CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

68.30
-0.70
(-1.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
69
70.30
70.30
68.30
1,600
12.8K
0.9K
95.6x
6.5x
4% # 7%
1.1
6,851 Bi
91 Mi
81,426
108.3 - 32.3
870 Bi
1,057 Bi
82.3%
54.86%
90 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
68.20 100 68.30 1,500
68.00 4,600 69.20 2,800
67.90 1,100 69.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 66.70 (-1.40) 41.0%
DHG 103.30 (-0.20) 15.6%
DHT 68.30 (-0.70) 7.9%
IMP 53.70 (-0.10) 7.7%
DVN 22.20 (0.30) 6.4%
CSV 28.60 (-0.20) 4.5%
TRA 73.90 (0.00) 3.6%
VFG 54.30 (-0.70) 3.4%
DMC 62.00 (0.00) 2.4%
DCL 53.20 (-0.70) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 60.70 (-0.10) 1.3%
PMC 150.00 (0.00) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 70.30 0.30 100 100
09:19 68.50 -1.50 300 400
09:30 68.50 -1.50 100 500
09:51 69.20 -0.80 500 1,000
10:10 69.20 -0.80 100 1,100
10:11 68.30 -1.70 500 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,020 (1.48) 0% 45 (0.08) 0%
2018 1,560 (1.71) 0% 90 (0.09) 0%
2019 1,700 (2.04) 0% 102 (0.09) 0%
2020 2,007 (2.01) 0% 0 (0.10) 0%
2021 1,350 (1.61) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,500 (1.84) 0% 0 (0.10) 0%
2023 1,600 (0.50) 0% 0.01 (0.03) 550%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV542,896544,508493,930505,7632,087,0972,000,5991,837,4701,609,4952,007,0792,042,7501,705,3451,480,3401,207,763969,380
Tổng lợi nhuận trước thuế27,30325,22922,85019,84095,222110,344123,22489,513120,536112,660105,88895,75371,53551,218
Lợi nhuận sau thuế 20,35520,25618,43016,15275,19488,96198,96471,39096,10990,02384,96977,13957,24040,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,07519,37518,67814,64471,77285,05695,21167,94692,04786,23381,08072,13753,79836,787
Tổng tài sản1,926,3051,785,2491,765,5311,884,8801,926,3051,838,2641,469,5021,237,591920,046738,220639,124634,709513,967436,565
Tổng nợ869,545708,747709,285845,030869,545771,114670,662484,245570,433426,074363,124380,519311,619266,413
Vốn chủ sở hữu1,056,7601,076,5021,056,2461,039,8501,056,7601,067,150798,841753,345349,613312,147276,000254,190202,348170,152


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |