CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

7.45
-0.04
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.49
7.50
7.50
7.37
270,400
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
13.2
0.9k
6.1 lần
4%
6%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.3
156 tỷ
30 triệu
170,703
7.2 - 4.7
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
257 tỷ
395 tỷ
64.9%
60.6%
7 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (40 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 28.55 (-0.25) 76.3%
HSG 22.55 (-0.15) 6.2%
VCS 62.60 (0.60) 4.4%
NKG 23.80 (-0.25) 2.9%
HT1 13.30 (-0.20) 2.3%
GAB 196.40 (0.00) 1.3%
POM 5.28 (-0.03) 0.7%
ACC 12.10 (0.05) 0.6%
BCC 10.00 (0.00) 0.5%
CVT 33.00 (0.00) 0.5%
VGS 22.60 (-0.40) 0.5%
LBM 43.70 (0.00) 0.4%
DTL 14.30 (0.10) 0.4%
GKM 31.40 (0.40) 0.4%
THG 40.60 (0.10) 0.4%
VIT 14.90 (-0.60) 0.3%
BTS 5.50 (-0.10) 0.3%
TEG 9.19 (-0.06) 0.3%
HOM 4.70 (-0.10) 0.2%
VHL 13.00 (0.00) 0.1%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.37 10,500 7.45 9,700
7.36 18,200 7.46 3,500
7.35 8,900 7.47 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 7.50 0.06 6,100 6,100
09:15 7.46 0.02 10,200 16,300
09:18 7.46 0.02 2,000 18,300
09:19 7.41 -0.03 1,500 19,800
09:21 7.38 -0.06 40,000 59,800
09:25 7.39 -0.05 100 59,900
09:26 7.39 -0.05 100 60,000
09:31 7.50 0.06 100 60,100
09:33 7.50 0.06 100 60,200
09:37 7.38 -0.06 25,000 85,200
09:39 7.46 0.02 200 85,400
09:41 7.38 -0.06 1,000 86,400
09:45 7.38 -0.06 500 86,900
09:46 7.38 -0.06 11,800 98,700
09:47 7.38 -0.06 100 98,800
09:48 7.38 -0.06 1,000 99,800
09:49 7.38 -0.06 400 100,200
09:51 7.38 -0.06 1,000 101,200
09:52 7.38 -0.06 100 101,300
09:53 7.38 -0.06 1,000 102,300
09:54 7.40 -0.04 300 102,600
09:55 7.40 -0.04 1,200 103,800
09:57 7.40 -0.04 600 104,400
10:10 7.38 -0.06 40,400 144,800
10:15 7.45 0.01 100 144,900
10:25 7.44 0 1,100 146,000
10:28 7.45 0.01 2,900 148,900
10:33 7.49 0.05 5,000 153,900
10:35 7.49 0.05 1,800 155,700
10:37 7.49 0.05 1,100 156,800
10:38 7.49 0.05 200 157,000
10:43 7.44 0 100 157,100
10:50 7.48 0.04 5,000 162,100
10:53 7.48 0.04 800 162,900
10:54 7.48 0.04 300 163,200
10:55 7.44 0 4,100 167,300
11:10 7.40 -0.04 1,200 168,500
11:21 7.41 -0.03 300 168,800
12:59 7.41 -0.03 100 168,900
13:10 7.40 -0.04 20,200 189,100
13:11 7.40 -0.04 5,000 194,100
13:12 7.40 -0.04 4,100 198,200
13:13 7.40 -0.04 500 198,700
13:15 7.48 0.04 1,000 199,700
13:27 7.47 0.03 100 199,800
13:34 7.47 0.03 200 200,000
13:36 7.47 0.03 100 200,100
13:42 7.42 -0.02 100 200,200
13:43 7.42 -0.02 3,100 203,300
13:45 7.42 -0.02 1,100 204,400
13:46 7.40 -0.04 700 205,100
13:51 7.40 -0.04 100 205,200
13:53 7.40 -0.04 100 205,300
13:54 7.38 -0.06 15,000 220,300
13:55 7.37 -0.07 2,000 222,300
13:57 7.37 -0.07 19,000 241,300
13:58 7.37 -0.07 2,500 243,800
14:10 7.40 -0.04 11,300 255,100
14:12 7.40 -0.04 400 255,500
14:14 7.40 -0.04 5,000 260,500
14:15 7.40 -0.04 1,000 261,500
14:18 7.40 -0.04 500 262,000
14:23 7.40 -0.04 100 262,100
14:24 7.40 -0.04 200 262,300
14:25 7.38 -0.06 1,300 263,600
14:26 7.37 -0.07 100 263,700
14:27 7.44 0 2,800 266,500
14:28 7.44 0 200 266,700
14:29 7.46 0.02 3,400 270,100
14:44 7.45 0.01 300 270,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 253.74 (0.24) 0% 23.65 (0.01) 0%
2019 311.36 (0.40) 0% 14.38 (0.01) 0%
2020 456.42 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%
2021 608.66 (0.37) 0% 0.01 (0.02) 450%
2022 1,088.39 (0.42) 0% 86.15 (0.03) 0%
2023 512 (0.07) 0% 30 (0.01) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc