CTCP Dược Danapha (dan)

34.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.50
34.50
34.50
34.50
0
36.5K
3.3K
9.7x
0.9x
4% # 9%
1.8
680 Bi
21 Mi
417
37.8 - 24.8
831 Bi
765 Bi
108.6%
47.93%
75 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 33.50 1,000
0 34.00 300
0.00 0 39.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 508 (0.12) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV190,053164,570155,397140,601650,620572,176598,507559,813463,280399,490503,613413,933
Tổng lợi nhuận trước thuế42,65533,30710,86119,227108,05093,32895,04564,16471,47039,91139,63560,276
Lợi nhuận sau thuế 32,52227,0817,89016,65685,75069,99876,56549,31356,72131,39229,41748,007
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,52227,0817,89016,65685,75069,99876,56549,31356,72131,39229,41748,007
Tổng tài sản2,180,9992,041,9521,896,5041,765,0792,180,9991,596,1311,294,6151,074,248886,481721,911784,735816,880
Tổng nợ1,331,7801,225,2551,106,888983,3531,330,180831,061584,387424,873260,126124,221348,262397,587
Vốn chủ sở hữu849,219816,697789,616781,726850,819765,070710,228649,375626,355597,690436,473419,293


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |