Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

9
-0.20
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.30
9.90
9
33,600
12.8K
0.6K
21.0x
1.0x
2% # 5%
0.2
158 Bi
12 Mi
93,814
17.2 - 13

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 1,000 9.20 900
8.90 1,100 9.90 7,100
8.60 300 10.00 15,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.90 0.80 31,900 31,900
09:25 9 -0.10 100 32,000
10:49 9 -0.10 500 32,500
13:20 9.20 0.10 100 32,600
14:35 9 -0.10 1,000 33,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV106,72399,565123,33572,191401,814426,754610,971444,142227,438179,432
Tổng lợi nhuận trước thuế452,0186261,2263,9165,86612,1228,9626,7601,284
Lợi nhuận sau thuế -441,6145049813,0554,3549,5757,1655,2731,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-441,6145049813,0554,3549,5757,1655,2731,028
Tổng tài sản331,931333,471323,674322,860331,931322,369521,758429,930271,484278,827
Tổng nợ178,808180,991172,990172,722178,808173,170373,863311,496160,215232,898
Vốn chủ sở hữu153,123152,480150,684150,138153,123149,199147,895118,434111,26945,929


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |