CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

36.85
-0.05
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.90
36.20
37.10
36.20
133,700
24.9K
3.0K
9.7x
1.2x
7% # 12%
1.0
2,346 Bi
97 Mi
281,024
41.9 - 24.9
1,237 Bi
2,003 Bi
61.8%
61.81%
571 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.50 2,800 36.85 10,600
36.40 200 36.90 7,800
36.35 300 36.95 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,700 23,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 69.10 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (-0.50) 9.5%
PTB 51.00 (0.70) 7.9%
DHC 36.85 (-0.05) 5.2%
SHI 14.70 (0.45) 5.2%
PLC 21.30 (0.10) 4.6%
INN 39.70 (-1.90) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 13.95 (-0.25) 1.7%
DLG 2.62 (-0.04) 1.4%
HAP 6.98 (0.00) 1.3%
CAP 44.40 (0.10) 1.2%
MCP 27.10 (0.10) 1.1%
TLD 8.40 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 36.20 -0.70 9,400 9,400
09:22 36.90 0 1,300 10,700
09:23 37.10 0.20 100 10,800
09:27 37 0.10 1,200 12,000
09:36 36.90 0 500 12,500
09:37 36.95 0.05 500 13,000
09:42 36.80 -0.10 9,600 22,600
09:45 36.60 -0.30 300 22,900
09:46 36.55 -0.35 500 23,400
09:47 36.60 -0.30 300 23,700
09:48 36.60 -0.30 4,000 27,700
09:49 36.60 -0.30 900 28,600
09:50 36.60 -0.30 300 28,900
09:51 36.60 -0.30 800 29,700
09:55 36.65 -0.25 400 30,100
09:56 36.65 -0.25 600 30,700
10:10 36.90 0 100 30,800
10:34 36.85 -0.05 1,500 32,300
10:41 36.85 -0.05 1,600 33,900
10:45 36.70 -0.20 100 34,000
11:20 36.85 -0.05 400 34,400
11:21 36.70 -0.20 400 34,800
11:22 36.70 -0.20 200 35,000
13:10 36.55 -0.35 24,200 59,200
13:12 36.50 -0.40 500 59,700
13:16 36.50 -0.40 400 60,100
13:17 36.50 -0.40 3,400 63,500
13:20 36.50 -0.40 100 63,600
13:23 36.50 -0.40 300 63,900
13:24 36.55 -0.35 1,700 65,600
13:25 36.55 -0.35 1,300 66,900
13:26 36.55 -0.35 1,500 68,400
13:29 36.40 -0.50 5,200 73,600
13:30 36.40 -0.50 3,400 77,000
13:33 36.35 -0.55 1,000 78,000
13:35 36.35 -0.55 4,900 82,900
13:36 36.35 -0.55 500 83,400
13:42 36.30 -0.60 6,400 89,800
13:43 36.30 -0.60 900 90,700
13:45 36.30 -0.60 2,800 93,500
13:46 36.45 -0.45 1,200 94,700
13:49 36.45 -0.45 1,000 95,700
13:54 36.50 -0.40 4,700 100,400
13:55 36.50 -0.40 1,700 102,100
14:10 36.50 -0.40 1,800 103,900
14:19 36.50 -0.40 2,200 106,100
14:23 36.70 -0.20 1,000 107,100
14:27 36.80 -0.10 5,000 112,100
14:28 36.60 -0.30 400 112,500
14:45 36.85 -0.05 21,200 133,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.81) 0% 66 (0.08) 0%
2018 0 (0.93) 0% 90 (0.13) 0%
2019 0 (1.43) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,338 (2.89) 0% 200 (0.39) 0%
2021 3,500 (4.16) 0% 399 (0.48) 0%
2022 3,900 (3.94) 0% 450 (0.38) 0%
2023 3,240 (0.85) 0% 300 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV993,699932,286880,980826,0883,633,0543,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122
Tổng lợi nhuận trước thuế156,883115,87496,37688,198457,330279,223358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,949
Lợi nhuận sau thuế 134,79099,61182,96675,721393,088242,197309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,79099,61182,96675,699393,066242,067309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Tổng tài sản3,579,0983,513,2333,333,4763,339,8823,579,0983,244,6582,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632
Tổng nợ1,367,8561,340,1891,260,0441,262,1741,367,8561,241,5781,063,1931,131,128704,171889,385994,942970,272578,822108,462
Vốn chủ sở hữu2,211,2422,173,0432,073,4322,077,7082,211,2422,003,0791,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |