CTCP Viglacera Đông Anh (dac)

6.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,38038,21936,46344,52036,49046,70852,26549,61758,91062,080
Giá vốn hàng bán39,37634,52531,32643,75733,75642,73145,30043,25551,56149,278
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,0043,6945,1377632,7353,9766,9656,3627,27912,742
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,935-2,373-3,752-6,442-3,019-2,766-8641891,4426,247
Tổng lợi nhuận trước thuế3,668-1,951-2,029-6,362-3,610-2,761-9174584,1701,360
Lợi nhuận sau thuế 3,668-1,951-2,029-6,362-3,610-2,761-9173264,0321,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,668-1,951-2,029-6,362-3,610-2,761-9173264,0321,327
Tổng tài sản ngắn hạn12,41110,31210,36910,6649,88812,41110,3699,88815,21716,30712,81715,41516,90413,51713,558
Tiền mặt5,0171,3824072051,2245,0174071,2241,3298323461,1861,0162,3311,779
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho7,0158,73610,33310,4428,9807,01510,3338,98010,28512,90610,07512,38814,57811,51411,233
Tài sản dài hạn2,0632,5383,0313,5844,1932,0633,0314,1935,5447,5709,76012,16114,30215,11318,327
Tài sản cố định2,0632,5383,0313,5844,1932,0633,0314,1935,5447,4379,76012,16114,22315,11317,837
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản14,47512,85013,39914,24814,08114,47513,39914,08120,76123,87722,57727,57631,20628,63031,885
Tổng nợ16,57119,12319,16419,70217,89416,57119,16417,89422,54519,29914,39016,62818,95116,70123,988
Vốn chủ sở hữu-2,096-6,273-5,765-5,454-3,813-2,096-5,765-3,813-1,7854,5778,18710,94812,25511,9297,897

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.65KKKKKKK0.32K4.01K1.32KK0.65KKK3.21K7.25K13.45K13.14K1.01K1.44K2.07K
Giá cuối kỳ6.30K4.50K7.40K8.40K6.40K3.60K7.80K13K9K9.80K7.30K6.10K6.80K15K19K43.93K56.24K19.19K17.82K7.89K17K
Giá / EPS (PE)1.73 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)40.08 (lần)2.24 (lần)7.42 (lần) (lần)9.35 (lần) (lần) (lần)5.92 (lần)6.06 (lần)4.18 (lần)1.46 (lần)17.63 (lần)5.48 (lần)8.23 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.13 (lần)0.12 (lần)0.20 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.15 (lần)0.26 (lần)0.15 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.44 (lần)0.35 (lần)0.82 (lần)0.94 (lần)0.35 (lần)0.49 (lần)0.26 (lần)0.53 (lần)
Giá sổ sách-2.09K-5.74K-3.79K-1.78K4.55K8.15K10.89K12.19K11.87K7.86K10.53K17.05K17.64K19.80K28.95K27.17K22.27K26.79K14.45K14.64K14.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)-3.02 (lần)-0.78 (lần)-1.95 (lần)-4.73 (lần)1.41 (lần)0.44 (lần)0.72 (lần)1.07 (lần)0.76 (lần)1.25 (lần)0.69 (lần)0.36 (lần)0.39 (lần)0.76 (lần)0.66 (lần)1.62 (lần)2.53 (lần)0.72 (lần)1.23 (lần)0.54 (lần)1.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.74%77.39%70.22%73.30%68.30%56.77%55.90%54.17%47.21%42.52%34.87%38.71%30.63%36.22%42%53.75%71.78%74.67%47.71%55.14%48.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.25%22.62%29.78%26.70%31.70%43.23%44.10%45.83%52.79%57.48%65.13%61.29%69.37%63.78%58%46.25%28.22%25.33%52.28%44.86%51.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn114.48%143.03%127.08%108.59%80.83%63.74%60.30%60.73%58.33%75.23%68.53%59.06%56.42%58.77%44.34%46.82%50.74%32.12%32.87%48.24%52.39%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-790.60%-332.42%-469.29%-1,263.03%421.65%175.77%151.88%154.64%140%303.76%217.76%144.25%129.46%142.51%79.67%88.05%103%47.32%48.98%93.20%110.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-14.48%-43.03%-27.08%-8.60%19.17%36.26%39.70%39.27%41.67%24.77%31.47%40.94%43.58%41.23%55.66%53.18%49.26%67.88%67.12%51.76%47.61%
6/ Thanh toán hiện hành74.90%54.11%55.26%67.50%84.50%89.07%94%92.47%83.64%58.84%53.89%65.87%54.75%65.02%118.52%143.66%166.81%236.21%147.75%116.58%102.39%
7/ Thanh toán nhanh32.56%0.19%5.07%21.88%17.62%19.05%18.46%12.72%12.39%10.09%25.15%14.68%17.63%4.07%62.07%112%152.18%145.06%86.42%34.74%37.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.28%2.12%6.84%5.89%4.31%2.40%7.23%5.56%14.42%7.72%1.19%6.11%13.22%0.32%36.30%100.46%94.20%120.86%41.71%11.22%10.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản341.14%285.24%258.95%214.44%152.82%206.88%189.53%159%205.76%194.70%124.72%99.37%98.15%70.68%103.32%104.34%132.20%137.13%167.62%107.34%104.98%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn397.87%368.59%368.76%292.57%223.77%364.42%339.05%293.52%435.82%457.88%357.73%256.69%320.41%195.16%246.02%194.12%184.16%183.64%351.33%194.67%214.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-2,355.92%-662.95%-956.28%-2,494.12%797.25%570.51%477.39%404.87%493.84%786.12%396.32%242.70%225.22%171.42%185.63%196.21%268.36%202.02%249.72%207.38%220.51%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho561.31%334.12%348.84%425.44%261.55%424.13%365.68%296.71%447.81%438.69%655.21%285.47%427.52%182.72%415.06%661.54%1,420.73%292.53%680.08%219.83%267.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.43%-5.10%-5.56%-14.29%-9.89%-5.91%-1.75%0.66%6.84%2.14%-15.29%1.58%-5.43%-13.21%5.97%13.60%22.50%24.28%2.80%4.74%6.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)25.34%%%%%%%1.04%14.08%4.16%%1.57%%%6.17%14.19%29.75%33.29%4.69%5.09%6.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-175%%%%%%%2.66%33.80%16.80%%3.83%%%11.08%26.68%60.39%49.04%6.99%9.83%14.16%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%-6%-6%-15%-11%-6%-2%1%8%3%-16%2%-6%-15%7%18%33%39%3%6%8%
Tăng trưởng doanh thu29.20%4.82%-18.10%22.01%-21.88%-10.63%5.34%-15.77%-5.11%47.97%0.87%4.15%17.06%-36.84%0.81%-10.78%47.96%49.92%18.86%-5.63%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-288.01%-3.84%-68.11%76.23%30.75%201.09%-381.29%-91.91%203.84%-120.69%-1,077.59%-130.24%-51.85%-239.69%-55.72%-46.09%37.15%1,199.74%-29.81%-30.32%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.53%7.10%-20.63%16.82%34.11%-13.46%-12.26%13.47%-30.38%4.06%-6.75%7.69%-19.06%22.35%-3.59%4.31%142.46%79.05%-48.13%-15.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-63.64%51.19%113.61%-139%-44.09%-25.22%-10.67%2.73%51.06%-25.40%-38.23%-3.35%-10.90%-31.60%6.56%22.03%11.38%85.32%-1.29%0.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.03%-4.84%-32.18%-13.05%5.76%-18.13%-11.63%9%-10.21%-5.21%-19.64%2.88%-15.69%-7.68%1.81%13.04%53.49%83.25%-23.88%-7.70%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |