CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

11.60
1.50
(14.85%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,356,187651,2681,187,0951,157,4461,447,5204,351,9964,439,4774,413,4766,441,0294,498,5822,790,1002,909,5163,222,7662,552,7632,157,077
Giá vốn hàng bán1,169,390631,2801,032,9201,012,6531,232,9433,846,2424,161,8194,428,7483,606,4193,309,0933,084,8822,568,5562,566,4042,332,3462,315,445
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV165,29219,988154,175144,794214,577484,248277,658-15,2722,834,6101,189,489-294,792340,846656,216208,888-158,367
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh46,951-45,20434,81915,55162,98352,117-190,552-944,7961,776,456-2,545-1,461,147-638,073-311,219-606,558-1,038,589
Tổng lợi nhuận trước thuế48,961-95,92242,01515,58467,26510,6386,845858,2841,779,146625-1,460,226-635,554-308,842-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế 48,961-95,92242,01515,58467,26510,6386,845858,2841,779,146625-1,460,502-637,036-313,348-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,961-95,92242,01515,58467,26510,6386,845858,2841,779,1461,937-1,461,065-638,094-320,483-608,814-1,042,216
Tổng tài sản ngắn hạn1,480,6821,058,2551,164,5711,176,2831,280,0701,480,6821,280,6541,197,2181,396,6751,063,367927,174862,087812,3781,352,022557,693
Tiền mặt390,360182,618231,144402,999371,815390,360371,815321,676207,176301,436221,321182,590258,969236,58632,783
Đầu tư tài chính ngắn hạn75,519100,692118,69218,00048,00075,51948,00018,00033,00018,0008,0008,000
Hàng tồn kho556,735504,511478,843503,366538,530556,735539,114606,417847,360526,784533,316500,487205,556227,111382,323
Tài sản dài hạn4,303,1534,490,8974,644,3664,805,5534,967,0104,303,1534,967,0105,548,6476,184,7686,965,8957,693,3588,481,8298,773,4808,357,0849,351,491
Tài sản cố định3,013,4903,139,9653,273,4463,408,7003,544,8383,013,4903,544,8384,064,0834,596,4545,231,2485,787,2326,401,3527,021,7657,644,8719,018,885
Đầu tư tài chính dài hạn13,21913,21913,21913,21913,21913,21913,21913,21913,21915,86217,78714,20617,15518,53917,997
Tổng tài sản5,783,8355,549,1525,808,9375,981,8366,247,0815,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Tổng nợ5,154,7444,969,0235,132,8865,347,8005,629,2135,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
Vốn chủ sở hữu629,090580,129676,051634,036617,868629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.04K0.03K3.15K6.54K0.01KKKKKK0.39K0.81K1.38K
Giá cuối kỳ7.60K9K10K10K11K7.20K7.20K6.40K6.80K6.80KKKK
Giá / EPS (PE)194.47 (lần)357.90 (lần)3.17 (lần)1.53 (lần)1,545.79 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.48 (lần)0.55 (lần)0.62 (lần)0.42 (lần)0.67 (lần)0.70 (lần)0.67 (lần)0.54 (lần)0.73 (lần)0.86 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách2.31K2.27K2.25K-0.93K-7.26K-7.26K-1.89K0.44K1.59K3.82K8.17K7.36K8.17K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.29 (lần)3.96 (lần)4.45 (lần)-10.79 (lần)-1.51 (lần)-0.99 (lần)-3.80 (lần)14.62 (lần)4.28 (lần)1.78 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)272 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản25.60%20.50%17.75%18.42%13.24%10.76%9.23%8.47%13.93%5.63%12.98%18.78%55.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản74.40%79.50%82.25%81.58%86.76%89.24%90.77%91.53%86.07%94.37%87.02%81.22%44.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn89.12%90.10%90.93%103.33%124.63%122.94%105.51%98.76%95.54%89.51%76.82%75.70%44.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu819.40%910.21%1,002.97%-3,106.31%-506.02%-535.95%-1,913.39%7,943.99%2,142.48%853.10%335.76%316.11%82.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn10.88%9.90%9.07%-3.33%-24.63%-22.94%-5.51%1.24%4.46%10.49%22.88%23.95%54.54%
6/ Thanh toán hiện hành138.66%109.12%110.78%22.33%15.88%16.17%20.79%28.66%73.93%41.10%108.19%235.21%844.80%
7/ Thanh toán nhanh86.52%63.19%54.67%8.78%8.01%6.87%8.72%21.40%61.51%12.93%79.90%168.46%672.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn36.56%31.68%29.76%3.31%4.50%3.86%4.40%9.13%12.94%2.42%55.98%149.96%532.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản75.24%71.06%65.42%84.96%56.03%32.37%31.14%33.62%26.29%21.77%19.09%22.28%49.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn293.92%346.66%368.64%461.17%423.05%300.93%337.50%396.71%188.81%386.79%147.04%118.67%88.37%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu691.79%717.84%721.62%-2,554.10%-227.48%-141.10%-564.66%2,704.39%589.60%207.48%83.44%93.05%90.33%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho690.86%771.97%730.31%425.61%628.17%578.43%513.21%1,248.52%1,026.96%605.63%495.51%341.55%337.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.24%0.15%19.45%27.62%0.04%-52.37%-21.93%-9.94%-23.85%-48.32%5.72%11.90%18.66%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.18%0.11%12.72%23.47%0.02%%%%%%1.09%2.65%9.19%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.69%1.11%140.33%-705.50%-0.10%%%%%%4.78%11.07%16.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%19%49%%-47%-25%-12%-26%-45%6%15%24%
Tăng trưởng doanh thu-1.97%0.59%-31.48%43.18%61.23%-4.10%-9.72%26.25%18.34%%-0.48%-7.25%%
Tăng trưởng Lợi nhuận55.41%-99.20%-51.76%91,750.59%-100.13%128.97%99.10%-47.36%-41.58%%-52.12%-40.86%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.43%-8.23%-21.69%-21.72%-5.58%7.49%4.15%2.05%4.58%%17.88%246.30%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.72%1.12%-342.52%-87.25%0.01%283.76%-532.39%-72.48%-58.36%%10.98%-9.96%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.42%-7.39%-11.02%-5.58%-6.86%-7.74%-2.52%-1.27%-2.02%%16.16%105.06%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |