CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (ctw)

27.60
2.80
(11.29%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,820110,542120,377105,690128,270458,429495,576328,560317,425296,456303,678296,608238,857226,482213,527
Giá vốn hàng bán64,38256,36460,72846,31374,006227,788243,822182,320171,239166,293165,711163,356146,231140,149132,096
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV57,43754,17959,64859,37654,265230,641251,753146,240146,186130,162137,967133,25392,62686,33381,431
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,48420,74631,21635,29419,047115,739136,22153,43955,93551,70556,64557,58242,45647,41645,834
Tổng lợi nhuận trước thuế24,21222,21530,87634,54318,853111,847131,61753,22154,39752,53757,37557,46146,34749,97249,540
Lợi nhuận sau thuế 19,25817,63124,47427,38915,03288,752103,34741,53339,87246,76950,68245,72337,64340,63541,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,81614,05720,50023,72711,26774,10088,45234,33333,82639,39543,72139,53331,53234,26734,270
Tổng tài sản ngắn hạn210,514228,404190,555172,846168,669210,514168,429120,029128,541126,972111,357331,464291,019265,418242,259
Tiền mặt68,070116,80482,99746,52456,81068,07056,81031,17441,02331,63321,04713,8949,97912,24310,386
Đầu tư tài chính ngắn hạn42,86223,86233,85039,85035,87842,86235,8788074,6544,0553,453242,725214,567192,057176,746
Hàng tồn kho60,16858,12349,16352,85952,48260,16852,49173,03166,02948,15544,11543,08944,17738,20233,287
Tài sản dài hạn731,615710,633681,765647,505642,867731,615642,437603,762587,311576,964557,419538,123525,066476,917427,535
Tài sản cố định645,542622,920605,940577,132576,763645,542576,763530,128541,885515,218506,815504,144464,528424,389351,012
Đầu tư tài chính dài hạn8848848848848848848842,084884
Tổng tài sản942,129939,038872,320820,351811,536942,129810,865723,791715,852703,937668,777869,587816,085742,335669,794
Tổng nợ339,464355,510262,764224,161241,537339,464241,965231,300233,874222,821218,556451,560416,674355,366297,477
Vốn chủ sở hữu602,666583,528609,556596,190569,999602,666568,901492,491481,977481,116450,221418,026399,411386,969372,317

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.65K3.16K1.23K1.21K1.41K1.56K1.41K1.13K1.22K1.22K1.10K1.15K1.58K1.19K
Giá cuối kỳ24K30.08K14.97K12.72K22.16K12.41K7.07K4.17K3.99K3.50K11.50K11.50K11.50K11.50K
Giá / EPS (PE)9.07 (lần)9.52 (lần)12.21 (lần)10.53 (lần)15.75 (lần)7.95 (lần)5.01 (lần)3.70 (lần)3.26 (lần)2.86 (lần)10.45 (lần)10 (lần)7.27 (lần)9.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.47 (lần)1.70 (lần)1.28 (lần)1.12 (lần)2.09 (lần)1.14 (lần)0.67 (lần)0.49 (lần)0.49 (lần)0.46 (lần)1.61 (lần)1.65 (lần)1.31 (lần)1.62 (lần)
Giá sổ sách21.52K20.32K17.59K17.21K17.18K16.08K14.93K14.26K13.82K13.30K12.12K10.45K12.68K9.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.12 (lần)1.48 (lần)0.85 (lần)0.74 (lần)1.29 (lần)0.77 (lần)0.47 (lần)0.29 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)0.95 (lần)1.10 (lần)0.91 (lần)1.20 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản22.34%20.77%16.58%17.96%18.04%16.65%38.12%35.66%35.75%36.17%47.22%38.33%35.46%34.67%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản77.66%79.23%83.42%82.04%81.96%83.35%61.88%64.34%64.25%63.83%52.78%61.67%64.54%65.33%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.03%29.84%31.96%32.67%31.65%32.68%51.93%51.06%47.87%44.41%47.84%44.15%40.12%48.10%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu56.33%42.53%46.97%48.52%46.31%48.54%108.02%104.32%91.83%79.90%91.72%79.05%66.99%92.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.97%70.16%68.04%67.33%68.35%67.32%48.07%48.94%52.13%55.59%52.16%55.85%59.88%51.90%
6/ Thanh toán hiện hành119.10%118.20%92.53%96.15%99.76%87.45%297.26%277.83%276.36%347.34%255.30%341.63%342.22%242.84%
7/ Thanh toán nhanh85.06%81.36%36.23%46.76%61.93%52.81%258.61%235.66%236.58%299.61%204.46%287.67%276.43%193.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.51%39.87%24.03%30.69%24.85%16.53%12.46%9.53%12.75%14.89%54.30%34.76%42%21.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản48.66%61.12%45.39%44.34%42.11%45.41%34.11%29.27%30.51%31.88%30.79%37.33%41.48%38.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn217.77%294.23%273.73%246.94%233.48%272.71%89.48%82.08%85.33%88.14%65.21%97.39%116.97%110.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu76.07%87.11%66.71%65.86%61.62%67.45%70.95%59.80%58.53%57.35%59.03%66.84%69.27%74.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho378.59%464.50%249.65%259.34%345.33%375.63%379.11%331.01%366.86%396.84%211.97%391.49%367.28%332.34%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.16%17.85%10.45%10.66%13.29%14.40%13.33%13.20%15.13%16.05%15.39%16.46%18.02%16.71%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.87%10.91%4.74%4.73%5.60%6.54%4.55%3.86%4.62%5.12%4.74%6.14%7.48%6.43%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.30%15.55%6.97%7.02%8.19%9.71%9.46%7.89%8.86%9.20%9.08%11%12.48%12.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)33%36%19%20%24%26%24%22%24%26%24%26%30%28%
Tăng trưởng doanh thu-7.50%50.83%3.51%7.07%-2.38%2.38%24.18%5.46%6.07%6.58%2.40%-20.42%23.39%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-16.23%157.63%1.50%-14.14%-9.89%10.59%25.37%-7.98%-0.01%11.17%-4.29%-27.32%33.06%%
Tăng trưởng Nợ phải trả40.29%4.61%-1.10%4.96%1.95%-51.60%8.37%17.25%19.46%-4.44%34.52%-2.68%-4.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.94%15.52%2.18%0.18%6.86%7.70%4.66%3.22%3.94%9.70%15.94%-17.53%31.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.19%12.03%1.11%1.69%5.26%-23.09%6.56%9.93%10.83%2.94%24.14%-11.57%14.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |