CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

12.30
-0.50
(-3.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.80
12.90
12
173,900
2.3K
0.0K
303.3x
4.0x
0% # 1%
1.9
2,477 Bi
272 Mi
22,063
13.1 - 7.1
5,629 Bi
618 Bi
910.2%
9.90%
372 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 20,100 12.40 300
12.10 2,800 12.70 8,300
12.00 12,100 12.80 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 49.50 (1.60) 47.7%
DCM 43.50 (0.05) 24.1%
DPM 27.30 (0.65) 17.5%
BFC 63.80 (0.00) 3.4%
DHB 12.30 (-0.50) 3.3%
LAS 15.80 (0.20) 2.9%
VAF 22.50 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.70 -0.20 300 300
09:11 12.70 -0.20 500 800
09:12 12.70 -0.20 400 1,200
09:14 12.70 -0.20 1,400 2,600
09:41 12.70 -0.20 900 3,500
09:43 12.70 -0.20 700 4,200
09:44 12.60 -0.30 200 4,400
09:55 12.60 -0.30 900 5,300
09:57 12.60 -0.30 500 5,800
09:58 12.40 -0.50 100 5,900
09:59 12.40 -0.50 100 6,000
10:10 12.40 -0.50 2,300 8,300
10:52 12 -0.90 15,700 24,000
10:53 12 -0.90 8,000 32,000
10:54 12 -0.90 6,600 38,600
10:55 12 -0.90 2,100 40,700
10:56 12 -0.90 14,400 55,100
10:57 12 -0.90 2,400 57,500
10:58 12 -0.90 800 58,300
11:11 12 -0.90 400 58,700
11:12 12 -0.90 300 59,000
11:14 12 -0.90 400 59,400
11:20 12 -0.90 2,400 61,800
11:21 12 -0.90 100 61,900
11:23 12 -0.90 400 62,300
11:24 12 -0.90 3,000 65,300
11:26 12 -0.90 2,000 67,300
11:27 12 -0.90 2,000 69,300
11:28 12 -0.90 100 69,400
11:29 12 -0.90 3,700 73,100
13:10 12 -0.90 41,600 114,700
13:13 12 -0.90 11,200 125,900
13:14 12 -0.90 20,500 146,400
13:15 12 -0.90 4,200 150,600
13:17 12 -0.90 300 150,900
13:40 12.40 -0.50 100 151,000
13:45 12.40 -0.50 300 151,300
13:52 12.40 -0.50 700 152,000
14:10 12 -0.90 1,900 153,900
14:14 12.10 -0.80 900 154,800
14:16 12.30 -0.60 400 155,200
14:22 12.60 -0.30 200 155,400
14:25 12.60 -0.30 200 155,600
14:27 12.50 -0.40 900 156,500
14:32 12.50 -0.40 1,800 158,300
14:33 12.70 -0.20 10,000 168,300
14:34 12.80 -0.10 1,700 170,000
14:36 12.90 0 2,000 172,000
14:37 12.80 -0.10 800 172,800
14:56 12.50 -0.40 800 173,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.55) 0% 0 (-0.61) 0%
2018 2,711.46 (3.22) 0% 0 (-0.31) 0%
2019 3,040.81 (2.91) 0% 0 (-0.64) 0%
2020 2,936.41 (2.79) 0% -1,132.15 (-1.46) 0%
2021 3,216.04 (4.50) 0% -981.37 (0.00) -0%
2022 4,498.32 (6.44) 0% 8.79 (1.78) 20%
2023 4,615.04 (1.18) 0% 0 (-0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,356,187651,2681,187,0951,157,4464,351,9964,439,4774,413,4766,441,0294,498,5822,790,1002,909,5163,222,7662,552,7632,157,077
Tổng lợi nhuận trước thuế48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,226-635,554-308,842-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế 48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,502-637,036-313,348-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,1461,937-1,461,065-638,094-320,483-608,814-1,042,216
Tổng tài sản5,783,8355,549,1525,808,9375,981,8365,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Tổng nợ5,154,7444,969,0235,132,8865,347,8005,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
Vốn chủ sở hữu629,090580,129676,051634,036629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |