CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (dic)

1
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,1505,0575,8834,76951,29526,85992,2481,083,38117,2761,400,1111,086,9281,842,4271,281,0962,314,9101,880,767
Giá vốn hàng bán991,56628,0201,291,268942,7241,792,4231,159,6222,178,0031,751,244
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,1505,0575,8834,76951,29526,85992,24891,815-10,744108,843143,98650,004121,318133,377124,307
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-6358011,6951,12226,3422,983-9,529620-109,317-56,484-97,237-63,6793,70716,90618,299
Tổng lợi nhuận trước thuế-9635139951,05828,0621,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-68,0524,45912,95618,303
Lợi nhuận sau thuế -9635139951,05828,0621,604-7,873223-107,152-42,455-121,386-66,1772,1309,11112,603
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9635131,1641,05828,2751,772-7,550587-106,490-41,832-120,717-64,4564,01211,47211,896
Tổng tài sản ngắn hạn916,614915,307961,045921,385926,434916,614968,1891,053,487934,462962,6001,234,1591,195,5461,150,3641,361,621912,036
Tiền mặt1,1031,2012,2381,2961,1591,1031,2531,2941,0982,16510,33215,92825,80213,78415,569
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,17471,57250,84413520,200
Hàng tồn kho168,898168,898168,898168,898168,898168,898168,898168,898168,898168,898242,181176,546187,673112,602186,584
Tài sản dài hạn153,977154,376157,152156,608156,730153,977159,264175,498192,507211,555235,638268,839295,694308,355323,054
Tài sản cố định70,83671,19871,57773,27273,39370,83673,39389,469105,633122,089139,618169,549195,303198,564201,903
Đầu tư tài chính dài hạn68,15668,15667,95668,15668,15668,15668,14668,14668,14668,14671,32671,32668,29773,82071,739
Tổng tài sản1,070,5911,069,6821,118,1971,077,9931,083,1641,070,5911,127,4531,228,9851,126,9701,174,1551,469,7961,464,3851,446,0591,669,9771,235,090
Tổng nợ1,134,0171,132,1471,179,8621,142,1531,148,7591,134,0171,191,1711,284,8301,183,0371,123,0711,376,2561,248,9191,162,2051,377,324941,714
Vốn chủ sở hữu-63,427-62,464-61,664-64,160-65,595-63,427-63,718-55,845-56,06851,08593,540215,466283,853292,653293,376

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07KK0.02KKKKK0.15K0.43K0.45K0.59K0.40K0.55K0.43K1.08K2.19K2.22K2.58K4.08K2.70K2.34K
Giá cuối kỳ1.10K1K1.20K1.60K6.40K0.90K1.95K3.19K6.27K5K6.07K7.52K5.64K4.88K3.95K10.98K9.20K4.68K14.69K8.41K38K
Giá / EPS (PE)16.50 (lần) (lần)54.35 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)21.14 (lần)14.53 (lần)11.17 (lần)10.37 (lần)19.03 (lần)10.21 (lần)11.45 (lần)3.67 (lần)5.01 (lần)4.14 (lần)1.82 (lần)3.60 (lần)3.12 (lần)16.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.09 (lần)0.29 (lần)0.03 (lần)2.46 (lần)0.12 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.39 (lần)
Giá sổ sách-2.39K-2.40K-2.10K-2.11K1.92K3.52K8.10K10.68K11.01K11.04K11.24K12.99K13.95K12.83K14.39K15.14K15.60K19.01K18.01K16.47K8.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.46 (lần)-0.42 (lần)-0.57 (lần)-0.76 (lần)3.33 (lần)0.26 (lần)0.24 (lần)0.30 (lần)0.57 (lần)0.45 (lần)0.54 (lần)0.58 (lần)0.40 (lần)0.38 (lần)0.27 (lần)0.73 (lần)0.59 (lần)0.25 (lần)0.82 (lần)0.51 (lần)4.59 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)13 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.62%85.87%85.72%82.92%81.98%83.97%81.64%79.55%81.54%73.84%75.20%74.28%82.45%76.57%75%77.98%71.88%45.43%52.85%87.58%80.63%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.38%14.13%14.28%17.08%18.02%16.03%18.36%20.45%18.46%26.16%24.80%25.72%17.55%23.43%25%22.02%28.12%54.57%47.15%12.42%19.37%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn105.92%105.65%104.54%104.98%95.65%93.64%85.29%80.37%82.48%76.25%76.29%81.82%71.55%68.57%65.67%65.55%68.63%67.06%68.65%47.89%65.62%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-1,787.91%-1,869.44%-2,300.71%-2,110%2,198.44%1,471.30%579.64%409.44%470.63%320.99%321.74%450.09%251.50%218.13%191.25%190.27%218.81%203.57%218.94%91.91%190.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-5.92%-5.65%-4.54%-4.98%4.35%6.36%14.71%19.63%17.52%23.75%23.71%18.18%28.45%31.43%34.33%34.45%31.37%32.94%31.35%52.11%34.38%
6/ Thanh toán hiện hành80.86%81.28%81.99%78.99%85.71%89.69%97.28%102.73%102.37%105.47%104.91%100.50%117.93%116%120.42%126.41%104.83%71.17%77.72%182.86%122.87%
7/ Thanh toán nhanh65.96%67.10%68.85%64.71%70.67%72.09%82.92%85.97%93.90%83.89%72.74%79.59%99.03%87.85%91.49%82.58%64.94%59.69%74.79%158.27%98.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.10%0.11%0.10%0.09%0.19%0.75%1.30%2.30%1.04%1.80%4.41%6.50%4.87%4.04%17.38%6.72%8.18%11.94%8.33%16.37%4.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản2.51%8.18%88.15%1.53%119.24%73.95%125.82%88.59%138.62%152.28%239.37%233.03%332.22%185.95%165.03%204.88%180.20%206.56%308.47%432.84%409.74%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn2.93%9.53%102.84%1.85%145.45%88.07%154.11%111.36%170.01%206.22%318.33%313.72%402.94%242.84%220.04%262.74%250.68%454.69%583.70%494.24%508.21%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-42.35%-144.78%-1,939.98%-30.81%2,740.75%1,161.99%855.09%451.32%791.01%641.08%1,009.55%1,281.86%1,167.76%591.55%480.66%594.71%574.49%627.04%983.85%830.68%1,191.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%587.08%16.59%764.53%389.26%1,015.27%617.89%1,934.25%938.58%987.19%1,436.73%2,409.26%914.56%830.09%694.33%601.56%2,583.72%14,793.98%3,553.62%2,420.83%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.60%-8.18%0.05%-616.40%-2.99%-11.11%-3.50%0.31%0.50%0.63%0.52%0.24%0.34%0.56%1.56%2.43%2.48%2.16%2.30%1.97%2.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.17%%0.05%%%%%0.28%0.69%0.96%1.23%0.55%1.13%1.04%2.57%4.99%4.47%4.46%7.11%8.53%9.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-2.79%%-1.05%%%%%1.41%3.92%4.05%5.21%3.04%3.96%3.32%7.48%14.47%14.25%13.55%22.67%16.37%28.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%-380%-3%-13%-4%%1%1%1%%%1%2%3%3%2%2%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-70.88%-91.49%6,171.02%-98.77%28.81%-41.01%43.82%-44.66%23.08%-37.66%6.05%9.50%115.62%16.14%-7.80%53.14%10.08%12.14%35.98%38.64%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-123.47%-1,386.20%-100.55%154.57%-65.35%87.29%-1,706.58%-65.03%-3.56%-23.55%130.52%-23.38%30.19%-58.11%-41.01%50.24%26.38%5.16%58.98%15.38%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.80%-7.29%8.60%5.34%-18.40%10.20%7.46%-15.62%46.26%-2.06%-3.74%78.53%25.94%7.63%14.66%28.64%29.14%63.60%173.48%-4.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.46%14.10%-0.40%-209.75%-45.39%-56.59%-24.09%-3.01%-0.25%-1.83%34.65%-0.24%9.23%-5.63%14.07%47.93%20.15%75.96%14.81%98.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.04%-8.26%9.05%-4.02%-20.11%0.37%1.27%-13.41%35.21%-2%3.24%56.12%20.68%3.08%14.46%34.69%26.18%67.48%90.80%31.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |