CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

6.31
-0.07
(-1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.38
6.38
6.40
6.31
88,900
13.8k / 6.9K
1.0k / 0.5K
6.4 lần / 12.7lần
0.5 lần / 0.9lần
5% # 7%
1.0
189 tỷ
30 triệu / 60t
93,596
8.9 - 5.8
233 tỷ
413 tỷ
56.5%
63.91%
33 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.31 1,200 6.32 500
6.30 2,300 6.40 1,300
6.29 400 6.41 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 29.10 (-0.40) 81.4%
HSG 23.55 (-0.85) 7.1%
VCS 79.10 (-0.20) 6.0%
NKG 25.70 (-0.90) 3.3%
HT1 12.75 (0.80) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.38 0 200 200
09:28 6.38 0 100 300
09:37 6.38 0 4,000 4,300
09:39 6.38 0 500 4,800
09:45 6.40 0.02 100 4,900
10:10 6.40 0.02 800 5,700
10:28 6.40 0.02 1,000 6,700
10:29 6.40 0.02 200 6,900
10:34 6.40 0.02 1,000 7,900
10:36 6.40 0.02 1,000 8,900
10:43 6.40 0.02 1,000 9,900
10:48 6.40 0.02 200 10,100
10:49 6.40 0.02 8,800 18,900
10:51 6.40 0.02 600 19,500
10:58 6.38 0 10,000 29,500
11:10 6.38 0 2,000 31,500
13:10 6.38 0 6,400 37,900
13:18 6.38 0 2,000 39,900
13:26 6.38 0 2,200 42,100
13:29 6.38 0 200 42,300
13:36 6.37 -0.01 11,800 54,100
13:37 6.37 -0.01 300 54,400
13:38 6.37 -0.01 500 54,900
13:40 6.36 -0.02 4,100 59,000
13:44 6.36 -0.02 900 59,900
13:57 6.36 -0.02 8,400 68,300
13:58 6.34 -0.04 2,300 70,600
14:10 6.34 -0.04 300 70,900
14:16 6.32 -0.06 8,500 79,400
14:17 6.32 -0.06 500 79,900
14:24 6.32 -0.06 5,000 84,900
14:45 6.31 -0.07 4,000 88,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 253.74 (0.24) 0% 23.65 (0.01) 0%
2019 311.36 (0.40) 0% 14.38 (0.01) 0%
2020 456.42 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%
2021 608.66 (0.37) 0% 0.01 (0.02) 450%
2022 1,088.39 (0.42) 0% 86.15 (0.03) 0%
2023 512 (0.07) 0% 30 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,491103,36867,874112,942354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,06442,398
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4896,7706,6777,28430,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,69810,443
Lợi nhuận sau thuế 10,3716,5136,4797,00929,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,9728,519
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1176,3806,3376,86428,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,2728,128
Tổng tài sản645,567647,639652,156656,774647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703223,271
Tổng nợ232,983245,835256,743267,719245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,83653,986
Vốn chủ sở hữu412,584401,803395,413389,055402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866169,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc