CTCP Xây dựng Coteccons (ctd)

70.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70.80
70.80
70.80
70.80
0
83.9K
3.6K
21.6x
0.9x
1% # 4%
1.4
8,068 Bi
114 Mi
1,074,192
96 - 58.1
18,394 Bi
8,690 Bi
211.7%
32.09%
2,479 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
70.80 2,100 71.80 300
70.70 100 72.00 7,000
70.60 1,900 72.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (0.00) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 150.80 (-0.30) 9.5%
CTD 70.80 (0.00) 7.3%
PC1 19.55 (0.00) 6.7%
CII 17.35 (0.00) 6.2%
SCG 64.10 (0.00) 5.0%
HHV 11.40 (0.00) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.00) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 27,000 (27.15) 0% 1,750 (1.65) 0%
2018 28,000 (28.56) 0% 1,500 (1.51) 0%
2019 27,000 (23.73) 0% 1,300 (0.71) 0%
2020 16,000 (14.59) 0% 0 (0.33) 0%
2021 17,413 (9.08) 0% 340 (0.02) 0%
2022 15,010 (14.54) 0% 20 (0.02) 0%
2023 16,249 (3.13) 0% 233 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV10,007,2717,451,7768,237,2415,002,81530,699,10322,905,86216,529,94314,538,6889,077,91514,589,19923,733,02828,560,85727,153,45320,782,721
Tổng lợi nhuận trước thuế284,655376,839236,43763,196961,127462,568244,26934,82638,154427,956890,7311,872,9742,060,7431,762,922
Lợi nhuận sau thuế 227,850294,818201,54257,136781,347372,986187,92220,79224,111334,554710,9171,510,4081,652,6791,422,144
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ227,843294,808201,53557,133781,319372,957187,93920,71224,007334,375710,8911,510,4081,652,6791,422,144
Tổng tài sản34,442,24231,177,70129,701,48826,182,60034,442,24227,084,53621,651,89318,967,07213,924,61214,157,41416,198,83516,823,06215,877,31811,740,871
Tổng nợ25,056,90421,916,93620,736,32317,436,10525,056,90418,394,18413,244,46110,753,1105,677,0525,758,7447,729,3148,860,5698,570,6305,507,243
Vốn chủ sở hữu9,385,3379,260,7648,965,1658,746,4959,385,3378,690,3528,407,4328,213,9628,247,5618,398,6698,469,5217,962,4937,306,6886,233,628


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |