CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

24.20
0.75
(3.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,478,4421,111,590814,406894,158759,177915,009796,621917,0981,093,4601,034,160829,693391,547360,635300,577368,049443,786316,819254,817153,023131,854
2. Các khoản giảm trừ doanh thu181953251437,3452826276501319
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,478,4421,111,590814,388893,964758,852914,866796,621917,0981,093,4601,026,815829,693391,547360,607300,315367,973443,285316,788254,817153,023131,845
4. Giá vốn hàng bán955,898692,787403,513458,149490,389634,897428,621472,049598,323627,826575,136250,301298,855243,715292,050344,197215,335194,151121,461121,635
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)522,544418,802410,876435,815268,463279,969368,001445,049495,137398,988254,557141,24661,75256,60075,92399,088101,45360,66631,56210,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0407191,4156263,67014,4127,7737,3569,7798,8361,9231,2801,1859771,5932,7305028716847
7. Chi phí tài chính167,297188,189222,088222,451191,766176,938200,885208,825215,447177,753114,95973,82125,98924,81134,83322,44814,90016,66012,4022,416
-Trong đó: Chi phí lãi vay167,297187,851221,276221,638191,240176,938200,885208,825213,313174,535111,17071,67223,29222,33030,69719,05011,68414,23912,3422,129
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-124-48073950-13238692518
9. Chi phí bán hàng4,3154,0917,0327,2464,8933,8725,9139,11817,2885,01010,5667,7564,0176,45610,75225,03914,9677,0963,6491,094
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp112,407101,59289,51493,04473,59271,51172,20176,11984,60990,11750,46545,93430,93526,84123,23119,60615,18712,85210,1125,894
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)239,564125,64993,657113,6991,88142,06196,774158,343187,573134,82280,00915,7532,045-6638,73835,41857,41924,1465,568852
12. Thu nhập khác19,2322581,9114441,45778,0322,7893,9712,6742,9895,6673,5494,3264,9613,4775,18313,6528,80515,05535
13. Chi phí khác76,4997383,2112,0067,0481,9423,0145,1016,4324,4081822,8114,3202,5633,1054,79112,5369,0681,87093
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-57,267-480-1,300-1,562-5,59076,090-225-1,130-3,758-1,4195,48473862,3973723921,115-26313,185-58
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)182,297125,16992,357112,137-3,709118,15196,549157,213183,815133,40385,49316,4902,0511,7349,11035,81058,53423,88318,753794
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,1379,9117,7199,1333,29413,26012,53528,71730,24821,08012,0607,3466,5262,4122,1237,52811,2832,8081,839296
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,795-9014,6046,2346,1773,5722525-340-52779-7,229-6,898-1,889
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,3429,01012,32315,3689,47116,83212,56028,74229,90720,55312,138117-3715232,1237,52811,2832,8081,839296
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)175,955116,15980,03496,769-13,181101,31983,989128,470153,908112,84973,35516,3742,4231,2116,98728,28247,25121,07516,914498
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát28,78317,0903,5264,319-8,9234,3803,5604,5327,0955,1585,373130103-32
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)147,17299,06876,50892,450-4,25796,93980,429123,939146,813107,69267,98216,2432,3201,2436,98728,28247,25121,07516,914498

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |