CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

23.60
-0.05
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.65
23.65
23.80
23.35
286,300
24.3K
1.7K
12.0x
0.8x
2% # 7%
1.3
1,279 Bi
63 Mi
749,589
23.4 - 15
3,062 Bi
1,530 Bi
200.1%
33.33%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.60 11,700 23.65 8,900
23.55 200 23.70 6,000
23.50 71,000 23.75 12,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,700 25,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 61.60 (-0.40) 28.9%
VCG 18.90 (0.10) 11.3%
LGC 60.00 (0.00) 9.9%
THD 30.40 (0.00) 9.5%
CTD 80.90 (-0.60) 7.3%
PC1 26.25 (0.65) 6.7%
CII 17.90 (0.20) 6.2%
SCG 64.30 (-0.20) 5.0%
HHV 12.15 (-0.05) 4.6%
DPG 45.05 (-1.25) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.60 (-0.10) 2.0%
HBC 6.20 (0.00) 1.9%
LCG 10.15 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 23.35 -0.30 6,400 6,400
09:16 23.35 -0.30 2,000 8,400
09:17 23.50 -0.15 2,200 10,600
09:21 23.40 -0.25 4,000 14,600
09:24 23.40 -0.25 100 14,700
09:27 23.40 -0.25 4,700 19,400
09:29 23.45 -0.20 500 19,900
09:31 23.40 -0.25 1,000 20,900
09:36 23.40 -0.25 1,000 21,900
09:39 23.40 -0.25 200 22,100
09:41 23.45 -0.20 300 22,400
09:42 23.50 -0.15 200 22,600
09:48 23.50 -0.15 1,000 23,600
09:54 23.70 0.05 3,000 26,600
09:57 23.60 -0.05 100 26,700
10:10 23.65 0 9,700 36,400
10:23 23.65 0 1,100 37,500
10:30 23.70 0.05 10,100 47,600
10:31 23.65 0 100 47,700
10:32 23.65 0 2,000 49,700
10:35 23.65 0 500 50,200
10:37 23.65 0 500 50,700
10:47 23.55 -0.10 7,700 58,400
10:49 23.55 -0.10 3,000 61,400
10:56 23.55 -0.10 300 61,700
10:57 23.60 -0.05 3,100 64,800
10:59 23.60 -0.05 1,500 66,300
11:10 23.60 -0.05 9,800 76,100
11:11 23.60 -0.05 1,700 77,800
11:13 23.60 -0.05 2,500 80,300
11:14 23.65 0 15,200 95,500
11:19 23.55 -0.10 100 95,600
11:20 23.55 -0.10 500 96,100
11:21 23.55 -0.10 4,400 100,500
11:29 23.55 -0.10 500 101,000
13:10 23.55 -0.10 5,800 106,800
13:12 23.60 -0.05 2,000 108,800
13:13 23.60 -0.05 2,600 111,400
13:15 23.65 0 4,000 115,400
13:19 23.55 -0.10 2,000 117,400
13:22 23.60 -0.05 5,000 122,400
13:23 23.60 -0.05 2,000 124,400
13:24 23.60 -0.05 1,000 125,400
13:27 23.60 -0.05 4,000 129,400
13:30 23.55 -0.10 3,800 133,200
13:31 23.50 -0.15 4,400 137,600
13:32 23.50 -0.15 100 137,700
13:34 23.50 -0.15 600 138,300
13:35 23.50 -0.15 200 138,500
13:36 23.50 -0.15 100 138,600
13:38 23.55 -0.10 2,000 140,600
13:42 23.60 -0.05 4,700 145,300
13:45 23.60 -0.05 1,100 146,400
13:47 23.60 -0.05 4,000 150,400
13:48 23.60 -0.05 500 150,900
13:53 23.60 -0.05 4,000 154,900
13:54 23.60 -0.05 100 155,000
13:55 23.60 -0.05 500 155,500
13:57 23.60 -0.05 3,400 158,900
14:10 23.55 -0.10 21,200 180,100
14:11 23.55 -0.10 100 180,200
14:12 23.55 -0.10 1,400 181,600
14:15 23.55 -0.10 4,400 186,000
14:16 23.60 -0.05 700 186,700
14:19 23.55 -0.10 7,800 194,500
14:20 23.55 -0.10 4,000 198,500
14:21 23.50 -0.15 6,000 204,500
14:22 23.50 -0.15 200 204,700
14:23 23.50 -0.15 2,000 206,700
14:25 23.50 -0.15 500 207,200
14:26 23.50 -0.15 5,300 212,500
14:27 23.50 -0.15 1,000 213,500
14:28 23.50 -0.15 2,000 215,500
14:29 23.50 -0.15 2,000 217,500
14:30 23.40 -0.25 9,000 226,500
14:45 23.60 -0.05 59,800 286,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,026.81 (1.09) 0% 112.85 (0.15) 0%
2018 1,118 (0.92) 0% 148 (0.13) 0%
2019 1,305 (0.80) 0% 141.50 (0.08) 0%
2020 1,377 (0.92) 0% 112.70 (0.10) 0%
2021 981 (0.76) 0% 92 (-0.00) -0%
2022 1,018 (0.92) 0% 80 (0.11) 0%
2023 1,120.08 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV331,387273,430256,511257,3381,118,666814,406894,158759,177915,009796,621917,0981,093,4601,034,160829,693
Tổng lợi nhuận trước thuế28,77241,16426,35735,221131,51492,357112,137-3,709118,15196,549157,213183,815133,40385,493
Lợi nhuận sau thuế 26,22037,37725,19231,825120,61480,03496,769-13,181101,31983,989128,470153,908112,84973,355
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,93333,32920,23028,186106,67876,50892,450-4,25796,93980,429123,939146,813107,69267,982
Tổng tài sản4,591,9764,584,4014,532,4004,568,5024,591,9764,515,7154,496,4134,755,3524,531,2324,526,6444,430,2804,302,3053,847,3103,281,099
Tổng nợ3,061,6363,080,2823,065,6573,126,4413,061,6363,105,0983,152,4163,500,2943,182,0673,069,9952,960,1722,893,3092,961,1292,674,659
Vốn chủ sở hữu1,530,3401,504,1201,466,7431,442,0601,530,3401,410,6171,343,9971,255,0581,349,1651,456,6501,470,1091,408,996886,182606,440


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |