CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

35.90
-0.70
(-1.91%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV993,699932,286880,980826,088874,0583,633,0543,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122
Giá vốn hàng bán800,506785,935746,677710,518775,5383,043,6373,170,4772,755,3803,323,8563,491,6792,339,3531,126,524722,034678,158544,638
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV191,494146,350134,019115,53997,706587,402426,030503,529610,871672,651548,217303,362204,619131,867123,484
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh156,317114,04694,64685,05655,297450,065271,089350,550432,349508,544406,819208,177151,48192,92696,212
Tổng lợi nhuận trước thuế156,883115,87496,37688,19856,129457,330279,223358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,949
Lợi nhuận sau thuế 134,79099,61182,96675,72149,048393,088242,197309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,79099,61182,96675,69949,043393,066242,067309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Tổng tài sản ngắn hạn2,552,2082,525,1592,330,6312,311,3182,182,0372,552,2082,186,2211,785,3351,662,7561,170,4731,104,660875,293564,539563,707426,643
Tiền mặt407,948452,546312,726445,495570,815407,948570,815247,229189,17898,169202,091156,33528,532111,18234,695
Đầu tư tài chính ngắn hạn763,335736,960800,186543,182334,182763,335334,182101,17019,10244,0579,0138,0007,8607,56365,270
Hàng tồn kho491,752469,487446,703544,595520,270491,752524,454504,235628,715319,900314,661310,778337,191224,60455,931
Tài sản dài hạn1,026,891988,0741,002,8451,028,5651,058,4371,026,8911,058,4371,129,7631,219,7271,230,7941,179,6691,237,9841,247,698726,239202,990
Tài sản cố định941,842936,511960,357983,882994,380941,842994,3801,041,6881,138,1891,051,5351,135,5091,197,446133,406184,128189,048
Đầu tư tài chính dài hạn8,1428,0755,3735,8435,5268,1425,5266,8795,2964,9674,5322,6002,6002,6002,600
Tổng tài sản3,579,0983,513,2333,333,4763,339,8823,240,4733,579,0983,244,6582,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632
Tổng nợ1,367,8561,340,1891,260,0441,262,1741,237,3921,367,8561,241,5781,063,1931,131,128704,171889,385994,942970,272578,822108,462
Vốn chủ sở hữu2,211,2422,173,0432,073,4322,077,7082,003,0812,211,2422,003,0791,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.07K3.01K3.84K4.71K6.88K7K3.38K3.24K2.33K3.35K4.62K2.75K1.80KK0.02K1.89K2.04K
Giá cuối kỳ33.35K29.65K29.21K23.68K51.82K28.08K16.40K10.54K12.98K9.01K5.98K3.65K1.45K0.95K1.13K1.89K1.96K
Giá / EPS (PE)8.20 (lần)9.86 (lần)7.60 (lần)5.02 (lần)7.54 (lần)4.01 (lần)4.86 (lần)3.25 (lần)5.57 (lần)2.69 (lần)1.29 (lần)1.33 (lần)0.80 (lần) (lần)46.31 (lần)1 (lần)0.96 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.89 (lần)0.66 (lần)0.72 (lần)0.48 (lần)0.87 (lần)0.54 (lần)0.62 (lần)0.47 (lần)0.55 (lần)0.35 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)
Giá sổ sách22.89K24.89K23.01K21.76K24.25K24.91K20.80K20.36K20.64K20.37K17.55K16.49K15.04K13.24K15.66K14.95K19.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.46 (lần)1.19 (lần)1.27 (lần)1.09 (lần)2.14 (lần)1.13 (lần)0.79 (lần)0.52 (lần)0.63 (lần)0.44 (lần)0.34 (lần)0.22 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ97 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)70 (Mi)56 (Mi)54 (Mi)41 (Mi)34 (Mi)26 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.31%67.38%61.24%57.68%48.74%48.36%41.42%31.15%43.70%67.76%42.90%45.90%40.39%35.90%50.14%44.08%43.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.69%32.62%38.76%42.32%51.26%51.64%58.58%68.85%56.30%32.24%57.10%54.10%59.61%64.10%49.86%55.92%56.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn38.22%38.27%36.47%39.24%29.32%38.93%47.08%53.54%44.87%17.23%25.42%38.58%43.47%54.40%64.04%59.07%60.57%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu61.86%61.98%57.41%64.59%41.49%63.76%88.97%115.24%81.40%20.81%34.09%62.82%76.91%119.30%178.12%144.29%153.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn61.78%61.73%63.53%60.76%70.68%61.07%52.92%46.46%55.13%82.77%74.58%61.42%56.53%45.60%35.96%40.93%39.43%
6/ Thanh toán hiện hành186.58%176.87%168.03%147%166.22%148.40%157.73%137.04%170.79%393.36%168.72%118.98%101.06%80.46%95.04%106.66%119.30%
7/ Thanh toán nhanh150.63%134.44%120.57%91.42%120.79%106.13%101.73%55.19%102.74%341.79%112.80%67.34%73.51%55.71%33.41%44.08%59.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.82%46.18%23.27%16.72%13.94%27.15%28.17%6.93%33.69%31.99%1.69%4.05%3.30%1.40%1.47%5.80%6.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản101.51%110.87%111.87%136.54%173.44%126.41%67.67%51.14%62.85%106.11%157.58%128.95%114.22%78.32%77.02%71.16%54.90%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn142.35%164.55%182.67%236.71%355.82%261.41%163.38%164.18%143.83%156.60%367.36%280.91%282.80%218.16%153.61%161.43%127.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu164.30%179.59%176.10%224.73%245.41%207.01%127.87%110.08%114.02%128.20%211.30%209.94%202.07%171.75%214.20%173.85%139.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho618.94%604.53%546.45%528.67%1,091.49%743.45%362.49%214.13%301.93%973.77%904.89%538.45%842.02%619.94%192.98%208.61%204.63%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.82%6.73%9.49%9.64%11.56%13.57%12.70%14.47%9.90%12.83%12.46%7.94%5.93%-0.74%0.07%7.29%7.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.98%7.46%10.61%13.16%20.05%17.16%8.59%7.40%6.22%13.62%19.64%10.24%6.78%%0.06%5.19%4.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.78%12.08%16.70%21.67%28.36%28.10%16.24%15.93%11.29%16.45%26.34%16.67%11.99%%0.16%12.67%10.36%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%8%11%11%14%17%16%19%12%16%15%10%7%-1%%10%9%
Tăng trưởng doanh thu0.99%10.31%-17.14%-5.50%44.23%101.93%54.29%14.31%21.35%4.38%17.87%19.10%33.68%-32.21%29.11%77.29%%
Tăng trưởng Lợi nhuận62.38%-21.75%-18.48%-21.17%22.81%115.83%35.40%67.11%-6.38%7.46%85.07%59.37%-1,166.52%-792.90%-98.71%73.62%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.17%16.78%-6.01%60.63%-20.82%-10.61%2.54%67.63%433.66%5.03%-36.44%-6.37%-26.75%-43.38%29.35%33.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.39%8.16%5.74%3.20%21.66%24.73%32.82%18.40%36.45%72.05%17.11%14.63%13.62%-15.46%4.79%41.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.31%11.31%1.13%20.04%5.12%8.09%16.61%40.49%104.87%55.01%-3.55%5.50%-8.34%-33.34%19.30%36.76%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |