CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

35.55
-0.45
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
35.75
36.05
35.50
17,400
24.9K
3.0K
9.7x
1.2x
7% # 12%
1.0
2,346 Bi
97 Mi
281,024
41.9 - 24.9
1,237 Bi
2,003 Bi
61.8%
61.81%
571 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.50 5,800 35.60 1,300
35.45 5,900 35.70 400
35.35 2,000 35.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 68.20 (1.20) 55.6%
TLG 49.65 (-0.05) 9.5%
PTB 50.00 (0.00) 7.9%
DHC 35.55 (-0.45) 5.2%
SHI 14.15 (0.00) 5.2%
PLC 21.80 (0.00) 4.6%
INN 38.60 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 12.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.74 (-0.02) 1.4%
HAP 6.80 (-0.30) 1.3%
CAP 46.50 (0.00) 1.2%
MCP 27.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.39 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 35.75 -0.35 300 300
09:24 36.05 -0.05 200 500
09:37 35.60 -0.50 300 800
09:39 35.60 -0.50 100 900
09:47 35.65 -0.45 300 1,200
09:48 35.55 -0.55 100 1,300
09:49 35.55 -0.55 2,000 3,300
09:50 35.55 -0.55 100 3,400
09:53 35.85 -0.25 4,600 8,000
09:55 35.85 -0.25 100 8,100
09:57 35.55 -0.55 2,500 10,600
09:58 35.50 -0.60 1,100 11,700
09:59 35.55 -0.55 600 12,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.81) 0% 66 (0.08) 0%
2018 0 (0.93) 0% 90 (0.13) 0%
2019 0 (1.43) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,338 (2.89) 0% 200 (0.39) 0%
2021 3,500 (4.16) 0% 399 (0.48) 0%
2022 3,900 (3.94) 0% 450 (0.38) 0%
2023 3,240 (0.85) 0% 300 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV993,699932,286880,980826,0883,633,0543,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122
Tổng lợi nhuận trước thuế156,883115,87496,37688,198457,330279,223358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,949
Lợi nhuận sau thuế 134,79099,61182,96675,721393,088242,197309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,79099,61182,96675,699393,066242,067309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Tổng tài sản3,579,0983,513,2333,333,4763,339,8823,579,0983,244,6582,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632
Tổng nợ1,367,8561,340,1891,260,0441,262,1741,367,8561,241,5781,063,1931,131,128704,171889,385994,942970,272578,822108,462
Vốn chủ sở hữu2,211,2422,173,0432,073,4322,077,7082,211,2422,003,0791,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |