61.04%72.96%83.73%249.91%133.24%80.57%84.59%44.45%31.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.19%67.53%62.10%57.82%54.43%28.58%42.87%55.38%54.17%69.23%75.82%
6/ Thanh toán hiện hành205.60%231.60%160.26%162.76%165.61%120.92%135.90%158.23%161.97%169.66%151.04%
7/ Thanh toán nhanh155.78%189.07%135.36%133.79%105.14%66.34%91.43%108.63%110.17%106.23%88.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.18%21.21%37.96%17.09%22.59%9.11%4.19%12.93%13.22%3.61%11.21%
9/ Vòng quay Tổng tài sản41.56%38.25%54.68%65.29%57.48%92.69%99.99%69.31%49.42%16.77%18.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn76.30%77.81%130.09%151.75%140.67%123.96%130.41%100.90%78.32%50.46%62.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu65.78%56.63%88.05%112.92%105.61%324.32%233.22%125.16%91.22%24.23%25.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho260.55%357.57%718.97%755.24%358.81%266.78%388.42%295.86%219.62%94.16%106.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.78%13.71%8.14%5.70%6.05%0.84%1.33%5.07%6.83%18.77%19.17%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.06%5.24%4.45%3.72%3.48%0.78%1.33%3.51%3.37%3.15%3.64%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.43%7.77%7.16%6.43%6.39%2.74%3.10%6.34%6.23%4.55%4.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%16%9%6%6%1%1%6%8%27%27%
Tăng trưởng doanh thu24.35%31.15%-15.99%14.26%-36.35%43.31%67.93%34.56%306.44%3.93%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-11.33%121.01%20.02%7.60%355.57%-9.04%-55.89%-0.10%47.78%1.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.73%60.60%-9.87%-6.89%-34.51%93.29%49.03%-6.59%105.45%49.74%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.07%103.90%7.74%6.87%95.46%3.05%-9.88%-1.94%7.95%7.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.43%87.49%0.31%0.60%2.63%54.60%16.41%-4.07%37.95%17.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |