CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

28.50
0.10
(0.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.40
28.40
28.50
28.40
9,500
16.3K
1.5K
24.8x
2.2x
6% # 9%
1.1
1,006 Bi
36 Mi
795
38.5 - 22

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.50 1,500 28.80 1,000
28.30 200 29.00 500
0.00 0 32.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 50.80 (0.00) 41.0%
DHG 96.60 (-0.20) 15.6%
DHT 69.60 (-0.20) 7.9%
IMP 47.05 (-0.70) 7.7%
DVN 20.50 (0.00) 6.4%
CSV 26.10 (-0.05) 4.5%
TRA 79.90 (-0.10) 3.6%
VFG 49.10 (-1.10) 3.4%
DMC 57.00 (-0.70) 2.4%
DCL 38.30 (-0.20) 2.1%
OPC 23.30 (0.30) 1.7%
DP3 58.30 (-0.80) 1.3%
PMC 126.30 (-13.20) 1.2%
DHD 28.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.40 0.10 900 900
09:37 28.50 0.20 1,100 2,000
09:38 28.50 0.20 3,000 5,000
09:39 28.50 0.20 800 5,800
13:23 28.50 0.20 200 6,000
14:14 28.50 0.20 500 6,500
14:26 28.50 0.20 1,500 8,000
14:27 28.50 0.20 1,000 9,000
14:28 28.50 0.20 500 9,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.86) 0% 30 (0.05) 0%
2018 1,100 (0.74) 0% 30 (0.03) 0%
2019 850 (0.67) 0% 30 (0.03) 0%
2021 850 (0.62) 0% 29 (0.03) 0%
2022 800 (0.17) 0% 29.50 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV198,859165,827163,308161,570689,563668,056616,251617,510621,791644,658666,959744,064862,175772,174
Tổng lợi nhuận trước thuế22,08016,21914,83616,63169,76650,78939,49237,76637,17335,92533,30641,58461,75551,951
Lợi nhuận sau thuế 17,55612,97511,86913,30555,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,55612,97511,86913,30555,70440,60931,51430,00829,62228,57326,51633,28549,23841,509
Tổng tài sản955,195915,138831,573697,468955,195646,386578,986577,137562,360592,461623,327646,800550,636405,397
Tổng nợ450,724428,090358,541229,904450,724192,127158,851182,210191,059244,460299,659365,071297,462200,932
Vốn chủ sở hữu504,471487,048473,032467,564504,471454,259420,135394,927371,301348,001323,669281,730253,173204,465


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |