CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

31.35
0.10
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.25
31.50
31.50
31.35
3,500
24.9K
3.0K
9.7x
1.2x
7% # 12%
1.0
2,346 Bi
106 Mi
281,024
41.9 - 24.9
1,237 Bi
2,003 Bi
61.8%
61.81%
571 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.30 2,200 31.40 200
31.10 1,100 31.45 500
30.75 1,000 31.50 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 32.80 (0.15) 55.6%
TLG 46.70 (0.60) 9.5%
PTB 31.85 (0.00) 7.9%
DHC 31.35 (0.10) 5.2%
SHI 14.05 (0.00) 5.2%
PLC 18.50 (0.50) 4.6%
INN 35.10 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.40 (0.15) 1.7%
DLG 2.14 (0.02) 1.4%
HAP 7.07 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (1.10) 1.2%
MCP 27.30 (0.00) 1.1%
TLD 8.37 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 31.50 2 500 500
09:22 31.35 1.85 500 1,000
09:23 31.50 2 1,000 2,000
09:30 31.40 1.90 200 2,200
09:31 31.40 1.90 200 2,400
09:34 31.40 1.90 100 2,500
09:35 31.40 1.90 500 3,000
09:39 31.35 1.85 500 3,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.81) 0% 66 (0.08) 0%
2018 0 (0.93) 0% 90 (0.13) 0%
2019 0 (1.43) 0% 0 (0.18) 0%
2020 2,338 (2.89) 0% 200 (0.39) 0%
2021 3,500 (4.16) 0% 399 (0.48) 0%
2022 3,900 (3.94) 0% 450 (0.38) 0%
2023 3,240 (0.85) 0% 300 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV993,699932,286880,980826,0883,633,0543,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122
Tổng lợi nhuận trước thuế156,883115,87496,37688,198457,330279,223358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,949
Lợi nhuận sau thuế 134,79099,61182,96675,721393,088242,197309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,79099,61182,96675,699393,066242,067309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,726
Tổng tài sản3,579,0983,513,2333,333,4763,339,8823,579,0983,244,6582,915,0982,882,4832,401,2672,284,3292,113,2781,812,2371,289,945629,632
Tổng nợ1,367,8561,340,1891,260,0441,262,1741,367,8561,241,5781,063,1931,131,128704,171889,385994,942970,272578,822108,462
Vốn chủ sở hữu2,211,2422,173,0432,073,4322,077,7082,211,2422,003,0791,851,9041,751,3561,697,0961,394,9441,118,336841,965711,124521,170


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |