CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

5.83
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.83
5.70
5.87
5.70
154,600
13.6K
1.1K
8.3x
0.7x
5% # 8%
1.0
538 Bi
68 Mi
215,186
9.2 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 1,100 5.83 800
5.79 5,500 5.84 1,900
5.78 100 5.85 29,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.87 0.04 5,900 5,900
09:34 5.80 -0.03 1,000 6,900
09:42 5.80 -0.03 1,600 8,500
09:49 5.80 -0.03 100 8,600
09:51 5.75 -0.08 500 9,100
09:52 5.86 0.03 3,600 12,700
10:18 5.85 0.02 200 12,900
10:31 5.75 -0.08 13,000 25,900
10:34 5.74 -0.09 12,000 37,900
10:53 5.85 0.02 100 38,000
13:10 5.82 -0.01 1,900 39,900
13:12 5.80 -0.03 1,000 40,900
13:20 5.80 -0.03 20,000 60,900
13:30 5.81 -0.02 400 61,300
13:32 5.85 0.02 100 61,400
13:38 5.84 0.01 100 61,500
13:39 5.83 0 200 61,700
13:41 5.83 0 800 62,500
13:43 5.83 0 4,000 66,500
13:45 5.83 0 200 66,700
13:47 5.83 0 1,100 67,800
13:48 5.83 0 900 68,700
13:55 5.80 -0.03 2,000 70,700
14:10 5.80 -0.03 200 70,900
14:11 5.77 -0.06 10,500 81,400
14:12 5.75 -0.08 7,400 88,800
14:13 5.75 -0.08 1,000 89,800
14:19 5.83 0 1,300 91,100
14:25 5.80 -0.03 300 91,400
14:26 5.80 -0.03 3,200 94,600
14:32 5.83 0 100 94,700
14:33 5.80 -0.03 200 94,900
14:49 5.83 0 59,700 154,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 253.74 (0.24) 0% 23.65 (0.01) 0%
2019 311.36 (0.40) 0% 14.38 (0.01) 0%
2020 456.42 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%
2021 608.66 (0.37) 0% 0.01 (0.02) 450%
2022 1,088.39 (0.42) 0% 86.15 (0.03) 0%
2023 512 (0.07) 0% 30 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,35297,196139,687131,570577,805464,663354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,064
Tổng lợi nhuận trước thuế18,44216,22918,04214,25866,97266,97730,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,698
Lợi nhuận sau thuế 18,01715,82613,92214,04661,81166,09029,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,22514,49812,45213,32156,49763,71328,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,272
Tổng tài sản1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,390,1871,214,925647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703
Tổng nợ511,734432,795462,690384,387511,734394,449245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,836
Vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422878,453820,475402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |