CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

26.80
-0.30
(-1.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.10
27
27
26.80
3,300
16.3K
1.5K
24.8x
2.2x
6% # 9%
1.1
1,006 Bi
49 Mi
795
38.5 - 22

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 27.00 1,100
0 27.10 100
0.00 0 27.30 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 41.0%
DHG 95.50 (-0.30) 15.6%
DHT 55.00 (-0.60) 7.9%
IMP 36.10 (-2.00) 7.7%
DVN 17.20 (-0.10) 6.4%
CSV 20.85 (-0.45) 4.5%
TRA 37.10 (0.60) 3.6%
VFG 43.85 (-0.15) 3.4%
DMC 60.00 (0.00) 2.4%
DCL 38.35 (-0.65) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 62.20 (0.70) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:17 27 -0.10 1,000 1,000
10:39 26.80 -0.30 2,100 3,100
14:37 26.80 -0.30 200 3,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 30 (0.05) 0%
2018 1,100 (0.74) 0% 30 (0.03) 0%
2019 850 (0.67) 0% 30 (0.03) 0%
2021 850 (0.62) 0% 29 (0.03) 0%
2022 800 (0.17) 0% 29.50 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,859165,827163,308161,570689,563668,056616,251617,510621,791644,658666,959744,064862,175772,174
Tổng lợi nhuận trước thuế22,08016,21914,83616,63169,76650,78939,49237,76637,17335,92533,30641,58461,75551,951
Lợi nhuận sau thuế 17,55612,97511,86913,30555,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,55612,97511,86913,30555,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Tổng tài sản955,195915,138831,573697,468955,195646,386578,986577,137562,360592,461623,327646,800550,636405,397
Tổng nợ450,724428,090358,541229,904450,724192,127158,851182,210191,059244,460299,659365,071297,462200,932
Vốn chủ sở hữu504,471487,048473,032467,564504,471454,259420,135394,927371,301348,001323,669281,730253,173204,465


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |