CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

81.50
-1.50
(-1.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,699,10322,905,86216,529,94314,538,6889,077,91514,589,19923,733,02828,560,85727,153,45320,782,72113,668,9167,633,6226,189,6514,477,2764,509,6333,303,7841,962,3281,823,1891,344,701823,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu54841,7291,74031,112145
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,699,04922,905,77816,528,21514,536,9499,077,91514,558,08623,733,02828,560,85727,153,45320,782,72113,668,9167,633,6226,189,6514,477,2764,509,6333,303,7841,962,3281,823,1891,344,555823,960
4. Giá vốn hàng bán29,593,68822,055,69616,102,23714,050,2148,802,71813,701,67922,684,92126,727,84525,137,24118,983,31912,557,0807,077,7025,725,2784,154,6614,163,0163,021,5691,691,6431,656,4241,215,601761,893
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,105,361850,082425,978486,734275,198856,4071,048,1071,833,0122,016,2121,799,4021,111,836555,920464,373322,615346,617282,215270,685166,766128,95462,068
6. Doanh thu hoạt động tài chính293,200238,745347,790380,957277,061228,216263,864321,096325,276170,168126,103118,764118,29192,10259,57485,09748,53835,61935,5205,874
7. Chi phí tài chính241,909114,421130,346162,64612,9284639257462811,591373-9562158,388-70520,7724,118111885
-Trong đó: Chi phí lãi vay178,001115,02196,13879,1721,1111534448189852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-22-17-6,945-23,823-30,315-27,0054,06997,61831,67732,59213,862-9,2679,525
9. Chi phí bán hàng1,1141,065411,888
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp382,279599,668398,185734,758516,298655,860458,979505,217394,573297,253362,817214,752216,762122,250117,72277,03037,14633,89022,87813,811
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)773,238373,656238,252-53,535-7,282401,296857,0521,746,2531,978,5461,702,739887,394450,292376,383292,252280,081290,987261,305164,377141,48553,245
12. Thu nhập khác202,649101,94310,00893,60657,63339,34241,825141,18785,99662,69741,10029,75524,9437,45615,50422,2804,2183,1251,7558,526
13. Chi phí khác14,76013,0313,9915,24512,19712,6828,14714,4663,8002,5151,82515,7608,17512,34342628298376,195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)187,88988,9126,01788,36145,43626,66033,679126,72182,19660,18339,27513,99516,7687,4563,16121,8543,9363,0261,7182,331
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)961,127462,568244,26934,82638,154427,956890,7311,872,9742,060,7431,762,922926,669464,287393,151299,707283,242312,841265,241167,403143,20255,576
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành127,969145,91083,09837,87743,392168,392164,453362,106407,180341,765194,399104,550112,17283,45171,46870,38842,21923,21517,818
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại51,811-56,328-26,752-23,844-29,349-74,99015,361461883-987-5332,2721,101-2,2727102,126-5,079
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)179,78089,58256,34614,03414,04393,402179,814362,567408,063340,778193,866106,822113,27381,18072,17872,51437,14123,21517,818
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)781,347372,986187,92220,79224,111334,554710,9171,510,4081,652,6791,422,144732,803357,466279,878218,527211,064240,327228,100144,188125,38455,576
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2829-17801031802666,72230,11222,740
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)781,319372,957187,93920,71224,007334,375710,8911,510,4081,652,6791,422,144666,081327,353257,138218,527211,064240,327228,100144,188125,38455,576

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,364,95424,884,94119,889,44117,465,00112,751,06012,867,74214,727,40515,323,45914,323,0469,943,4656,485,8753,635,6963,995,9263,047,8951,786,9371,284,3251,159,727758,853716,513184,177
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,846,9942,478,6092,842,1811,064,440884,7101,396,765800,791552,8333,311,1151,996,6281,461,622469,023618,518681,486251,978289,880369,038361,909352,43010,691
1. Tiền152,6911,103,2341,336,181635,440410,710246,932116,191149,333285,115716,628906,622378,019310,51494,3151,548289,880369,038232,619352,43010,691
2. Các khoản tương đương tiền1,694,3041,375,3751,506,000429,000474,0001,149,833684,600403,5003,026,0001,280,000555,00091,005308,005587,171250,430129,290
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,437,2092,188,7661,768,4531,778,3762,400,6881,980,9603,241,6503,907,0582,478,5272,675,000928,100629,0801,055,500515,3394,9005,988170,30977,63880,000
1. Chứng khoán kinh doanh267,021222,491248,931130,000629,0801,055,500517,6167,6167,616172,61681,20980,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,037-10,347-60,723-2,277-2,716-1,628-2,307-3,572
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,437,2091,922,7821,556,3091,590,1682,400,6881,850,9603,241,6503,907,0582,478,5272,675,000928,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,354,42513,695,91611,845,18711,235,4277,424,5697,648,3228,797,6809,053,9536,343,6523,483,6912,608,5902,129,4782,010,3121,457,8901,146,444513,483307,944154,408173,190119,029
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,544,74513,643,86111,669,91510,926,6397,158,9637,562,1108,416,0918,583,1556,066,5293,345,7592,605,6992,154,1702,076,0441,447,5041,124,378476,960280,059131,543166,061112,971
2. Trả trước cho người bán1,754,7751,188,8721,031,585596,909151,909150,551397,567408,523169,888175,417202,857102,79139,27529,14036,34820,01712,41520,3116,1534,459
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng1,21748822,375
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn160,050108,74679,300432,045572,631262,837
6. Phải thu ngắn hạn khác191,416177,803322,342329,102179,973167,278198,530272,136317,097225,997112,77767,01646,46037,49015,12516,50615,4692,5549761,599
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,297,778-1,423,854-1,257,954-1,049,268-661,282-494,454-214,508-209,862-209,862-263,483-312,743-194,499-151,467-56,244-29,407
IV. Tổng hàng tồn kho7,569,2934,998,9892,602,8192,837,8571,692,2851,492,0381,626,3191,443,5241,873,8121,240,8771,051,277269,594248,340383,855365,172440,710267,786149,512100,47647,002
1. Hàng tồn kho7,649,9495,142,4912,663,2262,908,5731,720,4911,513,5841,626,3191,443,5241,873,8121,240,8771,051,277344,594326,254408,705365,172440,710267,786149,512100,47647,002
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-80,656-143,502-60,407-70,716-28,206-21,546-75,000-77,914-24,850
V. Tài sản ngắn hạn khác2,157,0331,522,662830,800548,901348,807349,658260,965366,092315,941547,270436,286138,52163,2569,32618,44334,26444,65115,38610,4177,456
1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,51417,80513,4217,7369,5016,3883,4563,71510,0734,00518,027441122154927833296
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,136,5191,504,842817,379537,251332,796343,271257,509362,376305,646542,684418,244118,28035,447
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước153,9146,51022258115972
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác19,80126,7159,17117,51533,43144,35515,38610,4177,456
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,077,2872,199,5941,762,4521,502,0711,173,5531,289,6711,471,4291,499,6031,554,2721,797,4061,329,2211,227,365556,334565,178672,700733,094612,212397,225252,12239,675
I. Các khoản phải thu dài hạn515,811602,893403,4082542491,505
1. Phải thu dài hạn của khách hàng8,9931,505
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn47,01142,617
5. Phải thu dài hạn khác8,993461,783560,276403,408254249
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-8,993-1,976
II. Tài sản cố định555,140453,511474,510560,040531,148603,825704,482743,708767,485585,368439,784248,988249,423226,814256,241256,278111,73258,97330,88322,797
1. Tài sản cố định hữu hình456,474347,056367,980446,790420,946510,821606,654648,196673,342492,919340,260149,322149,801138,600166,753175,33394,72841,61525,15716,778
2. Tài sản cố định thuê tài chính4449761,5102,0412,574
3. Tài sản cố định vô hình98,222105,478105,020111,209107,62893,00497,82995,51294,14392,44899,52499,66699,62288,21489,48880,94617,00317,3585,7266,020
III. Bất động sản đầu tư302,549314,64668,13337,58140,74146,84849,60352,35950,05178,05491,814104,79592,30796,28799,726103,16464,66364,66364,663
- Nguyên giá344,064353,111100,90063,19164,78369,67869,67869,67863,04695,184105,619115,413100,607103,164103,164103,16464,66364,66364,663
- Giá trị hao mòn lũy kế-41,515-38,465-32,767-25,610-24,043-22,830-20,074-17,319-12,995-17,130-13,805-10,618-8,300-6,878-3,439
IV. Tài sản dở dang dài hạn151,91864,705119,73724,927185,212161,508161,1161,0067218,35447,8025,6919421401,7711,36245,2786,149
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn160,853160,541160,541
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang151,91864,705119,73724,92724,3599675751,0067218,35447,802
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn322,250316,499306,076311,021334,844365,159394,288350,744377,205714,784492,937781,240104,524111,812116,334186,091325,461254,021155,27811,782
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,4322,4542,4719,41633,23963,554394,288350,744227,205194,784124,937101,240104,524111,023110,54578,023208,692124,14051,5409,900
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn317,681312,881303,605301,605301,605301,605680,00030,20230,202129,131137,881129,881103,7381,882
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-29,412-24,412-21,062-21,112
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,1381,165150,000520,000368,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác745,431534,423191,103165,09481,608112,332161,940351,786359,459400,593256,63686,651109,137130,125198,628186,19965,08013,4201,2983,591
1. Chi phí trả trước dài hạn504,669283,41797,07597,81838,17598,249161,940348,602355,815396,066253,09683,599103,813125,565196,340183,20159,71713,1029803,273
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại99,093152,04394,02867,27643,43214,0833,1833,6444,5273,5403,0075,2794,5142,2432,9535,079
3. Tài sản dài hạn khác98,9624545454545285318318318
VII. Lợi thế thương mại141,669
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34,442,24227,084,53621,651,89318,967,07213,924,61214,157,41416,198,83516,823,06215,877,31811,740,8717,815,0964,863,0624,552,2603,613,0732,459,6372,017,4191,771,9401,156,079968,635223,853
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả25,056,90418,394,18413,244,46110,753,1105,677,0525,758,7447,729,3148,860,5698,570,6305,507,2434,572,5602,153,6702,083,7661,535,0731,022,087748,832670,780274,676180,298130,233
I. Nợ ngắn hạn24,847,82818,334,67412,745,68310,226,5855,674,5085,753,1697,710,2848,851,3738,559,7185,495,1994,559,1332,120,6512,002,8961,520,6491,014,829648,469667,824274,630180,298130,233
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,062,2392,633,936581,932553,0771,724
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,056,9027,141,8535,770,2465,188,5583,133,1673,307,1864,571,3875,813,0514,630,8063,228,1541,962,370975,5931,013,608575,290361,691300,513204,78756,65661,74538,061
4. Người mua trả tiền trước7,076,5573,409,8132,471,4082,120,833415,851509,692720,914671,4281,408,086795,6531,107,82277,52169,94981,79195,770199,963276,37493,8446,2051,626
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước86,60461,95139,8098,0009,77461,55687,850164,994354,008244,480116,91472,79962,86043,10161,34423,31959,90333,47229,5014,970
6. Phải trả người lao động9,4304,7241112610767,998
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,122,4554,147,0762,752,0212,022,0641,767,9721,563,4292,102,1711,759,5841,639,355822,0461,098,234125,411616,929628,010340,29888,14744,98527,88326,40310,021
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng103
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,7604,6585,50411,43837,99244,57454,7815,13595,30124,026
11. Phải trả ngắn hạn khác193,816628,903870,10916,32713,31693,79441,604204,297281,435147,220121,55961,946140,622172,657126,51527,92473,77043,68443,66973,829
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn163,477228,540179,426229,003214,06085,10965,20575,60676,55560,16471,49175,0276,4393,0851,81311,4694,4102,009338
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi72,48673,22075,11777,26080,64287,82966,371157,276169,473102,18156,71639,38223,90013,36026,1266,790-3,46414,68110,7661,388
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn209,07659,510498,778526,5252,5445,57519,0309,19610,91212,04413,42733,01980,87114,4247,258100,3642,95647
1. Phải trả người bán dài hạn10,065
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2312272202,0395426626621,7942,45813,92815,67114,4243,7782,493
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn179,91818,576496,345524,113
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả26,16727,85812,178
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm3,4803,4802,95647
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,7612,7842,2132,4122,5443,5366,3108,53410,25010,25010,96950065,200
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18,59194,391
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,385,3378,690,3528,407,4328,213,9628,247,5618,398,6698,469,5217,962,4937,306,6886,233,6283,242,5362,709,3922,468,4942,078,0001,437,5501,268,5871,101,159881,402788,33893,620
I. Vốn chủ sở hữu9,385,3378,690,3528,407,4328,213,9628,247,5618,398,6698,469,5217,962,4937,306,6886,233,6283,242,5362,709,3922,468,4942,078,0001,437,5501,268,5871,101,159881,402788,33893,620
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,036,3331,036,3331,036,333788,308792,550792,550792,550783,550770,500770,500468,575422,000422,000422,000317,700307,500184,500120,000120,00035,000
2. Thặng dư vốn cổ phần2,714,3972,879,7212,958,3243,019,4703,038,9903,038,9903,038,9902,997,6452,958,5502,958,5501,385,224869,140869,140869,140456,900446,700569,700565,200565,2004,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu-264,867
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-445,191-530,941-597,635-621,396-519,526-443,425-439,559-22,832-1,741-1,741-1,741-1,741-1,741-1,741-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái4,3672,717-202-224664
8. Quỹ đầu tư phát triển4,419,1694,419,1694,419,1694,667,1934,667,1934,667,1933,998,3313,016,5661,858,9891,070,952751,425592,750477,950381,467297,041200,911109,67184,67151824,918
9. Quỹ dự phòng tài chính84,94569,16656,08545,53233,51522,11014,9018,6328,632
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,475,361797,053524,027336,088315,375365,2281,029,0191,604,2911,741,4811,435,367639,053560,148465,964351,050322,321280,186214,51496,63193,98821,070
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát57855052153854,84854,23554,055182,151166,017
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN34,442,24227,084,53621,651,89318,967,07213,924,61214,157,41416,198,83516,823,06215,877,31811,740,8717,815,0964,863,0624,552,2603,613,0732,459,6372,017,4191,771,9401,156,079968,635223,853
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |