CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

34
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122640,067543,031455,957341,088503,176389,726219,826196,91956,600
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9192,3461,139496143145190768302761,6063073,45361157
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,596,5073,258,9093,934,7274,164,3312,887,5711,429,886926,654810,025668,122640,037542,755454,351340,781499,722389,726219,765196,90456,59330,248
4. Giá vốn hàng bán3,170,4772,755,3803,323,8563,491,6792,339,3531,126,524722,034678,158544,638522,599451,756370,067298,209409,916295,489176,517174,58946,77924,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)426,030503,529610,871672,651548,217303,362204,619131,867123,484117,43890,99984,28542,57189,80794,23743,24822,3159,8146,132
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,47029,11320,63214,7339,9503,8102,3673,3045,1734856202996066,0513,5916,4004,916882-2
7. Chi phí tài chính38,59138,09942,00917,14140,71130,20714,7984,7213,5055,5258,38825,25831,06850,19317,2306,89410,2211,1211,155
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,88633,20519,11115,76438,73729,93211,2794,5883,2514,2707,77918,09330,93441,51412,5536,9405,5451,0771,155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,6371,8953294351,116
9. Chi phí bán hàng112,803108,079119,424120,44187,99849,00926,36823,16318,10217,66516,06615,23515,07028,67431,43917,3627,2321,8671,063
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,65137,80938,05041,69323,75519,77914,33914,36210,8386,79111,51610,3438,45113,29110,7847,4772,3211,3411,326
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)271,092350,550432,349508,544406,819208,177151,48192,92696,21287,94255,64833,748-11,4123,70038,37517,9157,4576,3682,586
12. Thu nhập khác8,2937,8565,4813,1193,99612,1884,8348551,4911,1321,1884,46414,6853,5161,0841,3361,98948662
13. Chi phí khác16030967199754301,3544957549741,4267,3814,2812,3631,03658947416725
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,1337,5484,8103,0203,24212,1593,480360737158-238-2,91610,4041,154487471,51531836
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)279,225358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,94988,10055,41130,832-1,0074,85438,42318,6628,9726,6862,622
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành37,95247,42958,22430,33418,13738,74820,84613,03111,2238,32212,3053,7841,5281,4279,1042,183829714368
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-9251,331-524-110206452-188
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)37,02748,76057,70030,22418,13738,74820,84613,03111,2238,32212,3053,7841,5281,6329,5561,995829714368
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)242,199309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,72679,77843,10627,047-2,5363,22128,86716,6678,1435,9732,254
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1302,855465308-196
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)242,069309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,72679,77843,10627,047-2,53636628,40316,3598,3395,9732,254

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,182,0371,785,3351,662,7561,170,4731,104,660875,293564,539563,707426,643174,232193,309161,227156,346327,566241,419172,325
I. Tiền và các khoản tương đương tiền570,815247,229189,17898,169202,091156,33528,532111,18234,6951,7496,5805,2682,7125,06913,1389,870
1. Tiền207,065215,229134,17858,16992,09172,3358,53255,13819,6951,7491,5805,2682,7125,06913,1389,870
2. Các khoản tương đương tiền363,75032,00055,00040,000110,00084,00020,00056,04415,0005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn334,182101,17019,10244,0579,0138,0007,8607,56365,2705,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh5,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn334,182101,17019,10244,0579,0138,0007,8607,56365,2705,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn745,215893,955781,715666,640563,828387,340166,574164,282260,16297,22392,74199,08495,937102,17876,18573,216
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng671,200631,928678,803662,712528,622377,627153,718111,002129,945101,17494,87483,67873,77297,57766,47038,225
2. Trả trước cho người bán44,406266,274108,42011,19639,38115,06319,19359,796132,5381,1832,5805,23723,3573,7819,51734,996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn30,000
6. Phải thu ngắn hạn khác9,7624,6442,1192662,9881,8162568163,66373337212,8421981,244364307
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,153-8,891-7,627-7,534-7,164-7,165-6,593-7,332-5,984-5,867-5,085-2,673-1,389-424-165-312
IV. Tổng hàng tồn kho520,270504,235628,715319,900314,661310,778337,191224,60455,93157,75383,89943,95048,103212,411141,64886,260
1. Hàng tồn kho520,270504,235628,715319,900314,661310,778337,191224,60455,93157,75383,89943,95048,103212,411141,64886,260
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác11,55438,74644,04641,70715,06812,84024,38256,07610,58412,5075,08912,9249,5927,90710,4482,980
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,53816,30013,3794,34913,78712,8406,5423,6279,3444,9884,1285,1931,495
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1622,44630,66737,35817,84052,4492874,81410,3212,758
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2811,2397,518681760839
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2806,9726,9723,094127222
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,058,4371,129,7631,219,7271,230,7941,179,6691,237,9841,247,698726,239202,990231,945227,823237,952279,174325,780306,235228,114
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5694,7357,2762,8718,29718,77116,3274,312206945
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2,5694,7357,2762,8717,79712,27116,3274,312206945
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5006,500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định994,3801,041,6881,138,1891,051,5351,135,5091,197,446133,406184,128189,048219,015213,915223,030236,039288,29940,37143,025
1. Tài sản cố định hữu hình993,3941,041,4611,137,8301,051,2071,135,2321,197,164133,389184,061188,920218,825213,665222,930236,000288,14640,18942,953
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình98622735932827728216671281902511003915318372
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,73445,59544,753155,57318,3424,7491,088,081529,6405,177132,796378236,350152,443
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,73445,59544,753155,57318,3424,7491,088,081529,6405,17713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,5266,8795,2964,9674,5322,6002,6002,6002,6002,60034,3242,0811,573
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,5266,8795,2964,9674,5322,6002,6002,6002,6002,60034,324
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,7952,695
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,714-1,122
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,22830,86624,21215,84812,99014,4197,2845,5596,16410,31813,90812,1268,81129,18818,55220,078
1. Chi phí trả trước dài hạn39,00030,86623,57815,73812,99014,4197,2845,5596,16410,31813,90812,1268,78728,79917,95719,055
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2286341103655711,023
3. Tài sản dài hạn khác242424
VII. Lợi thế thương mại7,7088,87910,050
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,240,4732,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632406,177421,133399,179435,520653,346547,654400,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,237,3921,063,1931,131,128704,171889,385994,942970,272578,822108,462103,264162,476173,537236,926418,432323,476242,534
I. Nợ ngắn hạn1,231,8921,062,4961,131,128704,171744,385554,942411,949330,055108,462103,264162,476159,537194,304344,672226,354144,448
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn762,874701,772518,363370,769290,182258,769285,976104,25152,10652,47892,64587,825143,588217,446171,32891,083
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn403,322302,931532,624305,302408,815229,90980,359214,43043,61441,64155,02458,48340,050115,87543,15847,074
4. Người mua trả tiền trước15,8297,25527,2848212,1115,0751,6685571,0864204136551,0341,561-3,426703
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,8647,49616,4791,86514,75231,8825,0696983,0231,5454,9615,0556,1395,8566,7672,196
6. Phải trả người lao động23,12321,33619,94320,77517,98914,7387,8395,7887,5775,3528,0236,3242,5802,4545,6972,094
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,71313,3008,3509757,80311,72426,8173,6631,1041,1201,1601,450696356
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn109109109109109
11. Phải trả ngắn hạn khác3,2054,9224,5283,3402,6242,8435,068936788844674172871,1282,6401,277
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,8523,3773,446214-846-268-835-136-424-273-71-419122
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,500697145,000440,000558,323248,76614,00042,62273,76097,12198,086
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,500145,000440,000558,323248,76614,00042,62272,76097,12198,074
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả697
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm12
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,003,0811,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170302,913258,657225,641198,594234,914224,179157,905
I. Vốn chủ sở hữu2,003,0811,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170302,913258,657225,641198,594234,914224,179157,905
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu804,930804,930699,944699,944559,958559,958413,515344,598255,846172,589156,900149,999149,999149,999149,99980,000
2. Thặng dư vốn cổ phần235,248235,248235,248235,248235,248235,248192,352192,413142,19443,16143,16143,28343,28343,29343,30855,016
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,082-2,211
8. Quỹ đầu tư phát triển117,344101,87782,90458,83739,24130,16223,45619,44315,15711,1687,2935,9415,9416,2204,5212,458
9. Quỹ dự phòng tài chính1,073667667667383230
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối843,349706,825730,259703,066560,497292,969212,642154,669107,97375,99550,23025,751-1,2962,50619,19214,884
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,2103,0243,00032,2289,8577,528
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,240,4732,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632406,177421,133399,179435,520653,346547,654400,440
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |