CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (cti)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
0
24.3K
1.7K
12.0x
0.8x
2% # 7%
1.3
1,279 Bi
63 Mi
749,589
23.4 - 15
3,062 Bi
1,530 Bi
200.1%
33.33%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 5,100 20.20 200
19.90 5,300 20.25 300
19.85 8,000 20.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (0.00) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 150.80 (-0.30) 9.5%
CTD 70.80 (0.00) 7.3%
PC1 19.55 (0.00) 6.7%
CII 17.35 (0.00) 6.2%
SCG 64.10 (0.00) 5.0%
HHV 11.40 (0.00) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.00) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,026.81 (1.09) 0% 112.85 (0.15) 0%
2018 1,118 (0.92) 0% 148 (0.13) 0%
2019 1,305 (0.80) 0% 141.50 (0.08) 0%
2020 1,377 (0.92) 0% 112.70 (0.10) 0%
2021 981 (0.76) 0% 92 (-0.00) -0%
2022 1,018 (0.92) 0% 80 (0.11) 0%
2023 1,120.08 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV484,506363,383348,066282,4871,478,4421,111,590814,406894,158759,177915,009796,621917,0981,093,4601,034,160
Tổng lợi nhuận trước thuế47,64451,04138,82844,785182,297125,16992,357112,137-3,709118,15196,549157,213183,815133,403
Lợi nhuận sau thuế 49,17144,26439,92142,598175,955116,15980,03496,769-13,181101,31983,989128,470153,908112,849
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ45,74638,54024,30238,584147,17299,06876,50892,450-4,25796,93980,429123,939146,813107,692
Tổng tài sản4,614,1854,752,8874,774,8684,608,1144,614,1854,561,3484,515,7154,496,4134,755,3524,531,2324,526,6444,430,2804,302,3053,847,310
Tổng nợ2,733,9682,921,1402,987,2783,041,8582,733,9683,037,3573,105,0983,152,4163,500,2943,182,0673,069,9952,960,1722,893,3092,961,129
Vốn chủ sở hữu1,880,2171,831,7471,787,5901,566,2561,880,2171,523,9901,410,6171,343,9971,255,0581,349,1651,456,6501,470,1091,408,996886,182


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |