CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

38.50
0.10
(0.26%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,859165,827163,308161,570185,188689,563668,056616,251617,510621,791644,658666,959744,064862,175772,174
Giá vốn hàng bán128,233106,796102,320100,907124,210438,257454,770426,688442,907452,355471,745506,089588,929678,846601,893
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV67,88057,84559,78059,98659,305245,491210,231188,054172,929167,833168,949156,156152,142179,837163,551
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,72715,39914,70016,50214,41368,32948,64538,63636,50834,44235,64132,59040,85561,06451,286
Tổng lợi nhuận trước thuế22,08016,21914,83616,63114,83169,76650,78939,49237,76637,17335,92533,30641,58461,75551,951
Lợi nhuận sau thuế 17,55612,97511,86913,30511,82855,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,55612,97511,86913,30511,82855,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Tổng tài sản ngắn hạn335,480342,821411,140386,809341,126335,480341,149266,605264,050234,039248,047287,080437,256437,243336,318
Tiền mặt44,55751,46839,28040,05231,41944,55731,41925,41839,36518,83415,99624,76511,02818,91313,722
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho144,112134,896137,528136,028127,909144,112127,909104,354111,16391,17377,80880,30488,04591,57383,523
Tài sản dài hạn619,715572,318420,433310,660305,260619,715305,238312,381313,087328,321344,414336,248209,544113,39369,078
Tài sản cố định472,409260,050266,907272,500277,939472,409277,939294,216296,746314,336322,439319,287153,47679,71847,084
Đầu tư tài chính dài hạn1,1601,1601,16020202323
Tổng tài sản955,195915,138831,573697,468646,386955,195646,386578,986577,137562,360592,461623,327646,800550,636405,397
Tổng nợ450,724428,090358,541229,904192,191450,724192,127158,851182,210191,059244,460299,659365,071297,462200,932
Vốn chủ sở hữu504,471487,048473,032467,564454,195504,471454,259420,135394,927371,301348,001323,669281,730253,173204,465

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.55K1.45K1.54K2K2.47K2.86K4.42K5.55K8.21K6.92K7.66K4.72K4.66K3.37K2.94K1.74K0.79K0.70K0.37K
Giá cuối kỳ35K21.69K13.80K8.49K8.11K7.12K6.03K7.58K6.32K17K17KK17K17K17K17K17K17K17K
Giá / EPS (PE)22.62 (lần)14.93 (lần)8.93 (lần)4.24 (lần)3.29 (lần)2.49 (lần)1.36 (lần)1.37 (lần)0.77 (lần)2.46 (lần)2.22 (lần) (lần)3.65 (lần)5.05 (lần)5.77 (lần)9.79 (lần)21.61 (lần)24.36 (lần)46.11 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.83 (lần)0.91 (lần)0.46 (lần)0.21 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần) (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.20 (lần)0.23 (lần)0.29 (lần)0.36 (lần)
Giá sổ sách14.01K16.25K20.60K26.33K30.94K34.80K53.94K46.95K42.20K34.08K27.33K20.58K16.67K15.08K13.67K12.39K3.09K3.34K2.66K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.50 (lần)1.33 (lần)0.67 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.11 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.50 (lần)0.62 (lần) (lần)1.02 (lần)1.13 (lần)1.24 (lần)1.37 (lần)5.51 (lần)5.09 (lần)6.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ36 (Mi)28 (Mi)20 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản35.12%52.78%46.05%45.75%41.62%41.87%46.06%67.60%79.41%82.96%86.23%87.84%87.80%87.79%84.56%90.75%86.34%88.70%86.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản64.88%47.22%53.95%54.25%58.38%58.13%53.94%32.40%20.59%17.04%13.77%12.16%12.20%12.21%15.44%9.25%13.66%11.30%13.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.19%29.72%27.44%31.57%33.97%41.26%48.07%56.44%54.02%49.56%52.51%55.86%59.35%66.30%62.23%60.12%87.73%83.97%83.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu89.35%42.29%37.81%46.14%51.46%70.25%92.58%129.58%117.49%98.27%110.58%126.57%146.01%196.74%164.75%150.73%714.77%523.70%515.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.81%70.28%72.56%68.43%66.03%58.74%51.93%43.56%45.98%50.44%47.49%44.14%40.65%33.70%37.77%39.88%12.27%16.03%16.25%
6/ Thanh toán hiện hành157.01%183.31%170.22%146.79%124.42%148.24%149.92%184.89%202.62%169.49%166.51%163.57%158.44%139.03%153.93%166.92%109.30%122.82%112.87%
7/ Thanh toán nhanh89.56%114.58%103.60%84.99%75.95%101.74%107.98%147.66%160.19%127.40%112.86%112.12%112.61%99.52%97.19%114.18%72.40%76.71%68.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.85%16.88%16.23%21.88%10.01%9.56%12.93%4.66%8.76%6.92%7.27%29.82%22.90%11.86%9.78%23.73%14.79%14.58%15.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản72.19%103.35%106.44%107%110.57%108.81%107%115.04%156.58%190.47%215.59%252.23%302.17%321.28%310.97%271.27%292.15%279.05%284.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn205.55%195.83%231.15%233.86%265.68%259.89%232.33%170.17%197.18%229.60%250.02%287.13%344.15%365.97%367.75%298.93%338.39%314.59%328.53%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu136.69%147.07%146.68%156.36%167.46%185.25%206.06%264.11%340.55%377.66%453.98%571.47%743.37%953.36%823.31%680.17%2,380.36%1,740.46%1,748.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho304.11%355.54%408.89%398.43%496.15%606.29%630.22%668.90%741.32%720.63%613.73%745.54%984.34%1,130.38%871.25%824.83%877.85%733.31%750.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.08%6.08%5.11%4.86%4.76%4.43%3.98%4.47%5.71%5.38%6.17%4%3.76%2.34%2.62%2.06%1.07%1.20%0.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.83%6.28%5.44%5.20%5.27%4.82%4.25%5.15%8.94%10.24%13.31%10.11%11.37%7.53%8.14%5.59%3.13%3.35%2.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.04%8.94%7.50%7.60%7.98%8.21%8.19%11.81%19.45%20.30%28.02%22.91%27.96%22.33%21.54%14.01%25.47%20.90%13.83%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%9%7%7%7%6%5%6%7%7%8%5%5%3%3%2%1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu3.22%8.41%-0.20%-0.69%-3.55%-3.34%-10.36%-13.70%11.66%3.71%%-4.73%-13.80%27.69%33.53%14.68%26.50%24.67%%
Tăng trưởng Lợi nhuận37.17%28.86%5.02%1.30%3.67%7.76%-20.34%-32.40%18.62%-9.68%%1.18%38.42%14.32%69.63%120.75%12.71%89.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả134.60%20.95%-12.82%-4.63%-21.84%-18.42%-17.92%22.73%48.04%10.79%%7.07%-17.96%31.68%20.58%-15.36%26.24%27.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.05%8.12%6.38%6.36%6.70%7.52%14.89%11.28%23.82%24.67%%23.51%10.55%10.27%10.32%301.34%-7.50%25.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản47.77%11.64%0.32%2.63%-5.08%-4.95%-3.63%17.46%35.83%17.38%%13.75%-8.35%23.59%16.49%23.51%20.83%26.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |