CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ (ctw)

23.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.80
23.80
23.80
23.80
0
20.4K
3.2K
10x
1.6x
11% # 16%
1.3
896 Bi
28 Mi
385
34.5 - 20.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 100 27.20 1,000
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 162 (0.23) 0% 24 (0.04) 0%
2018 166 (0.24) 0% 23.56 (0.04) 0%
2019 200 (0.30) 0% 38 (0.05) 0%
2020 220 (0.30) 0% 31.60 (0.05) 0%
2021 220 (0.30) 0% 28.65 (0.05) 0%
2022 220 (0.32) 0% 28.65 (0.04) 0%
2023 288.66 (0.07) 0% 27.06 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV121,820110,542120,377105,690458,429495,576328,560317,425296,456303,678296,608238,857226,482213,527
Tổng lợi nhuận trước thuế24,21222,21530,87634,543111,847131,61753,22154,39752,53757,37557,46146,34749,97249,540
Lợi nhuận sau thuế 19,25817,63124,47427,38988,752103,34741,53339,87246,76950,68245,72337,64340,63541,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,81614,05720,50023,72774,10088,45234,33333,82639,39543,72139,53331,53234,26734,270
Tổng tài sản942,129939,038872,320820,351942,129810,865723,791715,852703,937668,777869,587816,085742,335669,794
Tổng nợ339,464355,510262,764224,161339,464241,965231,300233,874222,821218,556451,560416,674355,366297,477
Vốn chủ sở hữu602,666583,528609,556596,190602,666568,901492,491481,977481,116450,221418,026399,411386,969372,317


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |