CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

27
0.30
(1.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.70
27
27
26.70
4,000
6.2K
0.8K
35.5x
4.3x
6% # 12%
0.5
2,262 Bi
85 Mi
2,758
35 - 21.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.70 1,200 27.00 1,000
26.50 200 27.50 1,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.90 (0.80) 41.0%
DHG 87.50 (-0.30) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.75 (0.55) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.20 (-0.65) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.55 (-0.15) 3.4%
DMC 56.30 (-0.20) 2.4%
DCL 46.00 (-0.50) 2.1%
OPC 19.80 (0.05) 1.7%
DP3 61.50 (-0.30) 1.3%
PMC 119.80 (0.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 27 0.30 400 400
09:12 27 0.30 200 600
10:40 26.90 0.20 1,000 1,600
10:57 26.70 0 2,000 3,600
13:10 27 0.30 200 3,800
14:35 27 0.30 200 4,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,859165,827163,308161,570689,563668,056616,251617,510621,791644,658666,959744,064862,175772,174
Tổng lợi nhuận trước thuế22,08016,21914,83616,63169,76650,78939,49237,76637,17335,92533,30641,58461,75551,951
Lợi nhuận sau thuế 17,55612,97511,86913,30555,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,55612,97511,86913,30555,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Tổng tài sản955,195915,138831,573697,468955,195646,386578,986577,137562,360592,461623,327646,800550,636405,397
Tổng nợ450,724428,090358,541229,904450,724192,127158,851182,210191,059244,460299,659365,071297,462200,932
Vốn chủ sở hữu504,471487,048473,032467,564504,471454,259420,135394,927371,301348,001323,669281,730253,173204,465


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc