CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

22.90
-0.30
(-1.29%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV484,506363,383348,066282,487331,3871,478,4421,111,590814,406894,158759,177915,009796,621917,0981,093,4601,034,160
Giá vốn hàng bán346,957229,982211,062167,897219,060955,898692,787403,513458,149490,389634,897428,621472,049598,323627,826
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV137,549133,402137,004114,590112,327522,544418,802410,876435,815268,463279,969368,001445,049495,137398,988
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh58,59567,76866,33046,87028,862239,564125,64993,657113,6991,88142,06196,774158,343187,573134,822
Tổng lợi nhuận trước thuế47,64451,04138,82844,78528,772182,297125,16992,357112,137-3,709118,15196,549157,213183,815133,403
Lợi nhuận sau thuế 49,17144,26439,92142,59826,220175,955116,15980,03496,769-13,181101,31983,989128,470153,908112,849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,74638,54024,30238,58424,933147,17299,06876,50892,450-4,25796,93980,429123,939146,813107,692
Tổng tài sản ngắn hạn425,157500,932499,296522,859502,768425,157481,717366,835405,068484,425666,106492,374667,209678,775468,781
Tiền mặt63,62163,60192,04846,88945,12963,62137,06023,05253,335217,765184,27783,482324,544271,027253,805
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,4837,4763,1402,57370,0007,612
Hàng tồn kho206,376301,268305,207365,120343,066206,376340,623169,370148,232116,223198,817202,060133,912127,29565,787
Tài sản dài hạn4,189,0284,251,9554,275,5714,085,2554,089,2084,189,0284,079,6304,148,8814,091,3454,270,9273,865,1264,034,2703,763,0723,623,5303,378,529
Tài sản cố định2,930,8872,965,6552,995,2453,043,1063,066,5242,930,8873,066,3173,184,2303,302,7513,443,3652,488,0132,508,6682,624,9132,675,0472,579,754
Đầu tư tài chính dài hạn2,4002,4002,4002,4002,40022,0188,281
Tổng tài sản4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,591,9764,614,1854,561,3484,515,7154,496,4134,755,3524,531,2324,526,6444,430,2804,302,3053,847,310
Tổng nợ2,733,9682,921,1402,987,2783,041,8583,061,6362,733,9683,037,3573,105,0983,152,4163,500,2943,182,0673,069,9952,960,1722,893,3092,961,129
Vốn chủ sở hữu1,880,2171,831,7471,787,5901,566,2561,530,3401,880,2171,523,9901,410,6171,343,9971,255,0581,349,1651,456,6501,470,1091,408,996886,182

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.34K1.57K1.21K1.47KK1.54K1.28K1.97K2.33K2.50K2.06K1.08K0.15K0.08K0.47K1.89K3.15K1.40K1.13K0.03K
Giá cuối kỳ22.25K19.10K15.40K12.70K26.95K14.62K18.67K19.73K24.09K19.42K13.63K7.16K5.70K3.98K11.24K23.56K10.34K22K22K22K
Giá / EPS (PE)9.52 (lần)12.15 (lần)12.68 (lần)8.65 (lần) (lần)9.50 (lần)14.62 (lần)10.03 (lần)10.34 (lần)7.75 (lần)6.62 (lần)6.61 (lần)36.85 (lần)48.03 (lần)24.13 (lần)12.50 (lần)3.28 (lần)15.66 (lần)19.51 (lần)662.65 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.95 (lần)1.08 (lần)1.19 (lần)0.89 (lần)2.24 (lần)1.01 (lần)1.48 (lần)1.36 (lần)1.39 (lần)0.81 (lần)0.54 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.46 (lần)0.80 (lần)0.49 (lần)1.30 (lần)2.16 (lần)2.50 (lần)
Giá sổ sách29.84K24.19K22.39K21.33K19.92K21.42K23.12K23.34K22.37K20.61K18.38K33.45K15.34K14.32K15.36K13.37K13.20K9.74K7.04K2.31K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.79 (lần)0.69 (lần)0.60 (lần)1.35 (lần)0.68 (lần)0.81 (lần)0.85 (lần)1.08 (lần)0.94 (lần)0.74 (lần)0.21 (lần)0.37 (lần)0.28 (lần)0.73 (lần)1.76 (lần)0.78 (lần)2.26 (lần)3.12 (lần)9.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)43 (Mi)33 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản9.21%10.56%8.12%9.01%10.19%14.70%10.88%15.06%15.78%12.18%12.18%22.83%29.50%38.85%55.44%56.32%57.65%45.31%25.53%60.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản90.79%89.44%91.88%90.99%89.81%85.30%89.12%84.94%84.22%87.82%87.82%77.17%70.50%61.15%44.56%43.68%42.35%54.69%74.47%39.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.25%66.59%68.76%70.11%73.61%70.23%67.82%66.82%67.25%76.97%81.52%79.89%86.82%81.70%70.67%57.85%56.79%60.39%67.88%84.11%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu145.41%199.30%220.12%234.56%278.89%235.85%210.76%201.36%205.35%334.14%441.04%397.34%658.70%446.48%240.96%137.26%131.42%152.47%211.29%529.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.75%33.41%31.24%29.89%26.39%29.77%32.18%33.18%32.75%23.03%18.48%20.11%13.18%18.30%29.33%42.15%43.21%39.61%32.12%15.89%
6/ Thanh toán hiện hành58%64.31%58.70%68.13%86.43%98.84%64.79%99.34%98.59%76.51%52.86%76.49%78.65%93.99%133.56%119.24%137.39%115.21%55.13%126.75%
7/ Thanh toán nhanh29.85%18.84%31.60%43.20%65.69%69.34%38.20%79.40%80.10%65.78%40.66%60.69%52.97%52.57%93.64%76.91%77.26%66.50%22.01%106.23%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.68%4.95%3.69%8.97%38.85%27.34%10.99%48.32%39.37%41.43%14.60%24.04%26.07%4.08%12.85%4.25%2.68%1.38%4.38%1.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản32.04%24.37%18.03%19.89%15.96%20.19%17.60%20.70%25.42%26.88%25.29%15.69%20.66%25.61%46.86%93.29%69.14%69.08%46.52%60.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn347.74%230.76%222.01%220.74%156.72%137.37%161.79%137.45%161.09%220.61%207.60%68.73%70.05%65.93%84.52%165.64%119.93%152.46%182.22%99.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu78.63%72.94%57.73%66.53%60.49%67.82%54.69%62.38%77.61%116.70%136.81%78.04%156.77%139.97%159.77%221.34%160%174.41%144.82%379.93%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho463.18%203.39%238.24%309.08%421.94%319.34%212.13%352.51%470.03%954.33%623.72%212.80%177.79%121.31%224.40%361.89%186.23%274.76%240.79%566.77%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.95%8.91%9.39%10.34%-0.56%10.59%10.10%13.51%13.43%10.41%8.19%4.15%0.64%0.41%1.90%6.37%14.91%8.27%11.05%0.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.19%2.17%1.69%2.06%%2.14%1.78%2.80%3.41%2.80%2.07%0.65%0.13%0.11%0.89%5.95%10.31%5.71%5.14%0.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.83%6.50%5.42%6.88%%7.19%5.52%8.43%10.42%12.15%11.21%3.24%1.01%0.58%3.03%14.11%23.86%14.42%16.01%1.43%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%14%19%20%-1%15%19%26%25%17%12%6%1%1%2%8%22%11%14%%
Tăng trưởng doanh thu33%36.49%-8.92%17.78%-17.03%14.86%-13.14%-16.13%5.73%24.64%111.90%8.57%19.98%-18.33%-17.07%40.08%24.33%66.52%16.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận48.56%29.49%-17.24%-2,271.72%-104.39%20.53%-35.11%-15.58%36.33%58.41%318.53%600.13%86.65%-82.21%-75.30%-40.15%124.20%24.60%3,296.39%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.99%-2.18%-1.50%-9.94%10%3.65%3.71%2.31%-2.29%10.71%34.16%31.57%58.04%72.73%101.69%5.75%16.83%-0.22%21.52%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu23.37%8.04%4.96%7.09%-6.98%-7.38%-0.92%4.34%59%46.13%20.87%118.11%7.12%-6.78%14.89%1.26%35.53%38.27%204.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.16%1.01%0.43%-5.45%4.95%0.10%2.18%2.97%11.83%17.26%31.49%42.97%48.72%49.41%65.11%3.81%24.24%12.14%50.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |