CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

38.50
0.10
(0.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh689,563668,056616,251617,510621,791644,658666,959744,064862,175772,174744,554743,317862,342675,338505,745441,009348,614279,640
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,8163,0541,5081,6751,6033,9634,7132,9933,4926,7293,5421,2313,5922,3662,0172,1472,0192,869
3. Doanh thu thuần (1)-(2)683,748665,002614,743615,835620,188640,695662,245741,071858,683765,444741,012742,086858,749672,972503,728438,863346,594276,771
4. Giá vốn hàng bán438,257454,770426,688442,907452,355471,745506,089588,929678,846601,893588,876615,038756,905589,751440,928386,271305,107249,001
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,491210,231188,054172,929167,833168,949156,156152,142179,837163,551152,136127,049101,84583,22262,80052,59141,48827,771
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,217633427197134482924221551441,6036401,4412,6111,5161,47349310
7. Chi phí tài chính5,6826,2558,5406,4737,93113,03310,4253,3661,8091,5791,3143,6724,7813,9396,1574,0305,2362,358
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1773,2185,4933,9796,13611,1888,8422,6311,3251,2411,0373,5474,7813,5435,0654,0305,2362,358
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng79,68974,15068,64561,04359,19953,75548,31845,85643,59741,81231,41732,65333,17127,78820,21920,054
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,00981,81572,66169,10366,39566,56765,11662,48773,52269,01862,45153,81640,53933,87324,61224,29631,44322,612
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,32948,64538,63636,50834,44235,64132,59040,85561,06451,28658,55737,54924,79520,23213,3285,6845,3022,811
12. Thu nhập khác1,9832,1528931,7182,805658966735724816556772,140406,812632514261
13. Chi phí khác546937460733752506321511281,208156,250241
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,4372,1448561,2582,731284716729691665428-1,1322,14026562608513261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,76650,78939,49237,76637,17335,92533,30641,58461,75551,95158,98436,41726,93520,25813,8906,2915,8153,072
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,06210,1807,9787,7587,5517,3526,7908,29912,51710,44213,0279,4066,7342,5883,4721,5731,628860
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-951
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,06210,1807,9787,7587,5517,3526,7908,29912,51710,44213,0278,4556,7342,5883,4721,5731,628860
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,50945,95727,96220,20117,67010,4174,7194,1872,212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,50945,95727,96220,20117,67010,4174,7194,1872,212

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn335,480341,149266,605264,050234,039248,047287,080437,256437,243336,318297,796215,984235,635183,639169,185130,326110,81585,119
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,55731,41925,41839,36518,83415,99624,76511,02818,91313,72213,00631,21320,10511,67024,04717,63813,15411,955
1. Tiền44,55731,41925,41839,36518,83415,99624,76511,02818,91313,72213,00631,21320,10511,67024,04717,63813,15411,955
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn122,127180,756135,831112,337122,412147,830170,874332,252322,697238,480187,563121,760147,709101,65191,08168,30955,44439,776
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng109,868118,236100,304105,845118,821144,025163,672213,266219,780221,159179,603123,686149,187103,61586,89471,67031,10223,395
2. Trả trước cho người bán18,62959,67228,9725,0573,2693,0576,467119,524105,53918,6119,3096531,4727168,6565605,3335
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2456,5196,5561,4353227487347345911,48191123434121763320,98516,434
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,614-3,671-1,272-3,213-2,771-2,260-2,812-3,291-2,898-4,532-3,924-1,977-58
IV. Tổng hàng tồn kho144,112127,909104,354111,16391,17377,80880,30488,04591,57383,52395,95162,48266,96067,69053,45744,00241,60733,168
1. Hàng tồn kho144,112127,909104,354111,16391,17377,80880,30488,04591,57383,52395,95162,48266,96067,69053,45744,00241,60733,168
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác24,6841,0651,0021,1851,6196,41311,1385,9324,0605941,2765288622,628600377611220
1. Chi phí trả trước ngắn hạn795624764966901631373732894042891279616527
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,2144412381111,6196,32310,5745,6233,6873058732211626
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước108401172
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6752397322,321430350611195
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn619,715305,238312,381313,087328,321344,414336,248209,544113,39369,07847,56730,00632,77433,53117,24820,62614,11113,264
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định472,409277,939294,216296,746314,336322,439319,287153,47679,71847,08441,66028,35129,77432,44716,41619,34112,89411,237
1. Tài sản cố định hữu hình454,158259,687275,964278,326293,897301,086297,914143,72169,96337,32931,90428,16729,49431,68715,17617,62110,65511,237
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình18,25118,25118,25118,42020,43821,35321,3739,7559,7559,7559,7551842807601,2401,7202,240
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn142,39124,43310,6358,3932,26421,70515,60952,63433,61721,7275,6611,2362,6096233725306781,892
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang142,39124,43310,6358,3932,26421,70515,60952,63433,61721,7275,661
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,160202023232323232323232320
1. Đầu tư vào công ty con1,160
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh23232323
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2020232323232320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,7552,8677,5307,94911,7212701,3313,41435245223397368438438732516115
1. Chi phí trả trước dài hạn3,7552,8677,5307,94911,7212701,3313,41435245223397368438438732
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác516115
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN955,195646,386578,986577,137562,360592,461623,327646,800550,636405,397345,363245,991268,409217,170186,434150,952124,92798,383
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả450,724192,127158,851182,210191,059244,460299,659365,071297,462200,932181,357145,998177,955135,143112,078132,425104,89782,394
I. Nợ ngắn hạn213,670186,109156,620179,879188,102167,333191,487236,493215,790198,432178,847136,317169,488119,298101,356119,23290,22575,415
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn66,80665,92580,56972,92978,15951,78960,25155,58417,28723,26017,44716,22836,31423,87212,82438,44822,19616,389
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,93363,91347,34877,37485,46694,411117,886160,012161,734141,166123,76981,141102,17374,98271,76570,96844,61343,022
4. Người mua trả tiền trước28,32027,01111,77915,5556,4775,2592,0211,6812,9082,4182,9442,5821,7989782,196521454169
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,1137,1522,5503,2512,9362,9877783,2917,4265,4786,6044,7513,9671,6501,9471,379853109
6. Phải trả người lao động18,3364,8691,1112585,7913,7321,3735,74810,3318,4378,0766,8246,9335,4344,1783,3713,0432,100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6044284759756863791173285804928254598,2905,5893,0771,1081,998451
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0013,202837323295212253205462367
11. Phải trả ngắn hạn khác7,5507,1825,0002,0546337338431,0249569818813,2263,6203,5144,1072,64116,80013,031
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,2136,0447,6748,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,0076,4256,9517,1607,6607,8308,2198,5719,1509,69510,26113,1066,3933,2791,260796268144
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn237,0546,0182,2312,3312,95777,127108,172128,57781,6732,5002,5109,6818,46715,84510,72213,19414,6716,979
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn237,0486,0032,2062,2432,43276,113106,668106,77179,250106,9338,22013,5598,98111,85313,7176,319
7. Trái phiếu chuyển đổi19,814
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm2,1401,6881,287954660
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2482481455353
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ61625885251,0141,5031,9922,4232,5002,5002,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,471454,259420,135394,927371,301348,001323,669281,730253,173204,465164,00699,99390,45382,02774,35618,52720,03015,989
I. Vốn chủ sở hữu504,471454,259420,135394,927371,301348,001323,669281,730253,173204,465164,00699,99390,45382,02774,35618,52720,03015,989
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu361,119279,473203,996149,998119,99999,99980,00060,00060,00060,00030,00030,00030,00030,00030,00010,26010,26010,260
2. Thặng dư vốn cổ phần28,72028,72028,72028,72028,72028,72028,72028,72028,72028,72028,72028,720
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,2573,2573,2573,2573,2573,2573,257
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản1,738
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển79,594124,594174,594174,594174,594174,594174,594134,59474,59474,50555,78113,7718,2064,4443,8911,2173,8872,331
9. Quỹ dự phòng tài chính20,0926,9694,2362,0401,122409246
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối63,75750,19241,54541,61547,98844,68740,35558,41589,85941,24046,2484,15313,30111,3706,4482,6712,2181,415
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN955,195646,386578,986577,137562,360592,461623,327646,800550,636405,397345,363245,991268,409217,170186,434150,952124,92798,383
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |