CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

6.24
0.05
(0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.19
6.03
6.24
6.03
417,700
13.6K
1.1K
8.3x
0.7x
5% # 8%
1.0
538 Bi
68 Mi
215,186
9.2 - 6.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.23 17,700 6.24 12,100
6.21 4,500 6.25 53,600
6.20 14,000 6.26 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
80,000 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 24.00 (-0.20) 86.2%
HSG 12.05 (-0.15) 4.7%
VCS 39.00 (0.30) 4.0%
NKG 12.55 (0.05) 2.9%
HT1 13.85 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.18 -0.01 20,100 20,100
09:21 6.16 -0.03 100 20,200
09:22 6.16 -0.03 300 20,500
09:30 6.11 -0.08 100 20,600
09:32 6.10 -0.09 32,600 53,200
09:33 6.10 -0.09 500 53,700
09:34 6.15 -0.04 25,000 78,700
09:35 6.15 -0.04 38,200 116,900
09:36 6.13 -0.06 1,000 117,900
09:40 6.15 -0.04 1,800 119,700
09:41 6.14 -0.05 400 120,100
09:43 6.14 -0.05 1,900 122,000
09:45 6.14 -0.05 10,100 132,100
09:48 6.14 -0.05 2,000 134,100
09:51 6.14 -0.05 1,000 135,100
09:52 6.16 -0.03 100 135,200
09:56 6.15 -0.04 9,100 144,300
09:57 6.16 -0.03 100 144,400
10:10 6.14 -0.05 1,800 146,200
10:15 6.14 -0.05 200 146,400
10:18 6.14 -0.05 400 146,800
10:19 6.14 -0.05 2,000 148,800
10:23 6.13 -0.06 200 149,000
10:27 6.14 -0.05 500 149,500
10:31 6.13 -0.06 3,200 152,700
10:37 6.14 -0.05 200 152,900
10:51 6.13 -0.06 200 153,100
10:54 6.13 -0.06 100 153,200
10:57 6.14 -0.05 300 153,500
10:58 6.13 -0.06 1,600 155,100
10:59 6.13 -0.06 1,600 156,700
11:10 6.13 -0.06 6,000 162,700
11:20 6.14 -0.05 100 162,800
11:28 6.15 -0.04 200 163,000
11:29 6.14 -0.05 200 163,200
13:10 6.13 -0.06 12,100 175,300
13:21 6.14 -0.05 100 175,400
13:24 6.14 -0.05 1,300 176,700
13:26 6.14 -0.05 500 177,200
13:27 6.14 -0.05 100 177,300
13:32 6.16 -0.03 5,100 182,400
13:34 6.17 -0.02 3,200 185,600
13:35 6.19 0 5,700 191,300
13:38 6.19 0 30,000 221,300
13:39 6.19 0 1,500 222,800
13:41 6.19 0 11,500 234,300
13:45 6.19 0 43,200 277,500
13:51 6.16 -0.03 1,600 279,100
13:54 6.18 -0.01 300 279,400
14:10 6.21 0.02 83,300 362,700
14:11 6.21 0.02 3,300 366,000
14:12 6.24 0.05 2,100 368,100
14:14 6.24 0.05 1,700 369,800
14:16 6.24 0.05 500 370,300
14:18 6.22 0.03 6,500 376,800
14:19 6.22 0.03 3,500 380,300
14:20 6.23 0.04 1,600 381,900
14:21 6.24 0.05 3,900 385,800
14:22 6.23 0.04 100 385,900
14:23 6.24 0.05 100 386,000
14:26 6.24 0.05 15,000 401,000
14:27 6.21 0.02 600 401,600
14:29 6.24 0.05 200 401,800
14:45 6.24 0.05 15,900 417,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 253.74 (0.24) 0% 23.65 (0.01) 0%
2019 311.36 (0.40) 0% 14.38 (0.01) 0%
2020 456.42 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%
2021 608.66 (0.37) 0% 0.01 (0.02) 450%
2022 1,088.39 (0.42) 0% 86.15 (0.03) 0%
2023 512 (0.07) 0% 30 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV209,35297,196139,687131,570577,805464,663354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,064
Tổng lợi nhuận trước thuế18,44216,22918,04214,25866,97266,97730,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,698
Lợi nhuận sau thuế 18,01715,82613,92214,04661,81166,09029,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,972
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,22514,49812,45213,32156,49763,71328,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,272
Tổng tài sản1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,390,1871,214,925647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703
Tổng nợ511,734432,795462,690384,387511,734394,449245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,836
Vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422878,453820,475402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |