CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

5
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
5
5
4.91
375,900
18.2K
0.8K
6.4x
0.3x
3% # 4%
0.9
342 Bi
68 Mi
1,183,532
10.5 - 5
605 Bi
1,242 Bi
48.7%
67.23%
85 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.91 3,500 5.00 31,800
4.90 12,900 5.03 2,300
4.89 2,800 5.04 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,100 7,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.20 (0.45) 86.2%
HSG 11.15 (0.05) 4.7%
VCS 30.80 (-0.20) 4.0%
NKG 12.10 (-0.05) 2.9%
HT1 13.30 (-0.40) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 4.93 -0.08 5,100 5,100
10:15 4.93 -0.08 30,000 35,100
10:16 4.92 -0.09 34,700 69,800
10:17 4.91 -0.10 13,300 83,100
10:18 4.99 -0.02 100 83,200
10:56 4.93 -0.08 4,000 87,200
11:10 4.92 -0.09 21,000 108,200
11:15 4.99 -0.02 200 108,400
13:10 4.92 -0.09 38,000 146,400
13:17 4.92 -0.09 100 146,500
13:20 4.95 -0.06 1,000 147,500
13:40 4.92 -0.09 4,100 151,600
13:41 4.92 -0.09 1,500 153,100
13:49 4.92 -0.09 800 153,900
13:59 4.93 -0.08 1,200 155,100
14:18 4.99 -0.02 3,500 158,600
14:20 4.92 -0.09 20,000 178,600
14:29 4.98 -0.03 2,800 181,400
14:46 5 -0.01 194,500 375,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,35297,196139,687131,570577,805464,663354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,064
Tổng lợi nhuận trước thuế18,44216,22918,04214,25866,97266,97730,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,698
Lợi nhuận sau thuế 18,01715,82613,92214,04661,81166,09029,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,22514,49812,45213,32156,49763,71328,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,272
Tổng tài sản1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,390,1871,214,925647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703
Tổng nợ511,734432,795462,690384,387511,734394,449245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,836
Vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422878,453820,475402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc