CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

81.50
-1.50
(-1.81%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,007,2717,451,7768,237,2415,002,8156,885,66530,699,10322,905,86216,529,94314,538,6889,077,91514,589,19923,733,02828,560,85727,153,45320,782,721
Giá vốn hàng bán9,636,2247,129,9757,980,6904,846,7996,688,42129,593,68822,055,69616,102,23714,050,2148,802,71813,701,67922,684,92126,727,84525,137,24118,983,319
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV371,023321,801256,520156,017197,1761,105,361850,082425,978486,734275,198856,4071,048,1071,833,0122,016,2121,799,402
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh283,949193,621230,17165,496118,492773,238373,656238,252-53,535-7,282401,296857,0521,746,2531,978,5461,702,739
Tổng lợi nhuận trước thuế284,655376,839236,43763,196135,843961,127462,568244,26934,82638,154427,956890,7311,872,9742,060,7431,762,922
Lợi nhuận sau thuế 227,850294,818201,54257,136104,604781,347372,986187,92220,79224,111334,554710,9171,510,4081,652,6791,422,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,843294,808201,53557,133104,597781,319372,957187,93920,71224,007334,375710,8911,510,4081,652,6791,422,144
Tổng tài sản ngắn hạn32,364,95429,286,88127,963,15923,947,92224,836,69932,364,95424,884,94119,889,44117,465,00112,751,06012,867,74214,727,40515,323,45914,323,0469,943,465
Tiền mặt1,846,9941,607,7342,712,3131,897,2062,478,6091,846,9942,478,6092,842,1811,064,440884,7101,396,765800,791552,8333,311,1151,996,628
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,437,2092,885,7151,589,2191,751,3992,188,7664,437,2092,188,7661,768,4531,778,3762,400,6881,980,9603,241,6503,907,0582,478,5272,675,000
Hàng tồn kho7,649,9496,972,4016,059,3695,330,1275,089,9947,649,9495,142,4912,663,2262,908,5731,720,4911,513,5841,626,3191,443,5241,873,8121,240,877
Tài sản dài hạn2,077,2871,890,8201,738,3292,234,6782,240,1632,077,2872,199,5941,762,4521,502,0711,173,5531,289,6711,471,4291,499,6031,554,2721,797,406
Tài sản cố định555,140509,710441,711434,170453,543555,140453,511474,510560,040531,148603,825704,482743,708767,485585,368
Đầu tư tài chính dài hạn322,250315,981315,316316,483316,499322,250316,499306,076311,021334,844365,159394,288350,744377,205714,784
Tổng tài sản34,442,24231,177,70129,701,48826,182,60027,076,86234,442,24227,084,53621,651,89318,967,07213,924,61214,157,41416,198,83516,823,06215,877,31811,740,871
Tổng nợ25,056,90421,916,93620,736,32317,436,10518,388,09225,056,90418,394,18413,244,46110,753,1105,677,0525,758,7447,729,3148,860,5698,570,6305,507,243
Vốn chủ sở hữu9,385,3379,260,7648,965,1658,746,4958,688,7709,385,3378,690,3528,407,4328,213,9628,247,5618,398,6698,469,5217,962,4937,306,6886,233,628

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.18K3.60K1.81K0.26K0.31K4.27K9.09K19.31K21.49K18.49K15.45K7.78K6.11K5.19K6.64K7.82K12.36K7.82K6.80K3.01K1.48K
Giá cuối kỳ76K64.66K63.80K22.88K76.15K53.24K33.82K102.29K140.20K110.32K67.18K23.44K20.11K11.16K10.71K24.52K17.41K95K95K95K95K
Giá / EPS (PE)10.58 (lần)17.96 (lần)35.16 (lần)86.41 (lần)248.12 (lần)12.45 (lần)3.72 (lần)5.30 (lần)6.52 (lần)5.97 (lần)4.35 (lần)3.01 (lần)3.29 (lần)2.15 (lần)1.61 (lần)3.14 (lần)1.41 (lần)12.16 (lần)13.98 (lần)31.54 (lần)64.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.29 (lần)0.40 (lần)0.12 (lần)0.66 (lần)0.29 (lần)0.11 (lần)0.28 (lần)0.40 (lần)0.41 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.96 (lần)1.30 (lần)2.13 (lần)3.55 (lần)
Giá sổ sách86.30K83.91K81.18K105.01K105.44K107.37K108.28K101.79K94.99K81.04K75.20K64.41K58.68K49.40K45.25K41.25K59.68K47.77K42.73K5.07K2.12K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.88 (lần)0.77 (lần)0.79 (lần)0.22 (lần)0.72 (lần)0.50 (lần)0.31 (lần)1 (lần)1.48 (lần)1.36 (lần)0.89 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.23 (lần)0.24 (lần)0.59 (lần)0.29 (lần)1.99 (lần)2.22 (lần)18.72 (lần)44.85 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ109 (Mi)104 (Mi)104 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)77 (Mi)77 (Mi)43 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)32 (Mi)31 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.97%91.88%91.86%92.08%91.57%90.89%90.92%91.09%90.21%84.69%82.99%74.76%87.78%84.36%72.65%63.66%65.45%65.64%73.97%82.28%80.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.03%8.12%8.14%7.92%8.43%9.11%9.08%8.91%9.79%15.31%17.01%25.24%12.22%15.64%27.35%36.34%34.55%34.36%26.03%17.72%19.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.75%67.91%61.17%56.69%40.77%40.68%47.72%52.67%53.98%46.91%58.51%44.29%45.77%42.49%41.55%37.12%37.86%23.76%18.61%58.18%72.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu266.98%211.66%157.53%130.91%68.83%68.57%91.26%111.28%117.30%88.35%141.02%79.49%84.41%73.87%71.10%59.03%60.92%31.16%22.87%139.11%258.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.25%32.09%38.83%43.31%59.23%59.32%52.28%47.33%46.02%53.09%41.49%55.71%54.23%57.51%58.45%62.88%62.14%76.24%81.39%41.82%27.91%
6/ Thanh toán hiện hành130.25%135.73%156.05%170.78%224.71%223.66%191.01%173.12%167.33%180.95%142.26%171.44%199.51%200.43%176.08%198.05%173.66%276.32%397.40%141.42%112.01%
7/ Thanh toán nhanh99.47%107.68%135.15%142.34%194.39%197.35%169.92%156.81%145.44%158.37%119.20%155.19%183.22%173.56%140.10%130.09%133.56%221.88%341.68%105.33%56.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.43%13.52%22.30%10.41%15.59%24.28%10.39%6.25%38.68%36.33%32.06%22.12%30.88%44.82%24.83%44.70%55.26%131.78%195.47%8.21%26.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản89.13%84.57%76.34%76.65%65.19%103.05%146.51%169.77%171.02%177.01%174.90%156.97%135.97%123.92%183.35%163.76%110.74%157.70%138.82%368.08%352.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn94.85%92.05%83.11%83.24%71.19%113.38%161.15%186.39%189.58%209.01%210.75%209.96%154.90%146.90%252.37%257.24%169.21%240.26%187.67%447.37%436.93%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu327.10%263.58%196.61%177%110.07%173.71%280.22%358.69%371.62%333.40%421.55%281.75%250.75%215.46%313.70%260.43%178.21%206.85%170.57%880.11%1,263.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho386.85%428.89%604.61%483.06%511.64%905.25%1,394.86%1,851.57%1,341.50%1,529.83%1,194.46%2,053.92%1,754.85%1,016.54%1,140.02%685.61%631.71%1,107.89%1,209.84%1,620.98%825.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.55%1.63%1.14%0.14%0.26%2.29%3%5.29%6.09%6.84%4.87%4.29%4.15%4.88%4.68%7.27%11.62%7.91%9.32%6.74%5.51%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.27%1.38%0.87%0.11%0.17%2.36%4.39%8.98%10.41%12.11%8.52%6.73%5.65%6.05%8.58%11.91%12.87%12.47%12.94%24.83%19.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.32%4.29%2.24%0.25%0.29%3.98%8.39%18.97%22.62%22.81%20.54%12.08%10.42%10.52%14.68%18.94%20.71%16.36%15.90%59.36%69.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%2%1%%%2%3%6%7%7%5%5%4%5%5%8%13%9%10%7%6%
Tăng trưởng doanh thu34.02%38.57%13.70%60.15%-37.78%-38.53%-16.90%5.18%30.65%52.04%79.06%23.33%38.25%-0.72%36.50%68.36%7.63%35.58%63.20%66.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận109.49%98.45%807.39%-13.73%-92.82%-52.96%-52.93%-8.61%16.21%113.51%103.47%27.31%17.67%3.54%-12.18%5.36%58.20%15%125.61%104.11%%
Tăng trưởng Nợ phải trả36.22%38.88%23.17%89.41%-1.42%-25.49%-12.77%3.38%55.62%20.44%112.31%3.35%35.74%50.19%36.49%11.64%144.21%52.35%38.44%29.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8%3.37%2.36%-0.41%-1.80%-0.84%6.37%8.98%17.21%92.25%19.68%9.76%18.79%44.55%13.32%15.20%24.93%11.81%742.06%139.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản27.17%25.09%14.16%36.21%-1.64%-12.60%-3.71%5.96%35.23%50.23%60.70%6.83%25.99%46.89%21.92%13.85%53.27%19.35%332.71%59.86%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |