CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

28
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh689,563668,056616,251617,510621,791644,658666,959744,064862,175772,174744,554743,317862,342675,338505,745441,009348,614279,640
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,8163,0541,5081,6751,6033,9634,7132,9933,4926,7293,5421,2313,5922,3662,0172,1472,0192,869
3. Doanh thu thuần (1)-(2)683,748665,002614,743615,835620,188640,695662,245741,071858,683765,444741,012742,086858,749672,972503,728438,863346,594276,771
4. Giá vốn hàng bán438,257454,770426,688442,907452,355471,745506,089588,929678,846601,893588,876615,038756,905589,751440,928386,271305,107249,001
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,491210,231188,054172,929167,833168,949156,156152,142179,837163,551152,136127,049101,84583,22262,80052,59141,48827,771
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,217633427197134482924221551441,6036401,4412,6111,5161,47349310
7. Chi phí tài chính5,6826,2558,5406,4737,93113,03310,4253,3661,8091,5791,3143,6724,7813,9396,1574,0305,2362,358
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,1773,2185,4933,9796,13611,1888,8422,6311,3251,2411,0373,5474,7813,5435,0654,0305,2362,358
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng79,68974,15068,64561,04359,19953,75548,31845,85643,59741,81231,41732,65333,17127,78820,21920,054
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,00981,81572,66169,10366,39566,56765,11662,48773,52269,01862,45153,81640,53933,87324,61224,29631,44322,612
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,32948,64538,63636,50834,44235,64132,59040,85561,06451,28658,55737,54924,79520,23213,3285,6845,3022,811
12. Thu nhập khác1,9832,1528931,7182,805658966735724816556772,140406,812632514261
13. Chi phí khác546937460733752506321511281,208156,250241
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,4372,1448561,2582,731284716729691665428-1,1322,14026562608513261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,76650,78939,49237,76637,17335,92533,30641,58461,75551,95158,98436,41726,93520,25813,8906,2915,8153,072
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,06210,1807,9787,7587,5517,3526,7908,29912,51710,44213,0279,4066,7342,5883,4721,5731,628860
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-951
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,06210,1807,9787,7587,5517,3526,7908,29912,51710,44213,0278,4556,7342,5883,4721,5731,628860
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,50945,95727,96220,20117,67010,4174,7194,1872,212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,50945,95727,96220,20117,67010,4174,7194,1872,212

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |