CTCP Tập đoàn COTANA (csc)

15.40
-0.40
(-2.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,378291,576282,189321,211299,622393,039372,503289,773157,835132,566
2. Các khoản giảm trừ doanh thu52,366483118
3. Doanh thu thuần (1)-(2)894,872595,839546,0461,731,390719,577179,711437,401498,041328,075109,373291,576282,189321,211297,257393,039372,019289,656157,835132,566
4. Giá vốn hàng bán678,083496,081372,9131,107,059568,443170,921402,781483,992327,23591,534259,842264,515300,631277,816361,484347,876272,118145,005122,679
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)216,78999,758173,133624,331151,1358,79034,62014,04984017,84031,73317,67420,58019,44031,55524,14317,53812,8299,887
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5834,6716,9927,7612,064107,0855,790177,479188,90321,86217316,8668,4782,3497906,923781272238
7. Chi phí tài chính28,08712,8798,72811,8376,1546,4677,9895,2595,6124,2286,2444,23611,6439,9978,7943,4021,3211,6182,447
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,62712,7668,7277,1426,1296,6317,6065,3755,2364,3676,2264,03011,3239,9868,7393,3751,1871,350
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5583,2906561,813-227-127312-229-4815692,034-442-619-45038,55319,495-194-118-166
9. Chi phí bán hàng50,44740,01535,969122,55825,144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,04933,00834,57743,18645,11323,97126,57329,44027,02415,14312,21114,24514,12112,33012,4829,9397,8625,6393,929
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)113,34721,818101,507456,32676,56185,3106,160156,600156,62820,90015,48515,6172,675-98849,62237,2208,9425,7273,583
12. Thu nhập khác4,7984,6662,5942,3862,121316617340099599476751,0624,721577,021359180
13. Chi phí khác1,9487,0781,7591,6088122,1321,0361,1742,5885204,3081,8206356746,0811352,20014262
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,850-2,4128357791,309-2,101-971-1,000-2,187-421-3,709-1,344-560387-1,360-794,821345-82
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)116,19719,406102,342457,10477,87083,2095,190155,599154,44020,47911,77614,2732,115-60148,26237,14213,7636,0723,501
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,1317,70223,31291,62423,97211,0393,11832,62633,2433,1223,6693,6823424002,6994,0543,0961,8331,307
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại864-979-7222,524-6,817-1,559-1,2251,115-55-109-2024575614313-145
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,9956,72422,59094,14717,1559,4801,89333,74133,1873,0133,4674,1399034432,7123,9093,0951,8331,307
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)91,20212,68279,752362,95760,71573,7293,297121,858121,25317,4678,30810,1341,212-1,04445,54933,23310,6674,2392,194
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát34,7666,03726,399100,0658,82833,406447-2,90954,9631,452397-354-834-2978411,2271,844
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,4366,64553,354262,89251,88740,3232,849124,76766,28916,0147,91210,4882,047-74744,70832,0068,8234,2392,194

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |