Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

9.80
0.30
(3.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn289,106274,785467,445369,899205,798213,828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5395,7194,5491,6441,322569
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,80363,981275,478135,73748,23348,077
IV. Tổng hàng tồn kho131,422204,259186,553224,355150,451157,323
V. Tài sản ngắn hạn khác3418268648,1634,7917,858
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,82547,58454,31360,03165,68665,000
I. Các khoản phải thu dài hạn21619322522584
II. Tài sản cố định42,80047,30754,12059,80665,46164,008
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn908
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2560
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN331,931322,369521,758429,930271,484278,827
A. Nợ phải trả178,808173,170373,863311,496160,215232,898
I. Nợ ngắn hạn178,808173,170372,816296,406154,892174,916
II. Nợ dài hạn1,04715,0915,32357,982
B. Nguồn vốn chủ sở hữu153,123149,199147,895118,434111,26945,929
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN331,931322,369521,758429,930271,484278,827
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |