CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

36.60
0.70
(1.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.90
36.40
36.60
35.20
169,300
12.6k
0.9k
41.1 lần
2.9 lần
4% # 7%
1.3
3,014 tỷ
82 triệu
129,268
36.6 - 16.3
845 tỷ
1,040 tỷ
81.3%
55.17%
197 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.60 400 36.70 2,000
36.20 6,500 36.80 6,000
36.10 10,500 36.90 31,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,500 6,600

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (35 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 127.60 (1.70) 49.2%
DHG 116.10 (0.30) 15.6%
IMP 69.80 (3.50) 4.8%
DVN 20.70 (1.30) 4.5%
TRA 80.00 (0.00) 3.4%
DHT 36.60 (0.70) 3.1%
VFG 69.40 (-1.40) 3.0%
CSV 66.00 (1.00) 3.0%
DMC 64.50 (-0.10) 2.3%
DCL 29.85 (-0.20) 2.3%
OPC 23.50 (0.05) 1.5%
DP3 62.40 (-0.10) 1.4%
NDC 158.00 (-22.00) 1.0%
PMC 86.80 (-0.60) 0.8%
DHD 24.50 (0.00) 0.5%
AMV 3.60 (0.10) 0.5%
JVC 3.71 (0.08) 0.4%
LDP 21.70 (-1.10) 0.3%
NDP 25.50 (0.00) 0.3%
VMD 16.90 (0.15) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 35.30 -0.60 6,200 6,200
09:15 35.30 -0.60 300 6,500
09:24 35.40 -0.50 200 6,700
09:27 35.40 -0.50 20,000 26,700
09:31 35.40 -0.50 10,600 37,300
09:45 35.60 -0.30 200 37,500
09:47 35.60 -0.30 5,000 42,500
09:51 35.70 -0.20 100 42,600
09:55 35.90 0 100 42,700
09:56 35.80 -0.10 5,000 47,700
09:59 35.90 0 10,700 58,400
10:10 36 0.10 19,800 78,200
10:11 36 0.10 200 78,400
10:15 36.30 0.40 8,500 86,900
10:16 36.40 0.50 400 87,300
10:25 36.40 0.50 9,700 97,000
10:26 35.90 0 200 97,200
10:42 35.90 0 200 97,400
10:59 36 0.10 4,200 101,600
11:13 36 0.10 800 102,400
11:14 36 0.10 2,000 104,400
11:17 35.90 0 5,000 109,400
12:59 35.90 0 100 109,500
13:10 35.90 0 1,000 110,500
13:11 35.90 0 200 110,700
13:13 35.90 0 100 110,800
13:15 36.10 0.20 400 111,200
13:20 36.30 0.40 15,700 126,900
13:21 36.30 0.40 500 127,400
13:24 36.50 0.60 10,600 138,000
13:25 36.50 0.60 500 138,500
13:27 36.50 0.60 200 138,700
13:28 36.50 0.60 100 138,800
13:30 36 0.10 500 139,300
13:55 36 0.10 700 140,000
14:10 36.40 0.50 10,000 150,000
14:15 36.20 0.30 4,300 154,300
14:16 36.50 0.60 100 154,400
14:20 36.40 0.50 900 155,300
14:24 36.50 0.60 2,100 157,400
14:26 36.50 0.60 1,000 158,400
14:29 36.50 0.60 300 158,700
14:44 36.60 0.70 10,600 169,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,020 (1.48) 0% 45 (0.08) 0%
2018 1,560 (1.71) 0% 90 (0.09) 0%
2019 1,700 (2.04) 0% 102 (0.09) 0%
2020 2,007 (2.01) 0% 0 (0.10) 0%
2021 1,350 (1.61) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,500 (1.84) 0% 0 (0.10) 0%
2023 1,600 (0.50) 0% 0.01 (0.03) 550%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV505,763474,464479,847547,0552,000,5991,837,4701,609,4952,007,0792,042,7501,705,3451,480,3401,207,763969,380823,295
Tổng lợi nhuận trước thuế19,84020,75923,13332,397110,344123,22489,513120,536112,660105,88895,75371,53551,21839,845
Lợi nhuận sau thuế 16,15216,82218,72025,95588,96198,96471,39096,10990,02384,96977,13957,24040,48031,539
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,64415,58317,93625,14485,05695,21167,94692,04786,23381,08072,13753,79836,78726,298
Tổng tài sản1,884,8801,838,2641,531,2351,547,3751,838,2641,469,5021,237,591920,046738,220639,124634,709513,967436,565368,318
Tổng nợ845,030771,114661,209696,068771,114670,662484,245570,433426,074363,124380,519311,619266,413204,620
Vốn chủ sở hữu1,039,8501,067,150870,026851,3071,067,150798,841753,345349,613312,147276,000254,190202,348170,152163,698


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc