CTCP Viglacera Đông Anh (dac)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
6.30
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.4
5 Bi
1 Mi
22
7.4 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 55 (0.06) 0% 1 (0.00) 0%
2017 60 (0.06) 0% 1.50 (0.00) 0%
2018 59.46 (0.05) 0% 1.60 (0.00) 0%
2019 58.70 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 52 (0.05) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 49.90 (0.04) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 49.73 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV49,38038,21936,46344,52036,49046,70852,26549,61758,91062,080
Tổng lợi nhuận trước thuế3,668-1,951-2,029-6,362-3,610-2,761-9174584,1701,360
Lợi nhuận sau thuế 3,668-1,951-2,029-6,362-3,610-2,761-9173264,0321,327
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,668-1,951-2,029-6,362-3,610-2,761-9173264,0321,327
Tổng tài sản14,47512,85013,39914,24814,47513,39914,08120,76123,87722,57727,57631,20628,63031,885
Tổng nợ16,57119,12319,16419,70216,57119,16417,89422,54519,29914,39016,62818,95116,70123,988
Vốn chủ sở hữu-2,096-6,273-5,765-5,454-2,096-5,765-3,813-1,7854,5778,18710,94812,25511,9297,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |