Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

9
-0.20
(-2.17%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV106,72399,565123,33572,191110,495401,814426,754610,971444,142227,438179,432
Giá vốn hàng bán99,02195,350118,75968,235104,720381,364401,309552,664409,963205,676160,362
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,7024,2154,5763,9565,77520,44925,44658,30734,17821,76319,070
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5642,1507741,2252,8224,7138,26412,3779,0496,8121,292
Tổng lợi nhuận trước thuế452,0186261,2262,8413,9165,86612,1228,9626,7601,284
Lợi nhuận sau thuế -441,6145049812,3963,0554,3549,5757,1655,2731,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-441,6145049812,3963,0554,3549,5757,1655,2731,028
Tổng tài sản ngắn hạn289,106289,294278,362276,628274,512289,106274,785467,445369,899205,798213,828
Tiền mặt5399621,3185,4395,7685395,7194,5491,6441,322569
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,50011,5001,5001,000
Hàng tồn kho132,504173,767198,606209,842204,248132,504205,341186,553224,355150,451157,323
Tài sản dài hạn42,82544,17645,31246,23248,56542,82547,58454,31360,03165,68665,000
Tài sản cố định42,80043,92745,05446,18148,34942,80047,30754,12059,80665,46164,008
Đầu tư tài chính dài hạn908
Tổng tài sản331,931333,471323,674322,860323,076331,931322,369521,758429,930271,484278,827
Tổng nợ178,808180,991172,990172,722169,130178,808173,170373,863311,496160,215232,898
Vốn chủ sở hữu153,123152,480150,684150,138153,946153,123149,199147,895118,434111,26945,929

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.25K0.36K0.80K0.60K0.44K0.09K
Giá cuối kỳ10.20K13.60K12.30K12.30K12.30K12.30K
Giá / EPS (PE)40.07 (lần)37.48 (lần)15.42 (lần)20.60 (lần)27.99 (lần)143.58 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.30 (lần)0.38 (lần)0.24 (lần)0.33 (lần)0.65 (lần)0.82 (lần)
Giá sổ sách12.76K12.43K12.32K9.87K9.27K3.83K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)1.09 (lần)1 (lần)1.25 (lần)1.33 (lần)3.21 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.10%85.24%89.59%86.04%75.80%76.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.90%14.76%10.41%13.96%24.20%23.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.87%53.72%71.65%72.45%59.01%83.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu116.77%116.07%252.79%263.01%143.99%507.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.13%46.28%28.35%27.55%40.99%16.47%
6/ Thanh toán hiện hành161.69%158.68%125.38%124.79%132.87%122.25%
7/ Thanh toán nhanh87.58%40.10%75.34%49.10%35.73%32.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.30%3.30%1.22%0.55%0.85%0.33%
9/ Vòng quay Tổng tài sản121.05%132.38%117.10%103.31%83.78%64.35%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn138.99%155.30%130.70%120.07%110.52%83.91%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu262.41%286.03%413.11%375.01%204.40%390.67%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho287.81%195.44%296.25%182.73%136.71%101.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.76%1.02%1.57%1.61%2.32%0.57%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.92%1.35%1.84%1.67%1.94%0.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2%2.92%6.47%6.05%4.74%2.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%2%2%3%1%
Tăng trưởng doanh thu-5.84%-30.15%37.56%95.28%26.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-29.83%-54.53%33.64%35.88%412.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.26%-53.68%20.02%94.42%-31.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.63%0.88%24.88%6.44%142.26%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.97%-38.21%21.36%58.36%-2.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |