CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

69.30
0.30
(0.43%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV693,210638,970574,560496,009542,8962,402,7492,087,0972,000,5991,837,4701,609,4952,007,0792,042,7501,705,3451,480,3401,207,763
Giá vốn hàng bán640,730589,087523,252439,782479,4862,192,8511,866,5341,795,9721,650,1381,455,3421,767,4221,790,8351,464,0341,255,9761,024,672
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV52,15049,71451,09956,22662,937209,189219,818203,331187,256154,022239,053251,401241,311224,339180,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,7489,90712,54826,30224,93158,50582,68499,256114,10580,692108,736103,65796,75987,47966,453
Tổng lợi nhuận trước thuế13,56114,07616,33729,33627,30373,30995,222110,344123,22489,513120,536112,660105,88895,75371,535
Lợi nhuận sau thuế 10,19611,52413,40923,91120,35559,04075,19488,96198,96471,39096,10990,02384,96977,13957,240
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,16213,00913,18521,30119,07553,65771,77285,05695,21167,94692,04786,23381,08072,13753,798
Tổng tài sản ngắn hạn892,815975,929983,001899,439924,861892,815924,8611,008,6731,010,9371,007,287733,390638,033567,079570,634452,961
Tiền mặt84,33747,198157,11763,77490,27084,33790,270301,79093,13259,66960,49454,74245,84374,62046,771
Đầu tư tài chính ngắn hạn150,000160,00070,000140,00090,000150,00090,00080,00053,000350,000
Hàng tồn kho509,472586,309553,580554,485529,896509,472529,896380,869462,590341,667375,471345,638370,785377,575284,534
Tài sản dài hạn1,035,1781,022,0201,020,4821,014,9101,001,4441,035,1781,001,444829,592458,565230,304186,656100,18772,04564,07561,006
Tài sản cố định174,908179,918183,885188,684187,368174,908187,368154,261142,216149,631104,80191,44563,81456,44252,606
Đầu tư tài chính dài hạn19,86018,99719,52617,36919,33619,86019,33633,96911,1449,4868,0025,5855,6045,3495,470
Tổng tài sản1,927,9921,997,9492,003,4831,914,3491,926,3051,927,9921,926,3051,838,2641,469,5021,237,591920,046738,220639,124634,709513,967
Tổng nợ816,792896,945910,951834,209869,545816,792869,545771,114670,662484,245570,433426,074363,124380,519311,619
Vốn chủ sở hữu1,111,2011,101,0041,092,5311,080,1401,056,7601,111,2011,056,7601,067,150798,841753,345349,613312,147276,000254,190202,348

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.59K0.87K1.15K3.61K2.57K4.36K4.08K4.30K5.74K8.56K5.86K4.19K4.26K2.34K2.67K3.74K3.49K2.76K2.75K2.31K
Giá cuối kỳ70K86.36K20.34K12.28K13.54K16.03K14.06K10.50K10.41K4.23K2.65K2.34K1.36K1.47K1.82K1.46K1.05K0.84K24.40K24.40K
Giá / EPS (PE)118.16 (lần)99.08 (lần)17.68 (lần)3.41 (lần)5.26 (lần)3.68 (lần)3.44 (lần)2.44 (lần)1.81 (lần)0.49 (lần)0.45 (lần)0.56 (lần)0.32 (lần)0.63 (lần)0.68 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)8.88 (lần)10.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.64 (lần)3.41 (lần)0.75 (lần)0.18 (lần)0.22 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.18 (lần)0.26 (lần)
Giá sổ sách12.27K12.83K14.43K30.25K28.53K16.55K14.77K14.65K20.23K32.21K27.08K26.06K26.72K21.09K19.02K24.55K21.16K19.99K20.47K11.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)5.71 (lần)6.73 (lần)1.41 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)0.97 (lần)0.95 (lần)0.72 (lần)0.51 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)1.19 (lần)2.11 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ91 (Mi)82 (Mi)74 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)19 (Mi)13 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.31%48.01%54.87%68.79%81.39%79.71%86.43%88.73%89.90%88.13%85.40%80.51%78.27%83.86%83.28%81.96%82.72%82.25%82.95%85.89%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.69%51.99%45.13%31.21%18.61%20.29%13.57%11.27%10.10%11.87%14.60%19.49%21.73%16.15%16.72%18.04%17.28%17.75%17.05%14.11%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.36%45.14%41.95%45.64%39.13%62%57.72%56.82%59.95%60.63%61.02%55.56%48.30%54.78%60.71%61.93%64.36%64.87%64.80%71.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu73.51%82.28%72.26%83.95%64.28%163.16%136.50%131.57%149.70%154%156.57%125%93.44%121.13%154.53%162.69%180.57%184.68%184.13%252.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.64%54.86%58.05%54.36%60.87%38%42.28%43.18%40.05%39.37%38.98%44.44%51.70%45.22%39.29%38.07%35.64%35.13%35.20%28.38%
6/ Thanh toán hiện hành122.29%120.46%169.24%179.52%210.25%129.70%151.49%158.10%151.54%146.96%141.33%146.61%163.35%154.10%138.61%136.11%133.77%135.99%146.95%129.43%
7/ Thanh toán nhanh52.51%51.44%105.34%97.37%138.94%63.30%69.43%54.73%51.27%54.64%57.39%68.99%74.25%72.44%59.62%56.92%59.29%45.85%46.33%52.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.55%11.76%50.64%16.54%12.45%10.70%13%12.78%19.82%15.17%7.46%19.11%27.12%13.27%12.57%12.57%14.42%9.93%8.95%7.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản124.62%108.35%108.83%125.04%130.05%218.15%276.71%266.83%233.23%234.99%222.05%223.53%229.50%231.08%207.31%204.40%239.79%250.96%227.46%233.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn269.12%225.67%198.34%181.76%159.79%273.67%320.16%300.72%259.42%266.64%260.01%277.63%293.22%275.58%248.93%249.38%289.87%305.11%274.22%271.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu216.23%197.50%187.47%230.02%213.65%574.09%654.42%617.88%582.38%596.87%569.71%502.94%443.94%510.99%527.66%536.92%672.78%714.43%646.28%821.27%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho430.42%352.25%471.55%356.72%425.95%470.72%518.12%394.85%332.64%360.12%357.76%439.36%450.47%447.66%374.44%368.49%452.29%393.59%343.04%397.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.23%3.44%4.25%5.18%4.22%4.59%4.22%4.75%4.87%4.45%3.79%3.19%3.59%2.17%2.66%2.84%2.45%1.93%2.08%2.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.78%3.73%4.63%6.48%5.49%10%11.68%12.69%11.37%10.47%8.43%7.14%8.24%5.02%5.52%5.80%5.87%4.85%4.73%5.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.83%6.79%7.97%11.92%9.02%26.33%27.63%29.38%28.38%26.59%21.62%16.06%15.94%11.10%14.04%15.23%16.48%13.81%13.43%19.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%4%5%6%5%5%5%6%6%5%5%4%4%3%3%3%3%2%2%3%
Tăng trưởng doanh thu15.12%4.32%8.88%14.16%-19.81%-1.75%19.79%15.20%22.57%24.59%17.74%10.45%10.08%7.41%16.01%-7.41%-0.30%7.94%39.28%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-25.24%-15.62%-10.67%40.13%-26.18%6.74%6.36%12.40%34.09%46.24%39.89%-1.73%81.85%-12.30%8.83%7.27%26.31%0.41%18.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.07%12.76%14.98%38.50%-15.11%33.88%17.34%-4.57%22.11%16.97%30.20%30.43%-2.26%-13.06%12.13%4.52%3.51%-2.07%29.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.15%-0.97%33.59%6.04%115.48%12%13.10%8.58%25.62%18.92%3.94%-2.50%26.70%10.92%18.05%16.02%5.87%-2.36%76.99%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.09%4.79%25.09%18.74%34.51%24.63%15.50%0.70%23.49%17.73%18.53%13.41%10.83%-3.64%14.38%8.62%4.34%-2.17%42.70%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |