| TÀI SẢN | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 289,106 | 274,785 | 467,445 | 369,899 | 205,798 | 213,828 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 539 | 5,719 | 4,549 | 1,644 | 1,322 | 569 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | 1,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 156,803 | 63,981 | 275,478 | 135,737 | 48,233 | 48,077 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 131,422 | 204,259 | 186,553 | 224,355 | 150,451 | 157,323 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 341 | 826 | 864 | 8,163 | 4,791 | 7,858 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 42,825 | 47,584 | 54,313 | 60,031 | 65,686 | 65,000 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | 216 | 193 | 225 | 225 | 84 |
| II. Tài sản cố định | 42,800 | 47,307 | 54,120 | 59,806 | 65,461 | 64,008 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | 908 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 25 | 60 | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 331,931 | 322,369 | 521,758 | 429,930 | 271,484 | 278,827 |
| A. Nợ phải trả | 178,808 | 173,170 | 373,863 | 311,496 | 160,215 | 232,898 |
| I. Nợ ngắn hạn | 178,808 | 173,170 | 372,816 | 296,406 | 154,892 | 174,916 |
| II. Nợ dài hạn | | | 1,047 | 15,091 | 5,323 | 57,982 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 153,123 | 149,199 | 147,895 | 118,434 | 111,269 | 45,929 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 331,931 | 322,369 | 521,758 | 429,930 | 271,484 | 278,827 |