Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

9.60
-0.10
(-1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.60
25,100
12.8K
0.6K
21.0x
1.0x
2% # 5%
0.2
158 Bi
12 Mi
93,814
17.2 - 13

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 2,400 9.60 3,200
9.30 1,000 9.80 13,000
9.10 400 9.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.70 0 20,400 20,400
09:53 9.60 -0.10 1,700 22,100
09:56 9.60 -0.10 600 22,700
10:37 9.60 -0.10 1,800 24,500
10:54 9.60 -0.10 100 24,600
13:49 9.60 -0.10 200 24,800
14:59 9.60 -0.10 300 25,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV110,49584,885126,868104,507426,754610,971444,142227,438179,432
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8412,4131,2952,7779,32512,1228,9626,7601,284
Lợi nhuận sau thuế 2,3961,9305102,7777,6139,5757,1655,2731,028
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,3961,9305102,7777,6139,5757,1655,2731,028
Tổng tài sản323,076321,489330,934356,415323,076521,758429,930271,484278,827
Tổng nợ169,130168,377179,753206,299169,130373,863311,496160,215232,898
Vốn chủ sở hữu153,946153,112151,182150,116153,946147,895118,434111,26945,929


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |