CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

11.60
-0.20
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.80
12.20
11.60
21,800
5.5K
3.0K
4.0x
2.2x
14% # 54%
1.7
3,239 Bi
272 Mi
43,401
15.3 - 7.3
4,218 Bi
1,484 Bi
284.2%
26.03%
554 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 6,300 11.80 10,000
11.50 14,100 11.90 5,800
11.40 900 12.00 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 47.7%
DCM 34.75 (-0.65) 24.1%
DPM 21.40 (-0.30) 17.5%
BFC 56.10 (-1.20) 3.4%
DHB 11.60 (-0.20) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.20 0.30 1,000 1,000
09:35 11.90 0 500 1,500
09:59 11.90 0 1,000 2,500
10:10 11.80 -0.10 2,500 5,000
10:23 11.80 -0.10 500 5,500
10:28 11.80 -0.10 1,000 6,500
10:44 11.80 -0.10 1,000 7,500
10:50 11.90 0 100 7,600
11:10 11.80 -0.10 1,900 9,500
11:16 11.70 -0.20 4,600 14,100
13:10 11.70 -0.20 500 14,600
13:21 11.70 -0.20 2,000 16,600
13:22 11.70 -0.20 600 17,200
13:23 11.70 -0.20 900 18,100
13:26 11.70 -0.20 2,000 20,100
13:32 11.70 -0.20 800 20,900
13:33 11.70 -0.20 200 21,100
13:34 11.70 -0.20 300 21,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,356,187651,2681,187,0951,157,4464,351,9964,439,4774,413,4766,441,0294,498,5822,790,1002,909,5163,222,7662,552,7632,157,077
Tổng lợi nhuận trước thuế48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,226-635,554-308,842-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế 48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,146625-1,460,502-637,036-313,348-606,216-1,040,763
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,961-95,92242,01515,58410,6386,845858,2841,779,1461,937-1,461,065-638,094-320,483-608,814-1,042,216
Tổng tài sản5,783,8355,549,1525,808,9375,981,8365,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Tổng nợ5,154,7444,969,0235,132,8865,347,8005,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
Vốn chủ sở hữu629,090580,129676,051634,036629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc