CTCP Dược Danapha (dan)

32.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV190,053164,570155,397140,601154,264650,620572,176598,507559,813463,280399,490503,613413,933
Giá vốn hàng bán83,19474,89970,32062,95970,249291,372271,515314,334284,945260,936217,116293,636203,246
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV106,10388,47184,71976,62277,103355,914293,217261,804270,808191,503173,599208,225208,739
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh42,74333,29210,88419,16620,096108,08498,08195,18067,50171,82840,17940,43761,265
Tổng lợi nhuận trước thuế42,65533,30710,86119,22715,629108,05093,32895,04564,16471,47039,91139,63560,276
Lợi nhuận sau thuế 32,52227,0817,89016,65612,22985,75069,99876,56549,31356,72131,39229,41748,007
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,52227,0817,89016,65612,22985,75069,99876,56549,31356,72131,39229,41748,007
Tổng tài sản ngắn hạn657,863659,888672,391612,798567,184657,863567,184551,460553,297625,625453,084498,483539,369
Tiền mặt68,99165,07278,00141,05874,55268,99174,55259,45381,759101,52888,42373,36296,302
Đầu tư tài chính ngắn hạn129,351255,33467,500
Hàng tồn kho134,949103,858106,08395,05385,178134,94985,17894,07389,965100,91889,655110,155121,147
Tài sản dài hạn1,523,1371,382,0641,224,1121,152,2801,028,9471,523,1371,028,947743,155520,951260,856268,827286,252277,511
Tài sản cố định95,70699,649103,138106,385109,73595,706109,735124,048141,371159,317187,100209,330212,744
Đầu tư tài chính dài hạn6,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,80016,21015,47315,473
Tổng tài sản2,180,9992,041,9521,896,5041,765,0791,596,1312,180,9991,596,1311,294,6151,074,248886,481721,911784,735816,880
Tổng nợ1,331,7801,225,2551,106,888983,353829,1221,330,180831,061584,387424,873260,126124,221348,262397,587
Vốn chủ sở hữu849,219816,697789,616781,726767,009850,819765,070710,228649,375626,355597,690436,473419,293

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.10K3.34K3.66K2.36K2.71K1.50K1.40K2.29K3.14K
Giá cuối kỳ36.60K31K28.38K28.47K46.55K32K32K32KK
Giá / EPS (PE)8.94 (lần)9.27 (lần)7.76 (lần)12.09 (lần)17.18 (lần)21.34 (lần)22.78 (lần)13.96 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.18 (lần)1.13 (lần)0.99 (lần)1.06 (lần)2.10 (lần)1.68 (lần)1.33 (lần)1.62 (lần) (lần)
Giá sổ sách40.64K36.54K33.92K31.01K29.91K28.55K20.85K20.03K18.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.90 (lần)0.85 (lần)0.84 (lần)0.92 (lần)1.56 (lần)1.12 (lần)1.54 (lần)1.60 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.16%35.53%42.60%51.51%70.57%62.76%63.52%66.03%70.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.84%64.47%57.40%48.49%29.43%37.24%36.48%33.97%29.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.99%52.07%45.14%39.55%29.34%17.21%44.38%48.67%42.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu156.34%108.63%82.28%65.43%41.53%20.78%79.79%94.82%73.07%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.01%47.93%54.86%60.45%70.66%82.79%55.62%51.33%57.78%
6/ Thanh toán hiện hành127.45%141.71%145.45%238.05%240.51%364.74%150.61%226.32%176.85%
7/ Thanh toán nhanh101.31%120.43%120.64%199.34%201.71%292.57%117.33%175.49%132.40%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn13.37%18.63%15.68%35.18%39.03%71.18%22.17%40.41%7.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.83%35.85%46.23%52.11%52.26%55.34%64.18%50.67%67.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.90%100.88%108.53%101.18%74.05%88.17%101.03%76.74%96.61%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu76.47%74.79%84.27%86.21%73.96%66.84%115.38%98.72%117.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho215.91%318.76%334.14%316.73%258.56%242.17%266.57%167.77%197.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.18%12.23%12.79%8.81%12.24%7.86%5.84%11.60%14.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.93%4.39%5.91%4.59%6.40%4.35%3.75%5.88%9.64%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.08%9.15%10.78%7.59%9.06%5.25%6.74%11.45%16.69%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)29%26%24%17%22%14%10%24%28%
Tăng trưởng doanh thu13.71%-4.40%6.91%20.84%15.97%-20.68%21.67%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.50%-8.58%55.26%-13.06%80.69%6.71%-38.72%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả60.06%42.21%37.54%63.33%109.41%-64.33%-12.41%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.21%7.72%9.37%3.68%4.80%36.94%4.10%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản36.64%23.29%20.51%21.18%22.80%-8.01%-3.94%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |