CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

69
1.10
(1.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
67.90
69
69
67.50
18,100
12.8K
0.9K
95.6x
6.5x
4% # 7%
1.1
6,851 Bi
91 Mi
81,426
108.3 - 32.3
870 Bi
1,057 Bi
82.3%
54.86%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
67.20 300 68.60 100
67.10 300 68.70 100
67.00 500 68.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 69 1.10 100 100
10:10 68 0.10 600 700
11:25 67.50 -0.40 100 800
13:14 68 0.10 300 1,100
13:51 69 1.10 17,000 18,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,020 (1.48) 0% 45 (0.08) 0%
2018 1,560 (1.71) 0% 90 (0.09) 0%
2019 1,700 (2.04) 0% 102 (0.09) 0%
2020 2,007 (2.01) 0% 0 (0.10) 0%
2021 1,350 (1.61) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,500 (1.84) 0% 0 (0.10) 0%
2023 1,600 (0.50) 0% 0.01 (0.03) 550%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV693,210638,970574,560496,0092,402,7492,087,0972,000,5991,837,4701,609,4952,007,0792,042,7501,705,3451,480,3401,207,763
Tổng lợi nhuận trước thuế13,56114,07616,33729,33673,30995,222110,344123,22489,513120,536112,660105,88895,75371,535
Lợi nhuận sau thuế 10,19611,52413,40923,91159,04075,19488,96198,96471,39096,10990,02384,96977,13957,240
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,16213,00913,18521,30153,65771,77285,05695,21167,94692,04786,23381,08072,13753,798
Tổng tài sản1,927,9921,997,9492,003,4831,914,3491,927,9921,926,3051,838,2641,469,5021,237,591920,046738,220639,124634,709513,967
Tổng nợ816,792896,945910,951834,209816,792869,545771,114670,662484,245570,433426,074363,124380,519311,619
Vốn chủ sở hữu1,111,2011,101,0041,092,5311,080,1401,111,2011,056,7601,067,150798,841753,345349,613312,147276,000254,190202,348


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |